Tiếng Anh lớp 6 · KNTT · Chương 13
Lý thuyết Tiếng Anh 6 Unit 10 · Communication
Luyện tập cách bày tỏ sự đồng ý và không đồng ý (Expressing agreement and disagreement) về những dự đoán cuộc sống trong tương lai.
1. Mẫu câu bày tỏ đồng ý / không đồng ý (Everyday English)
Đồng ý (Agreement)
- I agree with you. (Mình đồng ý với bạn.)
- I think so too. (Mình cũng nghĩ như vậy.)
- Definitely! / Absolutely! (Chắc chắn rồi!)
- You're right. (Cậu nói đúng đấy.)
Không đồng ý (Disagreement)
- I don't think so. (Mình không nghĩ vậy đâu.)
- I disagree with you. (Mình không đồng ý với cậu.)
- That's true, but... (Điều đó cũng đúng, nhưng...)
- I'm not sure about that. (Mình không chắc về điều đó.)
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Mẫu câu đồng ý: 'I agree with you', 'I think so too', 'That's completely true'.
- Mẫu câu phản bác/không đồng ý lịch sự: 'I don't think so', 'I disagree with you', 'That might be true, but...'.
- Thảo luận về nơi ở trong tương lai: Sống dưới lòng đại dương, trên các đám mây, hoặc trên các hành tinh khác.
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Tại sao không nên nói cộc lốc 'No, you are wrong' khi không đồng ý?
Nói 'No, you are wrong' nghe rất thô lỗ và thiếu tôn trọng người đối thoại. Thay vào đó, dùng 'I don't think so' hoặc 'That's true, but...' sẽ lịch sự và mang tính xây dựng hơn rất nhiều.