Khoa học tự nhiên lớp 8 · KNTT · Chương 9
Lý thuyết KHTN 8 Bài 45: Sinh quyển
Tóm tắt lý thuyết Khoa học tự nhiên 8 Bài 45: Sinh quyển theo chương trình SGK Kết nối tri thức với cuộc sống. Hệ thống hoá kiến thức trọng tâm, sơ đồ thí nghiệm minh hoạ, bảng so sánh và câu hỏi trắc nghiệm tự luận có lời giải chi tiết.
I. KHÁI NIỆM SINH QUYỂN
- Khái niệm sinh quyển: Sinh quyển là toàn bộ sinh vật sống trên Trái Đất cùng với các nhân tố vô sinh của môi trường.
- Thành phần cấu tạo chính của sinh quyển: Sinh quyển là một hệ sinh thái khổng lồ, bao gồm lớp đất (thuộc thạch quyển), lớp không khí (thuộc khí quyển) và lớp nước đại dương (thuộc thủy quyển).


- Mối quan hệ giữa sinh quyển và sinh vật:
+ Trong sinh quyển, sinh vật và những nhân tố vô sinh liên quan chặt chẽ với nhau thông qua các quá trình trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng, hình thành nên hệ thống tự nhiên trên phạm vi toàn cầu.
+ Sinh quyển cung cấp các nhân tố vô sinh cần thiết cho sự tồn tại của sinh vật, các sinh vật muốn tồn tại cần phải thích nghi với điều kiện sống của sinh quyển.
II. CÁC KHU SINH HỌC
- Sinh quyển gồm nhiều khu sinh học.
- Mỗi khu sinh học có những đặc điểm về địa lí, khí hậu và thành phần sinh vật khác nhau.
- Phân loại: Các khu sinh học được chia thành khu sinh học trên cạn, khu sinh học nước ngọt và khu sinh học biển.
1. Khu sinh học trên cạn
- Trên cạn, những đặc tính khí hậu của mỗi vùng địa lí đã xác định các khu sinh học khác nhau, tại đó có những sinh vật đặc trưng thích nghi với điều kiện của khu vực. Ví dụ: Khi sinh học đồng rêu đới lạnh có đặc điểm khí hậu vùng cực, quanh năm băng giá, thời kì trời quang đãng và ấm áp rất ngắn. Do đó, thực vật chiếm ưu thế là các loài sống nơi ẩm ướt và lạnh như rêu và địa y.
- Từ vùng cực đến vùng nhiệt đới có các khu sinh học: đồng rêu hàn đới, rừng lá kim phương bắc, rừng ôn đới, rừng mưa nhiệt đới.


2. Khu sinh học nước ngọt
- Khu sinh học nước ngọt được chia thành hai nhóm chính là khu vực nước đứng (ao, hồ, đầm,…) và khu vực nước chảy (sông, suối,…).


3. Khu sinh học biển
- Ở các khu sinh học biển, sinh vật có sự khác nhau theo chiều thẳng đứng (chiều sâu) và chiều ngang:
+ Theo chiều thẳng đứng (chiều sâu): Sinh vật có sự phân tầng rõ rệt theo chiều sâu. Tầng nước mặt là nơi sống của nhiều sinh vật nổi, tầng giữa có nhiều sinh vật tự bơi, tầng dưới cùng có nhiều động vật đáy sinh sống.


- Theo chiều ngang: Khu sinh học biển được chia thành vùng ven bờ và vùng khơi. Vùng ven bờ thường có thành phần sinh vật phong phú hơn so với vùng khơi.


