Tiếng Anh lớp 6 · KNTT · Chương 12
Lý thuyết Tiếng Anh 6 · Review 3 (Units 7 - 8 - 9: Language & Skills)
Tổng hợp lý thuyết và bài tập ôn tập toàn diện giai đoạn giữa học kỳ 2 (Units 7, 8, 9): Hệ thống ngữ âm, toàn bộ các thì, đại từ sở hữu và rèn luyện 4 kỹ năng.
1. Tổng hợp 3 cặp âm trọng tâm (Units 7 - 8 - 9)
| Đơn vị bài | Cặp âm | Đặc điểm phát âm | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| Unit 7 | /θ/ và /ð/ | Đặt lưỡi giữa răng; /θ/ vô thanh (không rung cổ), /ð/ hữu thanh (rung cổ). | /θ/: theatre, through, both, thank /ð/: there, then, they, father |
| Unit 8 | /e/ và /æ/ | /e/ mở vừa dứt khoát, /æ/ bẹt miệng mở rộng cả hai chiều. | /e/: tennis, chess, member, bed /æ/: racket, match, champion, bad |
| Unit 9 | /əʊ/ và /aʊ/ | Nguyên âm đôi: /əʊ/ (ơ-u tròn môi), /aʊ/ (a-u mở rộng thu lại). | /əʊ/: boat, cold, postcard, clothes /aʊ/: tower, house, town, crowded |
2. Bảng tổng hợp ngữ pháp toàn diện Units 7, 8, 9
| Chủ điểm ngữ pháp | Cấu trúc trọng tâm | Ví dụ ứng dụng |
|---|---|---|
| 1. Wh-questions (Unit 7) | Wh-word + do/does/did + S + V(inf)? | What time does the football match start? |
| 2. Conjunctions (Unit 7) | and (và), but (nhưng), so (vì vậy), because (bởi vì), although (mặc dù) | He likes football, but his brother prefers tennis. |
| 3. Past Simple (Unit 8) | (+) S + was/were hoặc S + V2/ed (-) S + didn't + V(inf) (?) Did + S + V(inf)? | Last Sunday, we watched an exciting match and our team won. |
| 4. Imperatives (Unit 8) | (+) V(inf)! / (-) Don't + V(inf)! | Pass the ball! / Don't drop it! |
| 5. Possessive Pronouns (Unit 9) | mine, yours, his, hers, ours, theirs (Không có danh từ phía sau) | My bike is blue, and hers is red. |
| 6. Exclamations (Unit 9) | What + (a/an) + Adj + N! | What a wonderful holiday! |
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Ngữ âm: Ôn tập 3 cặp âm /θ/ - /ð/ (Unit 7), /e/ - /æ/ (Unit 8), /əʊ/ - /aʊ/ (Unit 9).
- Ngữ pháp: Wh-questions & Conjunctions (Unit 7), Past Simple Tense & Imperatives (Unit 8), Possessive Pronouns & Exclamations (Unit 9).
- Tổng hợp từ vựng 3 chủ đề lớn: Truyền hình (Television), Thể thao (Sports & Games), Thành phố thế giới (Cities of the World).
- Rèn luyện kỹ năng giải đề Đọc - Viết định dạng kiểm tra giữa học kỳ 2.
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Bài thi giữa kì 2 thường tập trung vào những dạng bài nào?
Bài thi giữa kì 2 môn Tiếng Anh 6 thường gồm 4 phần: Phát âm (chọn từ có phần gạch chân phát âm khác), Trắc nghiệm ngữ pháp & từ vựng (thì quá khứ đơn, đại từ sở hữu, liên từ), Đọc hiểu đoạn văn và Viết lại câu (dùng câu mệnh lệnh, viết lại dùng đại từ sở hữu hoặc viết đoạn văn 50-60 từ).