MasterSchool

Khoa học tự nhiên lớp 8 · KNTT · Chương 3

Lý thuyết KHTN 8 Bài 11: Muối

Chương 3: Một số hợp chất thông dụng · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt lý thuyết Khoa học tự nhiên 8 Bài 11: Muối theo chương trình SGK Kết nối tri thức với cuộc sống. Hệ thống hoá kiến thức trọng tâm, sơ đồ thí nghiệm minh hoạ, bảng so sánh và câu hỏi trắc nghiệm tự luận có lời giải chi tiết.

Lớp

I. Khái niệm

Phản ứng tạo thành muối, tên gọi và thành phần phân tử của một số muối

Phản ứng

Công thức phân tử của muối tạo thành và tên gọi

Thành phần phân tử của muối tạo thành

Cation kim loại

Anion gốc acid

Kim loại + Acid → Muối + Hydrogen

Zn + 2HCl → ZnCl2 + H2

ZnCl2

Zinc chloride

Zn2+

Cl−

Acid + Base → Muối + Nước

H2SO4 + Cu(OH)2 → CuSO4 + 2H2O

CuSO4

Copper(II) sulfate

Cu2+

SO42−

Acid + Oxide base → Muối + Nước

H2SO4 + FeO → FeSO4 + H2O

FeSO4

Iron(II) sulfate

Fe2+

SO42−

Khái niệm: Muối là hợp chất, được tạo thành từ sự thay thế ion H+ của acid bằng ion kim loại hoặc ion ammonium (NH4+).

Ví dụ: Na2SO4 (sodium sulfate); NH4Cl (ammonium chloride).

Cách gọi tên muối:

Công thức phân tử của muối gồm có cation kim loại và anion gốc acid được gọi tên theo quy tắc sau:

Tên kim loại (hoá trị, đối với kim loại có nhiều hoá trị) + tên gốc acid

Tên gọi của một số gốc acid được thể hiện trong bảng sau:

Gốc acid

Tên gọi

Gốc acid

Tên gọi

− Cl

chloride

− CH3COO

acetate

− Br

bromide

= S

sulfide

− I

iodide

− HS

hydrogensulfide

− NO3

nitrate

= CO3

carbonate

= SO4

sulfate

− HCO3

hydrogencarbonate

− HSO4

hydrogensulfate

≡ PO4

phosphate

= SO3

sulfide

= HPO4

hydrogenphosphate

II. Tính tan của muối

Đa số các muối là chất rắn, có những muối không tan trong nước, có muối ít tan, có muối tan tốt trong nước. Người ta đã xây dựng bảng tính tan của các chất để tiện sử dụng.

Bảng tính tan trong nước của một số muối

Gốc acid

Các kim loại

K

I

Na

I

Ag

I

Mg

II

Ca

II

Ba

II

Zn

II

Pb

II

Cu

II

Fe

II

Fe

III

Al

III

− Cl

t

t

k

t

t

t

t

i

t

t

t

t

− NO3

t

t

t

t

t

t

t

t

t

t

t

t

= SO4

t

t

i

t

i

k

t

k

t

t

t

t

= CO3

t

t

k

k

k

k

k

k

-

k

-

-

≡ PO4

t

t

k

k

k

k

k

k

k

k

k

k

t: chất dễ tan trong nước

k: chất không tan (độ tan nhỏ hơn 0,01 g/100 g nước).

i: chất ít tan (độ tan nhỏ hơn 1 g/100 g nước).

(-): chất không tồn tại hoặc bị nước phân huỷ.

III. Tính chất hoá học

Một số tính chất chung của muối:

Dung dịch muối tác dụng với kim loại

Dung dịch muối có thể tác dụng với một số kim loại tạo thành muối mới và kim loại mới.

Ví dụ:

Zn + FeSO4 → ZnSO4 + Fe.

Muối tác dụng với dung dịch acid

Muối có thể tác dụng với một số dung dịch acid tạo thành muối mới và acid mới. Sản phẩm của phản ứng tạo thành có ít nhất một chất là chất khí/ chất ít tan/ không tan, …

Ví dụ:

CaCO3 + 2HCl → CaCl2 + CO2 + H2O.

Dung dịch muối tác dụng với dung dịch base

Dung dịch muối tác dụng với dung dịch base tạo thành muối mới và base mới, trong đó có ít nhất một sản phẩm là chất khí/ chất ít tan/ chất không tan,…

Ví dụ:

FeSO4 + 2NaOH → Fe(OH)2 + Na2SO4.

