MasterSchool

Tiếng Anh lớp 6 · KNTT · Chương 9

Lý thuyết Tiếng Anh 6 Unit 7 · Getting Started (What's on today?)

Chương 9: Unit 7. Television · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt bài học Unit 7: Getting Started (What's on today?) môn Tiếng Anh lớp 6 Global Success. Tìm hiểu về các chương trình truyền hình yêu thích, hội thoại giữa Phong và Hùng, từ vựng và câu hỏi thường gặp.

Lớp

1. Bài đọc hội thoại: "What's on today?" & Bản dịch chi tiết

Cuộc trò chuyện giữa Phong và Hùng (Trang 6 SGK):

Original Dialogue (Tiếng Anh)Vietnamese Translation (Bản dịch tiếng Việt)
Phong: What are you watching, Hung?Phong: Cậu đang xem gì thế Hùng?
Hung: The Voice Kids. It's a music talent show. It's really exciting!Hùng: Giọng hát Việt nhí. Đó là một chương trình tìm kiếm tài năng âm nhạc. Hay lắm luôn!
Phong: What channel is it on?Phong: Nó phát trên kênh nào thế?
Hung: It's on VTV3. What about you? Do you watch it?Hùng: Trên VTV3 đấy. Còn cậu thì sao? Cậu có xem không?
Phong: Not often. I prefer cartoon programmes like The Laughing Bee on VTV7.Phong: Mình không hay xem. Mình thích các chương trình hoạt hình như Chú Ong Vui Vẻ trên VTV7 hơn.
Hung: What's that about?Hùng: Phim hoạt hình đó nói về cái gì vậy?
Phong: It's about two clever bees. They go on fun adventures and make people laugh.Phong: Phim kể về hai chú ong thông minh. Chúng trải qua các chuyến phiêu lưu vui nhộn và mang lại tiếng cười cho mọi người.
Hung: Sounds great! What time is it on?Hùng: Nghe tuyệt đấy! Nó chiếu lúc mấy giờ?
Phong: At 8 o'clock on Saturday evening. Let's watch it together!Phong: Vào 8 giờ tối thứ Bảy. Chúng mình cùng xem nhé!

2. Từ vựng cốt lõi Unit 7 (Chủ đề Truyền hình)

Từ vựngPhiên âm IPATừ loạiNghĩa tiếng ViệtVí dụ minh họa
programme/ˈprəʊɡræm/nchương trình (TV/radio)My favourite TV programme is The Voice Kids.
channel/ˈtʃænl/nkênh truyền hìnhVTV3 is a very popular entertainment channel.
cartoon/kɑːˈtuːn/nphim hoạt hìnhChildren usually love watching cartoons.
comedy/ˈkɒmədi/nphim hài, kịch hàiWe laughed a lot watching that comedy.
talent show/ˈtælənt ʃəʊ/n phrcuộc thi tài năngShe participated in a singing talent show.
clever/ˈklevə(r)/adjthông minh, khéo léoThe bee in the story is very clever.
adventure/ədˈventʃə(r)/ncuộc phiêu lưuThey had an exciting adventure in the forest.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Làm quen với chủ đề Truyền hình (Television) và các thể loại chương trình: cartoon, comedy, animal programme, documentary.
  • Luyện tập mẫu câu hỏi về lịch phát sóng: 'What's on today?', 'What time is it on?', 'What channel is it on?'.
  • Ghi nhớ các từ vựng chỉ kênh truyền hình và thể loại giải trí phổ biến.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Làm thế nào để hỏi một chương trình chiếu trên kênh nào và lúc mấy giờ?
Để hỏi kênh chiếu, dùng: 'What channel is it on?'. Để hỏi giờ chiếu, dùng: 'What time is it on?' hoặc 'When is it on?'.
Sự khác nhau giữa cách viết 'programme' và 'program'?
'Programme' là cách viết tiếng Anh - Anh (British English), còn 'program' là cách viết tiếng Anh - Mỹ (American English). Trong SGK Global Success sử dụng 'programme'.