Tiếng Anh lớp 6 · KNTT · Chương 7
Lý thuyết Tiếng Anh 6 Unit 6 · Getting Started (Happy New Year!)
Tóm tắt bài học Unit 6: Getting Started (Happy New Year!) môn Tiếng Anh lớp 6 Global Success. Hướng dẫn dịch bài hội thoại về không khí chuẩn bị Tết cổ truyền và phong tục đón năm mới.
1. Bài đọc hội thoại: "Happy New Year!" & Dịch nghĩa
Cuộc trò chuyện về ngày Tết cổ truyền (Trang 58 SGK):
| Original Dialogue (Tiếng Anh) | Vietnamese Translation (Bản dịch tiếng Việt) |
|---|---|
| Phong: Tet is coming soon! What are you doing to prepare, Mai? | Phong: Tết sắp đến rồi! Cậu đang làm gì để chuẩn bị vậy Mai? |
| Mai: My family is cleaning and decorating our house. We also buy peach blossoms. | Mai: Gia đình mình đang dọn dẹp và trang hoàng nhà cửa. Nhà mình cũng mua hoa đào nữa. |
| Phong: In the south, people buy apricot blossoms. They have beautiful yellow flowers. | Phong: Ở miền Nam, mọi người mua hoa mai. Chúng có những bông hoa màu vàng rất đẹp. |
| Mai: And my parents will give us lucky money in red envelopes! | Mai: Và bố mẹ sẽ lì xì cho chúng mình trong những phong bao đỏ đấy! |
2. Bảng từ vựng phong tục ngày Tết (Tet Traditions & Customs)
| Từ vựng | IPA | Nghĩa tiếng Việt | Ý nghĩa văn hóa |
|---|---|---|---|
| peach blossom | /piːtʃ ˈblɒsəm/ | hoa đào | Biểu tượng mùa xuân miền Bắc |
| apricot blossom | /ˈeɪprɪkɒt ˈblɒsəm/ | hoa mai | Biểu tượng mùa xuân miền Nam |
| lucky money | /ˈlʌki ˈmʌni/ | tiền lì xì mừng tuổi | Mang lại may mắn cho năm mới |
| banh chung | /bæŋ tʃʊŋ/ | bánh chưng | Món ăn truyền thống dâng cúng tổ tiên |
| family gathering | /ˈfæməli ˈɡæðərɪŋ/ | sum họp gia đình | Con cháu tề tựu đón giao thừa |
| fireworks | /ˈfaɪəwɜːks/ | pháo hoa | Bắn pháo hoa chào mừng năm mới |
| first footer | /ˌfɜːst ˈfʊtə(r)/ | người xông đất đầu năm | Người đầu tiên bước vào nhà sau giao thừa |
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Khám phá chủ đề ngày Tết cổ truyền Việt Nam qua cuộc trò chuyện giữa Phong và cô giáo/bạn bè.
- Ghi nhớ từ vựng ngày Tết: peach blossom, apricot blossom, lucky money, square sticky rice cake (banh chung), fireworks.
- Làm quen với động từ khuyết thiếu 'Should' đưa ra lời khuyên cho những việc nên làm và không nên làm vào dịp Tết.
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Người xông đất trong tiếng Anh gọi là gì?
Trong văn hóa phương Tây và SGK tiếng Anh gọi là 'first footer' (người đặt chân đầu tiên vào nhà trong năm mới).