Tiếng Anh lớp 6 · KNTT · Chương 15
Lý thuyết Tiếng Anh 6 Unit 12 · Getting Started (At the robot show)
Tóm tắt bài học Unit 12: Getting Started (At the robot show) môn Tiếng Anh lớp 6 Global Success. Khám phá triển lãm robot quốc tế, các loại robot và khả năng vượt trội của chúng qua hội thoại của Phong và Nick.
1. Bài đọc hội thoại: "At the robot show" & Bản dịch chi tiết
Cuộc trò chuyện giữa Phong và Nick (Trang 58 SGK):
| Original Dialogue (Tiếng Anh) | Vietnamese Translation (Bản dịch tiếng Việt) |
|---|---|
| Nick: Look at that tall robot, Phong! What can it do? | Nick: Hãy nhìn con robot cao đằng kia kìa Phong! Nó có thể làm được gì vậy? |
| Phong: That is a worker robot. It can lift heavy things and assemble cars in factories. | Phong: Đó là robot công nhân đấy. Nó có thể nâng các vật rất nặng và lắp ráp xe ô tô trong các nhà máy. |
| Nick: Incredible! And what about that small robot on the table? | Nick: Đáng kinh ngạc thật! Còn chú robot nhỏ trên bàn kia thì sao? |
| Phong: That is a home robot. It can do many household chores like making the bed, sweeping floors, and washing dishes. | Phong: Đó là robot gia đình. Nó có thể làm nhiều việc nhà như dọn giường, quét nhà và rửa bát. |
| Nick: Can it talk to humans? | Nick: Nó có thể trò chuyện với con người không? |
| Phong: Yes, it can understand voice commands and answer questions. But it cannot show emotions like a real person. | Phong: Có chứ, nó có thể hiểu khẩu lệnh và trả lời các câu hỏi. Nhưng nó không thể bộc lộ cảm xúc như người thật được. |
| Nick: Wow, robots are becoming so smart and helpful! | Nick: Oa, robot đang ngày càng trở nên thông minh và hữu ích thật đấy! |
2. Từ vựng cốt lõi Unit 12 (Robots & Abilities)
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|---|
| worker robot | /ˈwɜːkə(r) ˈrəʊbɒt/ | n phr | robot công nhân | Worker robots build cars in modern factories. |
| doctor robot | /ˈdɒktə(r) ˈrəʊbɒt/ | n phr | robot bác sĩ | Doctor robots help perform complex surgeries. |
| home robot | /həʊm ˈrəʊbɒt/ | n phr | robot gia đình, giúp việc | A home robot cleans the house every day. |
| teacher robot | /ˈtiːtʃə(r) ˈrəʊbɒt/ | n phr | robot giáo viên | Teacher robots help students practice pronunciation. |
| lift heavy things | /lɪft ˈhevi θɪŋz/ | v phr | nâng vật nặng | This industrial robot can lift heavy machinery. |
| do household chores | /duː ˈhaʊshəʊld tʃɔːz/ | v phr | làm việc nhà | Robots save us time by doing household chores. |
| voice command | /vɔɪs kəˈmɑːnd/ | n phr | khẩu lệnh giọng nói | The robot obeys voice commands instantly. |
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Khám phá chủ đề Người máy (Robots): home robots, teacher robots, worker robots, doctor robots.
- Luyện tập mẫu câu hỏi về khả năng: 'What can they do?', 'Can robots understand human feelings?'.
- Làm quen với các động từ chỉ hành động hỗ trợ con người: lift heavy things, repair machines, guard the house.
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Robot có thể thay thế hoàn toàn con người trong tương lai không?
Robot có thể làm thay con người các công việc nặng nhọc, nguy hiểm hoặc lặp đi lặp lại rất hiệu quả. Tuy nhiên, robot không có cảm xúc thật, trực giác và sự sáng tạo tâm hồn như con người, nên không thể thay thế hoàn toàn con người.