MasterSchool

Tiếng Anh lớp 6 · KNTT · Chương 11

Lý thuyết Tiếng Anh 6 Unit 9 · A Closer Look 1 (Vocabulary & Pronunciation)

Chương 11: Unit 9. Cities of the world · Kết nối tri thức với cuộc sống

Khám phá các tính từ miêu tả đặc trưng thành phố và hướng dẫn phát âm chuẩn cặp nguyên âm đôi /əʊ/ và /aʊ/.

Lớp

1. Bộ tính từ miêu tả đặc trưng thành phố

Tính từPhiên âm IPANghĩa tiếng ViệtVí dụ ứng dụng
modern/ˈmɒdn/hiện đạiTokyo is one of the most modern cities.
ancient/ˈeɪnʃənt/cổ xưa, lâu đờiHoi An is an ancient town in central Vietnam.
delicious/dɪˈlɪʃəs/ngon miệng (ẩm thực)Street food in Bangkok is very delicious.
peaceful/ˈpiːsfl/thanh bình, yên ảLife in the countryside is very peaceful.
crowded/ˈkraʊdɪd/đông đúc, chen chúcTimes Square is always crowded with tourists.
rainy / wet/ˈreɪni/ - /wet/nhiều mưa, ẩm ướtLondon is famous for its rainy weather.

2. Ngữ âm chuẩn: Phân biệt cặp nguyên âm đôi /əʊ/ và /aʊ/

Nguyên âm đôi /əʊ/ (Âm 'ơ - u')

Bắt đầu từ âm /ə/, sau đó từ từ thu môi tròn lại tạo âm /ʊ/.

  • boat /bəʊt/ (con thuyền)
  • coast /kəʊst/ (bờ biển)
  • cold /kəʊld/ (lạnh)
  • postcard /ˈpəʊstkɑːd/ (bưu thiếp)
  • go /ɡəʊ/ (đi)
  • clothes /kləʊðz/ (quần áo)
Nguyên âm đôi /aʊ/ (Âm 'a - u')

Bắt đầu từ âm /a/ mở rộng miệng, sau đó lướt nhanh về /ʊ/ tròn môi.

  • tower /ˈtaʊə(r)/ (tòa tháp)
  • town /taʊn/ (thị trấn)
  • house /haʊs/ (ngôi nhà)
  • crowded /ˈkraʊdɪd/ (đông đúc)
  • cloud /klaʊd/ (đám mây)
  • mountain /ˈmaʊntən/ (ngọn núi)

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Bộ tính từ miêu tả thành phố: modern, historic, ancient, delicious, rainy, peaceful, crowded, expensive.
  • Phân biệt cặp nguyên âm đôi: /əʊ/ (âm 'ơ-u', tròn môi hẹp) và /aʊ/ (âm 'a-u', mở to miệng rồi thu lại).
  • Luyện tập phát âm từ vựng chứa âm /əʊ/ (boat, cold, post) và /aʊ/ (tower, town, house, crowd).

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Từ 'postcard' phát âm âm /əʊ/ hay /aʊ/?
'Postcard' /ˈpəʊstkɑːd/ có âm đầu là /əʊ/ (giống âm trong từ 'post', 'ghost', 'most').