MasterSchool

Tiếng Anh lớp 6 · KNTT · Chương 3

Lý thuyết Tiếng Anh 6 Unit 3 · Getting Started (A surprise guest)

Chương 3: Unit 3. My friends · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt bài học Unit 3: Getting Started (A surprise guest) môn Tiếng Anh lớp 6 Global Success. Hướng dẫn dịch bài hội thoại, tính từ miêu tả tính cách và ngoại hình của bạn bè.

Lớp

1. Bài đọc hội thoại SGK: "A surprise guest" & Dịch nghĩa

Cuộc trò chuyện giữa Phong và Phúc tại công viên (Trang 26 SGK):

Original Dialogue (Tiếng Anh)Vietnamese Translation (Bản dịch tiếng Việt)
Phuc: This picnic is so fun, Phong! Who is that girl with long black hair?Phúc: Buổi dã ngoại này vui quá Phong ơi! Bạn gái có mái tóc đen dài kia là ai thế?
Phong: That's Mai. She's my classmate. She is very clever and kind.Phong: Đó là Mai. Bạn ấy là bạn cùng lớp mình. Bạn ấy rất thông minh và tốt bụng.
Phuc: Is she reading a book under the tree?Phúc: Có phải bạn ấy đang đọc sách dưới gốc cây không?
Phong: Yes, she is. She loves reading science books. Look, who's coming?Phong: Đúng rồi. Bạn ấy thích đọc sách khoa học lắm. Nhìn kìa, ai đang đến vậy?
Phuc: It's Chau! She's wearing glasses and carrying a big bag.Phúc: Là Châu kìa! Bạn ấy đang đeo kính và xách một chiếc túi lớn.
Phong: Hi, Chau! Come and have some fruit with us!Phong: Chào Châu! Lại đây ăn chút trái cây với bọn mình đi!

2. Bảng từ vựng miêu tả tính cách & ngoại hình (Personality & Appearance)

Từ vựngIPATừ loạiNghĩa tiếng ViệtBiểu hiện cụ thể
clever/ˈklevə(r)/adjthông minh, nhanh tríUnderstands things quickly
kind/kaɪnd/adjtốt bụng, nhân hậuAlways helps other people
hard-working/ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/adjchăm chỉ, siêng năngSpends a lot of time studying
creative/kriˈeɪtɪv/adjsáng tạo, có nhiều ý tưởngHas lots of new ideas
confident/ˈkɒnfɪdənt/adjtự tinFeels sure about oneself
patient/ˈpeɪʃnt/adjkiên nhẫn, nhẫn nạiCan wait for a long time without getting angry
caring/ˈkeərɪŋ/adjchu đáo, quan tâm người khácTakes care of others
sporty/ˈspɔːti/adjyêu thích thể thao, năng độngLikes playing sports

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Khám phá chủ đề tính cách và ngoại hình bạn bè qua cuộc dã ngoại của Phong và Phúc.
  • Làm quen với các tính từ miêu tả tính cách: friendly, clever, kind, creative, hard-working.
  • Nhận diện các từ vựng miêu tả ngoại hình: chubby cheeks, round face, curly hair, glasses.
  • Bước đầu tiếp cận thì Hiện tại tiếp diễn miêu tả hành động đang diễn ra tại buổi dã ngoại.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Khác nhau giữa 'clever' và 'smart'?
'Clever' và 'smart' đều có nghĩa là thông minh. 'Clever' thường nhấn mạnh sự khéo léo, nhanh trí giải quyết tình huống, còn 'smart' là thông minh, sáng dạ trong học hành hoặc diện mạo bảnh bao.