Dung dịch muối tác dụng với dung dịch muối

Hai dung dịch muối tác dụng với nhau tạo thành hai muối mới, trong đó ít nhất có một muối không tan hoặc ít tan.

Ví dụ:

2AgNO3 + BaCl2 → 2AgCl + Ba(NO3)2.

* Mở rộng kiến thức về phản ứng trao đổi:

Các phản ứng trong dung dịch giữa muối với acid, base, muối thuộc loại phản ứng trao đổi, trong đó hai hợp chất tham gia phản ứng trao đổi với nhau những thành phần cấu tạo của chúng để tạo ra những hợp chất mới.

Điều kiện để phản ứng trao đổi trong dung dịch xảy ra là sản phẩm tạo thành ít nhất một chất không tan/ chất khí, …

IV. Điều chế

Muối có thể điều chế bằng một số phương pháp như sau:

- Dung dịch acid tác dụng với base. Ví dụ:

HCl + NaOH → NaCl + H2O.

- Dung dịch acid tác dụng với oxide base. Ví dụ:

2HNO3 + CuO → Cu(NO3)2 + H2O.

- Dung dịch acid tác dụng với muối. Ví dụ:

H2SO4 + BaCl2 → BaSO4 + 2HCl.

- Oxide acid tác dụng với dung dịch base. Ví dụ:

CO2 + 2NaOH → Na2CO3 + H2O.

- Dung dịch muối tác dụng với dung dịch muối. Ví dụ:

NaCl + AgNO3 → AgCl + NaNO3.

V. Mối quan hệ giữa các hợp chất vô cơ

Mối quan hệ giữa các hợp chất vô cơ được thể hiện bằng sơ đồ sau:

Muối (KHTN 8 Kết nối tri thức Bài 11)
Hình 1: Muối (KHTN 8 Kết nối tri thức Bài 11)

Muối (KHTN 8 Kết nối tri thức Bài 11)
Hình 1: Muối (KHTN 8 Kết nối tri thức Bài 11)

Bảng tổng hợp & so sánh kiến thức trọng tâm

Phản ứng của muốiChất phản ứng tham giaĐiều kiện xảy ra phản ứngPhương trình hóa học minh họa
Muối + Kim loạiKim loại mạnh hơn đẩy kim loại yếu hơn ra khỏi dung dịch muốiKim loại trước HH (không tác dụng với nước), muối tanFe+CuSO4→FeSO4+CuFe + CuSO_4 \rightarrow FeSO_4 + Cu
Muối + AcidMuối phản ứng với acid tạo muối mới và acid mớiSản phẩm phải có kết tủa hoặc khí bay lên hoặc acid yếu hơnBaCl2+H2SO4→BaSO4↓+2HClBaCl_2 + H_2SO_4 \rightarrow BaSO_4 \downarrow + 2HCl
Muối + Dung dịch baseMuối tan phản ứng với base tan tạo muối mới và base mớiHai chất tham gia tan, sản phẩm có ít nhất một chất kết tủaCuSO4+2NaOH→Cu(OH)2↓+Na2SO4CuSO_4 + 2NaOH \rightarrow Cu(OH)_2 \downarrow + Na_2SO_4
Muối + MuốiHai dung dịch muối phản ứng với nhau tạo hai muối mớiHai muối tham gia tan, sản phẩm có ít nhất một muối không tanAgNO3+NaCl→AgCl↓+NaNO3AgNO_3 + NaCl \rightarrow AgCl \downarrow + NaNO_3
Phản ứng nhiệt phânMột số muối bị nhiệt độ cao phân hủyTùy thuộc bản chất muối (carbonate, nitrate)CaCO3→t∘CaO+CO2↑CaCO_3 \xrightarrow{t^\circ} CaO + CO_2 \uparrow

Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"

📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:

  • Kiến thức then chốt 1: Muối là hợp chất được tạo ra từ sự thay thế ion hydrogen (H+H^+) trong acid bằng cation kim loại hoặc cation ammonium (NH4+NH_4^+).
  • Kiến thức then chốt 2: Tính tan của muối: Hầu hết muối nitrate (NO3−NO_3^-), muối natri (Na+Na^+), kali (K+K^+) đều tan; muối sulfate (SO42−SO_4^{2-}), chloride (Cl−Cl^-) đa số tan; muối carbonate (CO32−CO_3^{2-}) đa số không tan.
  • Kiến thức then chốt 3: Tính chất hóa học của muối: Tác dụng với kim loại tạo muối mới và kim loại mới; tác dụng với acid tạo muối mới và acid mới.
  • Kiến thức then chốt 4: Muối tác dụng với dung dịch base tạo muối mới và base mới; hai dung dịch muối tác dụng với nhau tạo thành hai muối mới.
  • Kiến thức then chốt 5: Điều kiện xảy ra phản ứng trao đổi trong dung dịch: Sản phẩm tạo thành phải có chất không tan (kết tủa) hoặc chất khí hoặc chất điện li rất yếu (như nước).

