MasterSchool

Tiếng Anh lớp 6 · KNTT · Chương 1

Lý thuyết Tiếng Anh 6 Unit 1 · A Closer Look 1 (Vocabulary & Pronunciation)

Chương 1: Unit 1. My new school · Kết nối tri thức với cuộc sống

Khám phá từ vựng các môn học và hoạt động trường học, quy tắc kết hợp động từ Play - Do - Have - Study và luyện phát âm cặp nguyên âm /ɑː/ - /ʌ/ chuẩn quốc tế.

Lớp

1. Quy tắc kết hợp động từ: Play, Do, Have, Study

Trong tiếng Anh, các hoạt động ở trường được ghép với 4 động từ cốt lõi. Hãy ghi nhớ quy tắc phân loại sau:

Động từQuy tắc kết hợpCác cụm từ hay gặp trong SGK
PLAYĐi với các môn thể thao có bóng, đối kháng bằng luật, hoặc nhạc cụ.play football, play chess, play badminton, play music, play the piano.
DOĐi với các môn võ thuật, bài tập rèn luyện cá nhân, công việc giải trí/nghĩa vụ.do judo, do karate, do homework, do exercise, do housework.
HAVEĐi với các bữa ăn, tiết học, hoặc sự sở hữu.have breakfast, have lunch, have an English lesson, have new friends.
STUDYĐi với các môn học kiến thức, lĩnh vực nghiên cứu, chuẩn bị thi cử.study maths, study physics, study science, study English, study history.

2. Ngữ âm chuẩn: Phân biệt cặp âm /ɑː/ và /ʌ/

Hướng dẫn khẩu hình miệng và luyện tập phát âm:

Âm /ɑː/ (Nguyên âm dài - Long 'a')
  • Khẩu hình: Mở miệng rộng tự nhiên theo chiều dọc, hạ hàm thấp, đầu lưỡi nằm sát sàn miệng, phát âm ngân dài và ấm.
  • Dấu hiệu chữ viết: Thường xuất hiện ở chữ cái a, ar.
  • Ví dụ:
    • smart /smɑːt/ (thông minh)
    • art /ɑːt/ (mỹ thuật)
    • class /klɑːs/ (lớp học)
    • carton /ˈkɑːtn/ (hộp giấy)
    • father /ˈfɑːðə(r)/ (bố)
Âm /ʌ/ (Nguyên âm ngắn - Short 'u')
  • Khẩu hình: Miệng mở vừa phải, lưỡi hơi nâng nhẹ ở phần giữa, phát âm ngắn gọn, dứt khoát và dứt điểm nhanh.
  • Dấu hiệu chữ viết: Thường xuất hiện ở chữ cái u, o.
  • Ví dụ:
    • subject /ˈsʌbdʒɪkt/ (môn học)
    • rubber /ˈrʌbə(r)/ (cục tẩy)
    • compass /ˈkʌmpəs/ (com-pa)
    • study /ˈstʌdi/ (học tập)
    • month /mʌnθ/ (tháng)

3. Lời giải bài tập SGK A Closer Look 1 (Trang 8)

Activity 1: Put the words into the correct column (Play / Do / Have / Study)
  • play: football, music
  • do: judo, homework, exercise
  • have: lunch, school lunch, new friends
  • study: English, history, maths, science
Activity 4: Listen and repeat. Pay attention to the sounds /ɑː/ and /ʌ/.

/ɑː/: smart, art, carton, class, star.
/ʌ/: subject, study, lunch, compass, rubber, club.

Activity 5: Listen and repeat. Put the words in italics into the correct sound:

1. My brother has a new compass (/ʌ/).
2. Our classroom (/ɑː/) is large.
3. They study (/ʌ/) art (/ɑː/) on Tuesday.
4. I have lunch (/ʌ/) with my classmates (/ɑː/).

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Nắm vững các cụm động từ kết hợp với hoạt động học tập: play football/music, do homework/judo, have lunch/lessons, study maths/English.
  • Phân biệt chính xác cặp nguyên âm: âm dài /ɑː/ (mở rộng miệng, sâu) và âm ngắn /ʌ/ (bật nhanh, dứt khoát).
  • Luyện tập phát âm từ và câu chứa các âm /ɑː/ (smart, art, carton) và /ʌ/ (subject, rubber, compass, study).
  • Giải quyết thành thạo các dạng bài tập phân loại từ vựng và chọn động từ thích hợp trong SGK.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Tại sao 'judo' lại đi với động từ 'do' mà không đi với 'play'?
'Judo' là môn võ thuật cá nhân không sử dụng bóng, nên theo quy tắc tiếng Anh phải dùng 'do judo'. Động từ 'play' chỉ đi với các môn thể thao có bóng hoặc có đồng đội/đối kháng bằng dụng cụ như 'play football', 'play tennis'.
Làm thế nào để không nhầm lẫn giữa âm /ɑː/ và âm /ʌ/?
Âm /ɑː/ là âm dài: miệng mở to hết cỡ và hạ cằm sâu, phát âm kéo dài gần như chữ 'a' trong tiếng Việt. Trong khi âm /ʌ/ là âm ngắn: miệng hơi mở, phát âm giật nhanh như âm 'á' hoặc 'ớ' dứt khoát.