Tiếng Anh lớp 6 · KNTT · Chương 2
Lý thuyết Tiếng Anh 6 Unit 2 · A Closer Look 2 (Possessive Case & Prepositions of Place)
Nắm trọn vẹn ngữ pháp Unit 2: Sở hữu cách (Possessive 's) và Giới từ chỉ vị trí (Prepositions of place) cùng cấu trúc miêu tả There is / There are.
1. Ngữ pháp 1: Sở hữu cách (The Possessive Case)
Dùng để chỉ quyền sở hữu của người hoặc con vật đối với đồ vật:
- Danh từ số ít: thêm 's sau danh từ.
VD: Elena's room (phòng của Elena), my mother's bag (túi của mẹ tôi). - Danh từ số nhiều có đuôi 's': chỉ cần thêm dấu nháy đơn '.
VD: my parents' bedroom (phòng ngủ của bố mẹ tôi), students' books (sách của các học sinh). - Danh từ số nhiều bất quy tắc (không có đuôi s): vẫn thêm 's.
VD: children's toys (đồ chơi của trẻ con), men's clothes.
2. Ngữ pháp 2: Giới từ chỉ nơi chốn (Prepositions of Place)
| Giới từ | Nghĩa | Ví dụ trong SGK |
|---|---|---|
| in | ở trong | The dog is in the box. |
| on | ở trên (tiếp xúc bề mặt) | The book is on the table. |
| under | ở dưới | The cat is under the bed. |
| in front of | ở đằng trước | There is a garden in front of the house. |
| behind | ở đằng sau | The wardrobe is behind the door. |
| next to | bên cạnh, sát cạnh | The desk is next to the window. |
| between | ở giữa (hai đối tượng) | The lamp is between the bed and the desk. |
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Quy tắc dùng Sở hữu cách 's với danh từ số ít (Nam's dog) và danh từ số nhiều tận cùng bằng s (my parents' house).
- 7 giới từ chỉ nơi chốn cốt lõi: in, on, under, behind, in front of, next to, between.
- Phân biệt cấu trúc: There is + N số ít / không đếm được và There are + N số nhiều.
- Luyện tập các bài tập trắc nghiệm và điền từ miêu tả vị trí không gian.
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Cụm 'Nick's brother's house' có nghĩa là gì?
Đây là sở hữu cách liên tiếp (double possessive): 'ngôi nhà của anh trai của Nick'. Dịch ngược từ sau ra trước để hiểu đúng nghĩa.