Tiếng Anh lớp 6 · KNTT · Chương 10
Lý thuyết Tiếng Anh 6 Unit 8 · A Closer Look 1 (Vocabulary & Pronunciation)
Khám phá từ vựng về các dụng cụ thể thao, địa điểm thi đấu và hướng dẫn phát âm chuẩn cặp nguyên âm /e/ và /æ/.
1. Từ vựng dụng cụ thể thao (Sports Equipment)
| Dụng cụ thể thao | Phiên âm IPA | Môn thể thao tương ứng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| racket | /ˈrækɪt/ | tennis, badminton, table tennis | vợt |
| goggles | /ˈɡɒɡlz/ | swimming, skiing | kính bơi, kính bảo hộ |
| skateboard | /ˈskeɪtbɔːd/ | skateboarding | ván trượt |
| shuttlecock | /ˈʃʌtlkɒk/ | badminton | quả cầu lông |
| bicycle / bike | /ˈbaɪsɪkl/ | cycling | xe đạp |
| sports shoes | /spɔːts ʃuːz/ | running, basketball | giày thể thao |
| boat | /bəʊt/ | rowing, sailing | thuyền chèo |
2. Ngữ âm chuẩn: Phân biệt cặp nguyên âm /e/ và /æ/
Âm /e/ (Short 'e' - E ngắn)
Miệng mở vừa phải, lưỡi nâng nhẹ, phát âm gọn ghẽ, dứt khoát: /e/.
- chess /tʃes/ (cờ vua)
- tennis /ˈtenɪs/ (quần vợt)
- member /ˈmembə(r)/ (thành viên)
- present /ˈpreznt/ (món quà)
- healthy /ˈhelθi/ (khỏe mạnh)
Âm /æ/ (Short 'a' / Ash - E bẹt)
Miệng mở rộng cả chiều ngang lẫn chiều dọc, lưỡi hạ thấp: /æ/.
- racket /ˈrækɪt/ (cây vợt)
- match /mætʃ/ (trận đấu)
- champion /ˈtʃæmpiən/ (nhà vô địch)
- stand /stænd/ (đứng)
- man /mæn/ (người đàn ông)
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Từ vựng về dụng cụ thể thao: racket, ball, boat, goggles, sports shoes, skateboard, shuttlecock.
- Địa điểm thi đấu thể thao: court, pitch, stadium, pool, ring.
- Phân biệt cặp nguyên âm /e/ (nguyên âm ngắn miệng mở vừa) và /æ/ (nguyên âm bẹt miệng mở rộng hết cỡ).
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Làm thế nào để không bị nhầm lẫn giữa 'pen' (/e/) và 'pan' (/æ/)?
Khi phát âm 'pen' /pen/ (cây bút), miệng mở hẹp tự nhiên. Khi phát âm 'pan' /pæn/ (cái chảo), hàm dưới cần hạ sâu, khóe miệng mở rộng để tạo âm /æ/ đặc trưng.