Tiếng Anh lớp 6 · KNTT · Chương 5
Lý thuyết Tiếng Anh 6 Unit 4 · A Closer Look 2 (Grammar: Comparative Adjectives)
Toàn bộ lý thuyết So sánh hơn của Tính từ (Comparative Adjectives): Công thức tính từ ngắn, tính từ dài, tính từ bất quy tắc và bài tập áp dụng chi tiết.
1. Hệ thống Công thức So sánh hơn của Tính từ (Comparative Adjectives)
| Loại tính từ | Quy tắc biến đổi | Công thức đầy đủ | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Tính từ ngắn (Short Adj) (1 âm tiết hoặc 2 âm tiết tận cùng bằng -y) | Thêm -er sau tính từ. Nếu tận cùng là -y → đổi thành -ier | S1 + be + adj-er + than + S2 | My school is larger than your school. Life in the city is noisier than in the country. |
| Tính từ dài (Long Adj) (Từ 2 âm tiết trở lên) | Giữ nguyên tính từ, thêm more ở phía trước | S1 + be + more + adj + than + S2 | This street is more crowded than that one. Hoi An is more peaceful than Da Nang. |
Bảng tính từ bất quy tắc đặc biệt cần thuộc lòng:
| Tính từ nguyên thể | Dạng so sánh hơn | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| good | better | tốt hơn, hay hơn |
| bad | worse | tệ hơn, xấu hơn |
| far | farther / further | xa hơn (về khoảng cách / sâu hơn về mức độ) |
| little | less | ít hơn |
| many / much | more | nhiều hơn |
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Khái niệm so sánh hơn: So sánh hai đối tượng về cùng một tính chất (Ai/cái gì hơn ai/cái gì).
- Công thức tính từ ngắn (1 âm tiết): S1 + be + adj-er + than + S2.
- Công thức tính từ dài (từ 2 âm tiết trở lên): S1 + be + more + adj + than + S2.
- Ghi nhớ các trường hợp đặc biệt: good → better, bad → worse, far → farther/further.
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Các tính từ như 'narrow', 'quiet', 'clever' là tính từ ngắn hay dài?
Các tính từ 2 âm tiết tận cùng bằng -ow, -et, -er, -le (như narrow, quiet, clever, simple) được coi như tính từ ngắn, nên có thể thêm -er: narrower, quieter, cleverer.