MasterSchool

Tiếng Anh lớp 6 · KNTT · Chương 3

Lý thuyết Tiếng Anh 6 Unit 3 · A Closer Look 2 (Grammar: The Present Continuous)

Chương 3: Unit 3. My friends · Kết nối tri thức với cuộc sống

Toàn bộ lý thuyết Thì Hiện tại tiếp diễn (The Present Continuous): Công thức khẳng định, phủ định, câu hỏi, quy tắc thêm đuôi -ing và dấu hiệu nhận biết.

Lớp

1. Công thức Thì Hiện tại tiếp diễn (The Present Continuous)

ThểCông thứcVí dụ
Khẳng định (+)S + am / is / are + V-ingI am studying English now.
He is playing football.
Phủ định (-)S + am / is / are + not + V-ingThey are not (aren't) watching TV.
She is not (isn't) listening.
Nghi vấn (?)Am / Is / Are + S + V-ing?
→ Yes, S + am/is/are.
→ No, S + am not / isn't / aren't.
Are you reading books?
→ Yes, I am. / No, I'm not.

Quy tắc thêm đuôi "-ing":

  • Thông thường: thêm thẳng -ing (play → playing, read → reading).
  • Tận cùng bằng 1 chữ 'e': bỏ e rồi thêm -ing (write → writing, have → having).
  • Động từ 1 âm tiết kết thúc bằng 1 nguyên âm + 1 phụ âm: gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm -ing (run → running, sit → sitting, swim → swimming).
  • Tận cùng bằng ie: đổi ie thành y rồi thêm -ing (lie → lying).

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Cách dùng thì Hiện tại tiếp diễn: Diễn tả hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói hoặc kế hoạch chắc chắn trong tương lai gần.
  • Công thức: S + am / is / are + V-ing.
  • Quy tắc thêm đuôi -ing vào sau động từ (gấp đôi phụ âm, bỏ đuôi e).
  • Dấu hiệu nhận biết: now, at the moment, at present, Look!, Listen!, Be quiet!.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Những động từ nào không dùng trong thì Hiện tại tiếp diễn?
Các động từ chỉ trạng thái, tri giác, cảm xúc (stative verbs) không chia ở tiếp diễn: like, love, hate, know, understand, think (tin rằng), believe, want, need.