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Muối là hợp chất được tạo ra từ sự thay thế ion hydrogen (H+H^+) trong acid bằng cation kim loại hoặc cation ammonium (NH4+NH_4^+).
  • Tính tan của muối: Hầu hết muối nitrate (NO3−NO_3^-), muối natri (Na+Na^+), kali (K+K^+) đều tan; muối sulfate (SO42−SO_4^{2-}), chloride (Cl−Cl^-) đa số tan; muối carbonate (CO32−CO_3^{2-}) đa số không tan.
  • Tính chất hóa học của muối: Tác dụng với kim loại tạo muối mới và kim loại mới; tác dụng với acid tạo muối mới và acid mới.
  • Muối tác dụng với dung dịch base tạo muối mới và base mới; hai dung dịch muối tác dụng với nhau tạo thành hai muối mới.
  • Điều kiện xảy ra phản ứng trao đổi trong dung dịch: Sản phẩm tạo thành phải có chất không tan (kết tủa) hoặc chất khí hoặc chất điện li rất yếu (như nước).

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Muối là gì và nêu quy tắc gọi tên thông thường của muối?
Muối là hợp chất được tạo ra từ sự thay thế ion hydrogen (H+H^+) trong phân tử acid bằng cation kim loại hoặc cation ammonium (NH4+NH_4^+). Tên gọi của muối = Tên kim loại (kèm hóa trị nếu kim loại nhiều hóa trị) + Tên gốc acid (ví dụ: NaClNaCl: Sodium chloride; FeSO4FeSO_4: Iron(II) sulfate; CaCO3CaCO_3: Calcium carbonate).
Nêu 4 tính chất hóa học đặc trưng của dung dịch muối?
Bốn tính chất hóa học của muối: 1. Tác dụng với kim loại tạo muối mới và kim loại mới (Fe+CuSO4→FeSO4+CuFe + CuSO_4 \rightarrow FeSO_4 + Cu); 2. Tác dụng với dung dịch acid tạo muối mới và acid mới (BaCl2+H2SO4→BaSO4↓+2HClBaCl_2 + H_2SO_4 \rightarrow BaSO_4 \downarrow + 2HCl); 3. Tác dụng với dung dịch base tạo muối mới và base mới (CuSO4+2NaOH→Cu(OH)2↓+Na2SO4CuSO_4 + 2NaOH \rightarrow Cu(OH)_2 \downarrow + Na_2SO_4); 4. Hai dung dịch muối tác dụng với nhau tạo hai muối mới (AgNO3+NaCl→AgCl↓+NaNO3AgNO_3 + NaCl \rightarrow AgCl \downarrow + NaNO_3).
Điều kiện cần và đủ để phản ứng trao đổi trong dung dịch xảy ra là gì?
Điều kiện cần: Các chất tham gia phản ứng phải tan trong nước (trừ phản ứng với acid mạnh thì muối không tan trong nước nhưng tan trong acid vẫn phản ứng). Điều kiện đủ: Sản phẩm tạo thành sau phản ứng bắt buộc phải có ít nhất một chất kết tủa (không tan) hoặc chất bay hơi (khí) hoặc chất điện li rất yếu (như nước H2OH_2O).
Hiện tượng xảy ra khi nhúng một đinh sắt (FeFe) sạch vào ống nghiệm chứa dung dịch copper(II) sulfate (CuSO4CuSO_4) màu xanh?
Hiện tượng: Có lớp kim loại màu đỏ đồng (CuCu) bám ngoài bề mặt đinh sắt, dung dịch màu xanh lam ban đầu của CuSO4CuSO_4 nhạt màu dần và chuyển sang màu xanh rêu nhạt của FeSO4FeSO_4. PTHH: Fe+CuSO4→FeSO4+CuFe + CuSO_4 \rightarrow FeSO_4 + Cu.

Đề luyện tập theo bài