Tiếng Anh lớp 6 · KNTT · Chương 10
Lý thuyết Tiếng Anh 6 Unit 8 · Skills 2 (Listening & Writing)
Rèn luyện kỹ năng Nghe về các hoạt động thể thao học đường và Kỹ năng Viết đoạn văn (50 - 60 từ) kể về môn thể thao em yêu thích.
1. Dàn ý và Đoạn văn mẫu: "My favourite sport" (50 - 60 từ)
Dàn ý chi tiết (Writing Outline):
- Name of sport: My favourite sport is badminton.
- Equipment needed: To play badminton, I need two rackets and a shuttlecock.
- When & with whom: I usually play it every afternoon with my best friend in the school yard.
- Why I like it: I love badminton because it is exciting, easy to play, and makes my body strong and flexible.
Model Paragraph (Bài viết mẫu song ngữ):
English:
My favourite sport is badminton. I usually play badminton with my father in the park every afternoon after school. To play this sport, we only need two rackets, a shuttlecock, and a net. Playing badminton is very exciting and fun. It helps me exercise my whole body, become more flexible, and stay healthy. I feel full of energy whenever I play badminton.
Vietnamese Translation:
Môn thể thao yêu thích nhất của em là cầu lông. Em thường chơi cầu lông với bố ở công viên vào mỗi buổi chiều sau giờ học. Để chơi môn này, chúng em chỉ cần hai cây vợt, một quả cầu lông và một tấm lưới. Chơi cầu lông rất thú vị và vui vẻ. Nó giúp em vận động toàn thân, trở nên dẻo dai hơn và luôn khỏe mạnh. Em cảm thấy tràn đầy năng lượng mỗi khi được chơi cầu lông.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Nghe đoạn hội thoại về bạn Hải và Alice chia sẻ môn thể thao họ thường chơi cuối tuần.
- Cấu trúc đoạn văn viết về môn thể thao: Tên môn thể thao, Dụng cụ cần thiết, Địa điểm và người chơi cùng, Lý do yêu thích.
- Bài văn mẫu song ngữ đạt điểm tối đa.