Tiếng Anh lớp 6 · KNTT · Chương 11
Lý thuyết Tiếng Anh 6 Unit 9 · A Closer Look 2 (Grammar: Possessive Pronouns)
Toàn bộ ngữ pháp trọng tâm Unit 9: Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns) và cách phân biệt với Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives).
1. Bảng đối chiếu Tính từ sở hữu và Đại từ sở hữu
| Đại từ nhân xưng | Tính từ sở hữu (Possessive Adj) (Bắt buộc có danh từ theo sau) | Đại từ sở hữu (Possessive Pronoun) (Đứng một mình, không có N sau) | Ví dụ ứng dụng |
|---|---|---|---|
| I | my | mine | This is my postcard, not mine. → That postcard is mine. |
| You | your | yours | Is this your phone? - No, it is yours. |
| He | his | his | This is his car, and that bicycle is his too. |
| She | her | hers | Her city is modern, and hers is historic. |
| We | our | ours | Our country is peaceful. What about ours? |
| They | their | theirs | Their house is large, but theirs is larger. |
2. Công thức và Quy tắc ghi nhớ
Công thức quy đổi tương đương:
Possessive Pronoun = Possessive Adjective + Noun
- Ví dụ 1: This is my ticket. Where is your ticket? → Where is yours?
- Ví dụ 2: My city is crowded, but her city is quiet. → My city is crowded, but hers is quiet.
- Lưu ý: Từ "its" (của nó) hầu như không được sử dụng ở dạng đại từ sở hữu độc lập.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Khái niệm Đại từ sở hữu: Dùng để thay thế cho một cụm danh từ (Tính từ sở hữu + Danh từ) nhằm tránh lặp từ.
- Bảng chuyển đổi đối chiếu: my → mine, your → yours, his → his, her → hers, our → ours, their → theirs.
- Quy tắc vàng: Phía sau Tính từ sở hữu bắt buộc PHẢI có danh từ, phía sau Đại từ sở hữu KHÔNG ĐƯỢC có danh từ.
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Có thể viết 'This is mine book' được không?
SAI HOÀN TOÀN. Sau 'mine' không bao giờ được có danh từ. Câu đúng phải là: 'This is my book' hoặc 'This book is mine'.