MasterSchool

Tiếng Anh lớp 6 · KNTT · Chương 9

Lý thuyết Tiếng Anh 6 Unit 7 · A Closer Look 1 (Vocabulary & Pronunciation)

Chương 9: Unit 7. Television · Kết nối tri thức với cuộc sống

Khám phá từ vựng về con người và thể loại truyền hình, tính từ miêu tả chương trình cùng hướng dẫn phát âm chuẩn cặp phụ âm /θ/ và /ð/.

Lớp

1. Từ vựng mở rộng: People & Programmes

Từ vựngPhiên âm IPATừ loạiNghĩa tiếng ViệtGiải nghĩa
MC (Master of Ceremonies)/ˌem ˈsiː/nngười dẫn chương trìnhThe host of a game show or entertainment show.
newsreader/ˈnjuːzriːdə(r)/nngười đọc bản tin thời sựA person who reads news on TV or radio.
viewer/ˈvjuːə(r)/nngười xem truyền hìnhMillions of viewers watched the live match.
documentary/ˌdɒkjuˈmentri/nphim tài liệuA film giving facts about nature, science or history.
game show/ˈɡeɪm ʃəʊ/ntrò chơi truyền hìnhA TV show where people play games to win prizes.
educational/ˌedʒuˈkeɪʃənl/adjmang tính giáo dụcThis science programme is very educational.
entertaining/ˌentəˈteɪnɪŋ/adjmang tính giải trí, thú vịCartoons are very entertaining for children.

2. Ngữ âm chuẩn: Phân biệt cặp phụ âm /θ/ và /ð/

Cả hai âm /θ/ và /ð/ đều được cấu tạo bằng cách: Đặt đầu lưỡi nhẹ giữa hai hàm răng, thổi luồng hơi qua khe răng và lưỡi.

Âm vô thanh /θ/ (Voiceless 'th')

Dây thanh quản không rung, chỉ có tiếng gió xì ra.

  • theatre /ˈθɪətə(r)/ (nhà hát)
  • through /θruː/ (xuyên qua)
  • both /bəʊθ/ (cả hai)
  • think /θɪŋk/ (nghĩ)
  • thanks /θæŋks/ (cảm ơn)
  • birthday /ˈbɜːθdeɪ/ (sinh nhật)
Âm hữu thanh /ð/ (Voiced 'th')

Dây thanh quản rung mạnh khi phát âm.

  • there /ðeə(r)/ (ở đằng kia)
  • then /ðen/ (sau đó)
  • they /ðeɪ/ (họ, chúng nó)
  • father /ˈfɑːðə(r)/ (bố, cha)
  • weather /ˈweðə(r)/ (thời tiết)
  • together /təˈɡeðə(r)/ (cùng nhau)

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Từ vựng về những người làm việc trên truyền hình: MC, newsreader, viewer, reporter, character.
  • Bộ tính từ miêu tả chương trình: educational, entertaining, funny, boring, popular, live.
  • Quy tắc phát âm chuẩn cặp âm /θ/ (âm vô thanh) và /ð/ (âm hữu thanh) kèm các cặp từ đối chiếu.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Làm sao để biết khi nào chữ 'th' phát âm là /θ/ hay /ð/?
Hầu hết các đại từ, mạo từ và từ chỉ định (the, this, that, they, there, then) phát âm là /ð/. Các danh từ, động từ, tính từ thông thường (think, thank, tooth, mouth, thin) thường phát âm là /θ/.