Tiếng Anh lớp 7 · KNTT · Chương 1
Lý thuyết Tiếng Anh 7 Unit 1 · Getting Started (My favourite hobby)
Tóm tắt bài học Unit 1: Getting Started (My favourite hobby) môn Tiếng Anh lớp 7 Global Success. Giới thiệu chủ đề sở thích, bài hội thoại làm nhà búp bê của Trang và Elena, bảng từ vựng và câu hỏi củng cố.
1. Bài đọc hội thoại: "My favourite hobby" & Bản dịch chi tiết
Cuộc trò chuyện giữa Trang và Elena (Trang 8 SGK):
| Original Dialogue (Tiếng Anh) | Vietnamese Translation (Bản dịch tiếng Việt) |
|---|---|
| Elena: Your house is so beautiful, Trang! Is this a dollhouse on your desk? | Elena: Nhà bạn đẹp quá, Trang ơi! Đây có phải là một ngôi nhà búp bê trên bàn học của bạn không? |
| Trang: Yes, it is. Making dollhouses is my favourite hobby. | Trang: Đúng rồi đó. Tự tay làm nhà búp bê là sở thích yêu thích nhất của mình. |
| Elena: Really? Did you make all the little furniture yourself? | Elena: Thật á? Bạn tự làm tất cả những món đồ nội thất tí hon này ư? |
| Trang: Yes! My cousin taught me. I use pieces of cardboard, glue, and bits of colourful cloth. | Trang: Đúng vậy! Chị họ mình đã dạy mình đấy. Mình dùng những miếng bìa các-tông, keo dán và các mảnh vải rực rỡ sắc màu. |
| Elena: Wow, you are so creative and patient! Do you build them alone? | Elena: Oa, bạn thật là sáng tạo và kiên nhẫn! Bạn làm chúng một mình à? |
| Trang: Sometimes I make them with my younger sister. It makes our relationship closer. What about your hobby, Elena? | Trang: Thỉnh thoảng mình làm cùng em gái. Nó giúp hai chị em gắn kết hơn. Còn sở thích của bạn là gì, Elena? |
| Elena: I love horse riding. My dad takes me to the riding club every weekend. | Elena: Mình thích cưỡi ngựa. Bố đưa mình đến câu lạc bộ cưỡi ngựa vào mỗi cuối tuần. |
| Trang: That sounds exciting, but is it dangerous? | Trang: Nghe hào hứng thật đấy, nhưng môn đó có nguy hiểm không? |
| Elena: A little bit, but we always wear helmets and safety boots, so it's quite safe! | Elena: Một chút xíu thôi, nhưng chúng mình luôn đội mũ bảo hiểm và đi ủng bảo hộ nên khá an toàn! |
2. Từ vựng cốt lõi Unit 1 (Chủ đề Hobbies)
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|---|
| dollhouse | /ˈdɒlhaʊs/ | n | nhà búp bê | She built a three-storey dollhouse from cardboard. |
| cardboard | /ˈkɑːdbɔːd/ | n | bìa cứng, giấy các-tông | Cardboard boxes can be reused to make toys. |
| glue | /ɡluː/ | n, v | keo dán, hồ dán; dán | Use strong glue to fix the pieces together. |
| horse riding | /ˈhɔːs raɪdɪŋ/ | n phr | môn cưỡi ngựa | Horse riding helps improve your posture and balance. |
| patient | /ˈpeɪʃnt/ | adj | kiên nhẫn, nhẫn nại | You need to be very patient to make mini models. |
| creative | /kriˈeɪtɪv/ | adj | sáng tạo | Painting makes children more creative. |
| furniture | /ˈfɜːnɪtʃə(r)/ | n | đồ đạc nội thất | The dollhouse has wooden furniture. |
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Khám phá chủ đề Sở thích (Hobbies): làm nhà búp bê (dollhouse), sưu tầm tem, làm mô hình, cưỡi ngựa.
- Luyện tập mẫu câu hỏi và chia sẻ về sở thích: 'What is your hobby?', 'How do you do it?'.
- Làm quen với các vật liệu thủ công quen thuộc: cardboard (bìa cứng), glue (keo dán), scissors, cloth.
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Từ 'furniture' trong tiếng Anh là danh từ đếm được hay không đếm được?
'Furniture' là danh từ KHÔNG đếm được (uncountable noun). Vì vậy không có dạng 'furnitures' và không đi với 'a/an'. Nếu muốn đếm từng món đồ gỗ nội thất, ta dùng cụm: 'a piece of furniture' hoặc 'an item of furniture'.