Khoa học tự nhiên lớp 8 · KNTT · Chương 3
Lý thuyết KHTN 8 Bài 12: Phân bón hóa học
Tóm tắt lý thuyết Khoa học tự nhiên 8 Bài 12: Phân bón hóa học theo chương trình SGK Kết nối tri thức với cuộc sống. Hệ thống hoá kiến thức trọng tâm, sơ đồ thí nghiệm minh hoạ, bảng so sánh và câu hỏi trắc nghiệm tự luận có lời giải chi tiết.
I. Vai trò của các nguyên tố hoá học với sự phát triển của cây trồng. Phân bón hoá học
Cây trồng cần các nguyên tố đa lượng, trung lượng và vi lượng để cấu tạo nên tế bào của chúng; điều chỉnh các hoạt động trao đổi chất, các hoạt động sinh lí trong cây và giúp cây trồng tăng khả năng chống lại điều kiện bất lợi của môi trường.
Vai trò của một số nguyên tố đa lượng đối với cây trồng
Nguyên tố |
Tác dụng với cây trồng |
Nitrogen |
Đảm bảo cho cây sinh trưởng và phát triển tốt, tham gia điều tiết các quá trình trao đổi chất của cây, … |
Phosphorus |
Cần cho cây trồng nở hoa, đậu quả và phát triển bộ rễ. |
Potassium (kali) |
Chuyển hoá năng lượng trong quá trình đồng hoá các chất trong cây, làm cho cây ra nhiều nhánh, phân cành nhiều. |
Nhu cầu nước và muối khoáng ở từng loài và từng giai đoạn phát triển của cây là khác nhau. Để sinh trưởng và phát triển tốt, đảm bảo năng suất, cây trồng cần được bổ sung thêm các nguyên tố khoáng bằng cách bón phân và tưới nước.
Các nguyên tố vi lượng như Zn, Mn, Fe, Cu, … tuy cần hàm lượng ít nhưng không thể thiếu đối với cây trồng. Chúng giúp kích thích quá trình sinh trưởng, trao đổi chất của cây trồng.
Phân bón hoá học là những hoá chất có chứa các nguyên tố dinh dưỡng, được bón cho cây nhằm nâng cao năng suất cây trồng.
1. Phân đạm
Phân đạm cung cấp nguyên tố nitrogen cho cây trồng.
Các loại phân đạm thường dùng có thành phần chính là muối nitrate của kim loại như NaNO3, Ca(NO3)2 hay muối ammonium nitrate (NH4NO3), urea ((NH2)2CO), chúng đều dễ tan trong nước.


Phân đạm thúc đẩy quá trình sinh trưởng của cây trồng, giúp cây trồng phát triển thân, rễ, lá.
2. Phân lân
Phân lân cung cấp nguyên tố phosphorus cho cây trồng.
Các loại phân lân thường dùng:
+ Phân lân nung chảy: có thành phần chính là muối Ca3(PO4)2, không tan trong nước và tan chậm trong đất chua.
+ Superphosphate đơn: có thành phần chính là hai muối Ca(H2PO4)2 và CaSO4, tan ít trong nước.
+ Superphosphate kép: có thành phần chính là muối Ca(H2PO4)2 tan được trong nước.
Tuỳ loại đất chua ít hay nhiều mà chọn loại phân lân thích hợp: super lân phù hợp cho tất cả các loại đất nhưng hiệu quả nhất trên đất không chua, hoặc chua ít (pH = 5,6 – 6,5); phân lân nung chảy thích hợp với đất chua; …
Phân lân chủ yếu dùng bón lót (để phát triển bộ rễ), bón thúc (để cây ra hoa, đậu quả nhiều, quả to, kích thích quá trình chín của quả).
3. Phân kali
Phân kali cung cấp nguyên tố kali (potassium) cho cây trồng. Các loại phân kali thường dùng có thành phần chính là các muối chloride hoặc sulfate của potassium (KCl hoặc K2SO4), ngoài ra phân kali có trong phân dơi, tro.
Phân kali giúp tăng khả năng hấp thụ nước và chất dinh dưỡng của rễ cây, làm chậm sự đông kết của dịch tế bào khi gặp lạnh giúp cây chịu lạnh tốt, hình thành các mô tế bào giúp cây cứng cáp.
4. Phân NPK
Phân NPK là loại phân bón hỗn hợp, chứa ba thành phần dinh dưỡng: đạm (nitrogen), lân (phosphorus) và kali (potassium). Ngoài ra, phân NPK còn có thể có các nguyên tố trung lượng (như Ca, Mg, …) và các nguyên tố vi lượng (như Zn, Cu, …).