Bảng tổng hợp & so sánh kiến thức trọng tâm
| Khu sinh học (Biome) | Vị trí địa lý phân bố | Đặc trưng khí hậu | Thực vật ưu thế | Động vật đặc trưng |
|---|---|---|---|---|
| Rừng mưa nhiệt đới | Quanh xích đạo (Amazon, Đông Nam Á) | Nóng ẩm quanh năm, mưa nhiều | Rừng thường xanh nhiều tầng tán, phong lan, dây leo | Khỉ, vượn, báo hoa mai, vẹt, trăn, côn trùng đa dạng |
| Đồng cỏ nhiệt đới (Xavan) | Châu Phi, Nam Mỹ, ven sa mạc | Nhiệt độ cao, mùa mưa và khô rõ rệt | Đồng cỏ cao bạt ngàn, cây bao báp rải rác | Động vật ăn cỏ di cư (ngựa vằn, linh dương), sư tử, hươu cao cổ |
| Sa mạc và bán sa mạc | Các vùng cận nhiệt đới lục địa khô | Khí hậu khô hạn cực độ, biên độ nhiệt ngày đêm lớn | Xương rồng, cây bụi gai lá tiêu giảm | Lạc đà, chuột nhảy, thằn lằn, rắn đuôi chuông |
| Thảo nguyên ôn đới | Nội địa các lục địa ôn đới | Khí hậu ôn đới lục địa, lượng mưa vừa phải | Thảm cỏ thấp phát triển trên đất đen phì nhiêu | Ngựa hoang, bò rừng bizon, linh cẩu, chuột đồng |
| Rừng lá kim (Taiga) | Phía bắc Bắc Mỹ, Bắc Âu, Siberia | Mùa đông rất dài lạnh giá, mùa hè ngắn | Rừng thông, linh sam, vân sam thường xanh | Hươu bắc cực, gấu nâu, chó sói xám, chồn tuyết |
| Đài nguyên (Tundra) | Vùng cực bắc Trái Đất | Cực kì giá lạnh, đất đóng băng vĩnh cửu | Rêu, địa y, cây bụi lùn rạp sát mặt đất | Cú tuyết, cáo bắc cực, thỏ tuyết, tuần lộc |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức then chốt 1: Sinh quyển là toàn bộ lớp vỏ Trái Đất có sự sống tồn tại, bao gồm phần dưới của khí quyển (đến tầng ozone), toàn bộ thủy quyển và phần trên của thạch quyển.
- Kiến thức then chốt 2: Khu sinh học (biome) là những vùng địa lý sinh thái khổng lồ với đặc trưng khí hậu, kiểu thực vật và quần xã động vật thích nghi đặc thù.
- Kiến thức then chốt 3: Các khu sinh học trên cạn trải dài từ xích đạo về hai cực: Rừng mưa nhiệt đới, xavan đồng cỏ nhiệt đới, sa mạc, thảo nguyên ôn đới, rừng rụng lá ôn đới, rừng lá kim (taiga) và đài nguyên (tundra).
- Kiến thức then chốt 4: Các khu sinh học dưới nước gồm: Khu sinh học nước ngọt (vùng nước đứng như ao hồ, vùng nước chảy như sông suối) và Khu sinh học nước biển (vùng ven bờ rạn san hô, vùng biển khơi).
- Kiến thức then chốt 5: Sinh quyển là mái nhà chung duy nhất nuôi dưỡng sự sống; việc bảo vệ tính toàn vẹn của sinh quyển là điều kiện sống còn của toàn nhân loại.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Sinh quyển là toàn bộ lớp vỏ Trái Đất có sự sống tồn tại, bao gồm phần dưới của khí quyển (đến tầng ozone), toàn bộ thủy quyển và phần trên của thạch quyển.
- Khu sinh học (biome) là những vùng địa lý sinh thái khổng lồ với đặc trưng khí hậu, kiểu thực vật và quần xã động vật thích nghi đặc thù.
- Các khu sinh học trên cạn trải dài từ xích đạo về hai cực: Rừng mưa nhiệt đới, xavan đồng cỏ nhiệt đới, sa mạc, thảo nguyên ôn đới, rừng rụng lá ôn đới, rừng lá kim (taiga) và đài nguyên (tundra).
- Các khu sinh học dưới nước gồm: Khu sinh học nước ngọt (vùng nước đứng như ao hồ, vùng nước chảy như sông suối) và Khu sinh học nước biển (vùng ven bờ rạn san hô, vùng biển khơi).
- Sinh quyển là mái nhà chung duy nhất nuôi dưỡng sự sống; việc bảo vệ tính toàn vẹn của sinh quyển là điều kiện sống còn của toàn nhân loại.