MasterSchool

Tiếng Anh lớp 6 · KNTT · Chương 10

Lý thuyết Tiếng Anh 6 Unit 8 · Getting Started (At the gym)

Chương 10: Unit 8. Sports and games · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt bài học Unit 8: Getting Started (At the gym) môn Tiếng Anh lớp 6 Global Success. Tìm hiểu hội thoại tại phòng tập thể thao giữa Dương và Mai, các môn thể thao và dụng cụ tập luyện.

Lớp

1. Bài đọc hội thoại: "At the gym" & Bản dịch chi tiết

Cuộc trò chuyện giữa Dương và Mai (Trang 16 SGK):

Original Dialogue (Tiếng Anh)Vietnamese Translation (Bản dịch tiếng Việt)
Duong: Wow, this gym is huge, Mai!Dương: Oa, phòng tập thể dục này to quá Mai ơi!
Mai: Yes, it has everything! What sports do you do, Duong?Mai: Ừ, ở đây có đủ mọi thứ luôn! Cậu thường chơi những môn thể thao nào vậy Dương?
Duong: I do karate, and I play table tennis. Look, there is a table tennis tournament today.Dương: Mình tập karate, và mình chơi bóng bàn. Nhìn kìa, hôm nay có giải đấu bóng bàn đấy.
Mai: Really? Can you play well?Mai: Thật á? Cậu chơi có giỏi không?
Duong: Quite well. My father taught me. What about you?Dương: Cũng khá tốt. Bố mình dạy mình đấy. Còn cậu thì sao?
Mai: I usually cycle in the park and swim on Sundays. You look very fit, Duong!Mai: Mình thường đạp xe trong công viên và đi bơi vào Chủ nhật. Trông cậu khỏe khoắn cân đối lắm Dương à!
Duong: Thank you. Doing sports keeps me healthy and energetic.Dương: Cảm ơn cậu nhé. Luyện tập thể thao giúp mình khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng.

2. Từ vựng cốt lõi Unit 8 (Sports & Games)

Từ vựngPhiên âm IPATừ loạiNghĩa tiếng ViệtVí dụ minh họa
gym (gymnasium)/dʒɪm/nphòng tập thể dụcThey exercise at the gym three times a week.
karate/kəˈrɑːti/nmôn võ karateDuong does karate every Tuesday.
table tennis/ˈteɪbl tenɪs/nmôn bóng bànWe need two rackets to play table tennis.
cycle/ˈsaɪkl/vđạp xeMai cycles around the lake every morning.
fit/fɪt/adjcân đối, khỏe mạnhRunning helps you stay fit.
tournament/ˈtʊənəmənt/ngiải đấu, vòng thi đấuOur school organized a football tournament.
equipment/ɪˈkwɪpmənt/ndụng cụ, trang thiết bịSports equipment is kept in the storage room.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Khám phá chủ đề Thể thao và trò chơi (Sports and Games): karate, table tennis, swimming, football.
  • Phân biệt danh từ 'sport' (thể thao có tính đối kháng, vận động ngoài trời) và 'game' (trò chơi có quy tắc).
  • Luyện tập mẫu câu hỏi về thói quen rèn luyện sức khỏe: 'How often do you do karate?', 'You look fit!'.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Khi nào dùng 'play', 'do', và 'go' với các môn thể thao?
Dùng 'PLAY' với các môn thể thao dùng bóng hoặc có tính đối kháng có luật thi đấu (play football, play chess, play badminton); Dùng 'GO' với các môn kết thúc bằng đuôi -ing (go swimming, go cycling, go jogging); Dùng 'DO' với các môn võ thuật hoặc bài tập thể lực cá nhân (do karate, do aerobics, do yoga).