III. Cách sử dụng phân bón
Phân bón đóng góp phần lớn vào việc tăng năng suất cây trồng, tuy nhiên nếu sử dụng phân bón không đúng cách sẽ làm ảnh hưởng đến môi trường và sức khoẻ con người.
Phân bón dư thừa sẽ bị rửa trôi khỏi đất, ngấm vào các mạch nước ngầm và đi vào sông, hồ, gây ô nhiễm đất và nước hoặc phân huỷ ra khí ammonia, nitrogen oxide gây ô nhiễm không khí. Ngoài ra, việc lạm dụng phân bón có thể gây tồn dư hoá chất trong thực phẩm, rất có hại cho sức khoẻ con người.
Để giảm thiểu ô nhiễm cần bón phân đúng cách, không vượt quá khả năng hấp thụ của đất và cây trồng theo quy tắc bón phân “4 đúng” (đúng liều, đúng loại, đúng lúc, đúng nơi). Ngoài ra, cần giảm sử dụng phân bón hoá học bằng cách tăng cường sản xuất và sử dụng phân bón hữu cơ (phân huỷ rác thải hữu cơ) giàu chất dinh dưỡng, giúp đất tơi xốp, cây trồng dễ hấp thụ, an toàn khi sử dụng.
Bảng tổng hợp & so sánh kiến thức trọng tâm
| Nhóm phân bón | Nguyên tố dinh dưỡng | Vai trò sinh học chính đối với cây trồng | Hợp chất hóa học thông dụng |
|---|---|---|---|
| Phân đạm (Nitrogen) | Nitrogen () | Kích thích sinh trưởng thân lá, đẻ nhánh, tăng sinh khối xanh | Urê , Đạm amoni , |
| Phân lân (Phosphorus) | Phosphorus () | Phát triển bộ rễ chắc khỏe, kích thích ra hoa, đậu quả và tạo hạt | Supephosphate đơn , Supephosphate kép |
| Phân kali (Potassium) | Potassium () | Tăng tổng hợp tinh bột, đường, giúp cây cứng cáp chịu hạn, rét, sâu bệnh | Kali chloride , Kali sulfate |
| Phân hỗn hợp NPK | kết hợp | Cung cấp dinh dưỡng cân đối toàn diện theo từng thời kì phát triển của cây | Hỗn hợp , phối trộn theo tỉ lệ dinh dưỡng |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức then chốt 1: Phân bón hóa học là các hợp chất chứa các nguyên tố dinh dưỡng khoáng cần thiết được bón cho cây nhằm tăng năng suất và chất lượng cây trồng.
- Kiến thức then chốt 2: Phân đạm cung cấp nguyên tố dinh dưỡng nitrogen (N) kích thích quá trình sinh trưởng, đẻ nhánh, phát triển thân lá xanh tốt (urê , đạm amoni).
- Kiến thức then chốt 3: Phân lân cung cấp nguyên tố phosphorus (P) kích thích sự phát triển của bộ rễ, phân hóa mầm hoa và tạo quả, hạt (supephosphate).
- Kiến thức then chốt 4: Phân kali cung cấp nguyên tố potassium (K) tăng cường tổng hợp tinh bột, đường, giúp cây chịu hạn, chịu rét và chống chịu sâu bệnh.
- Kiến thức then chốt 5: Nguyên tắc bón phân hợp lí: Đúng loại, đúng liều lượng, đúng thời điểm và đúng phương pháp nhằm đạt hiệu quả kinh tế cao và chống ô nhiễm môi trường đất, nước.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Phân bón hóa học là các hợp chất chứa các nguyên tố dinh dưỡng khoáng cần thiết được bón cho cây nhằm tăng năng suất và chất lượng cây trồng.
- Phân đạm cung cấp nguyên tố dinh dưỡng nitrogen (N) kích thích quá trình sinh trưởng, đẻ nhánh, phát triển thân lá xanh tốt (urê , đạm amoni).
- Phân lân cung cấp nguyên tố phosphorus (P) kích thích sự phát triển của bộ rễ, phân hóa mầm hoa và tạo quả, hạt (supephosphate).
- Phân kali cung cấp nguyên tố potassium (K) tăng cường tổng hợp tinh bột, đường, giúp cây chịu hạn, chịu rét và chống chịu sâu bệnh.
- Nguyên tắc bón phân hợp lí: Đúng loại, đúng liều lượng, đúng thời điểm và đúng phương pháp nhằm đạt hiệu quả kinh tế cao và chống ô nhiễm môi trường đất, nước.