Tiếng Anh lớp 6 · KNTT · Chương 3
Lý thuyết Tiếng Anh 6 Unit 3 · A Closer Look 1 (Vocabulary & Pronunciation)
Nắm trọn vẹn từ vựng miêu tả các bộ phận cơ thể và quy tắc phát âm cặp phụ âm /b/ - /p/ chính xác.
1. Ngữ âm: Phân biệt cặp phụ âm /b/ và /p/
Âm /b/ (Phụ âm hữu thanh - Voiced)
Hai môi khép lại chặn luồng hơi, sau đó mở ra dứt khoát đồng thời làm rung dây thanh quản ở cổ họng.
- band /bænd/ (ban nhạc)
- black /blæk/ (màu đen)
- big /bɪɡ/ (to lớn)
- brown /braʊn/ (màu nâu)
Âm /p/ (Phụ âm vô thanh - Voiceless)
Hai môi mím chặt, sau đó bật mạnh luồng hơi ra ngoài, dây thanh quản KHÔNG rung (đặt tay lên cổ không thấy rung).
- patient /ˈpeɪʃnt/ (kiên nhẫn)
- picnic /ˈpɪknɪk/ (dã ngoại)
- party /ˈpɑːti/ (bữa tiệc)
- play /pleɪ/ (chơi)
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Bộ từ vựng miêu tả đặc điểm khuôn mặt và cơ thể: chubby cheeks, round face, long hair, big eyes.
- Phân biệt cặp phụ âm: âm hữu thanh /b/ (rung dây thanh) và âm vô thanh /p/ (bật hơi mạnh không rung).
- Luyện tập nhận diện âm trong các từ quen thuộc: band - play, black - party, brown - picnic.
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Mẹo kiểm tra âm /p/ đã bật hơi chuẩn hay chưa?
Hãy đặt một tờ giấy mỏng trước miệng khoảng 5cm và phát âm từ 'pen' hoặc 'party'. Nếu tờ giấy bay nhẹ do luồng hơi bật ra thì bạn đã phát âm âm /p/ hoàn toàn chính xác.