MasterSchool

Tiếng Anh lớp 6 · KNTT · Chương 13

Lý thuyết Tiếng Anh 6 Unit 10 · A Closer Look 2 (Grammar: Future Simple & Might)

Chương 13: Unit 10. Our houses in the future · Kết nối tri thức với cuộc sống

Toàn bộ ngữ pháp trọng tâm Unit 10: Thì Tương lai đơn (Future Simple with Will) và Động từ khuyết thiếu 'Might' chỉ khả năng xảy ra trong tương lai.

Lớp

1. Thì Tương lai đơn với "Will" (Future Simple Tense)

Thể khẳng định (+)Thể phủ định (-)Thể nghi vấn (?)
S + will + V(nguyên thể)...
(Viết tắt: S'll)
My house will have 10 rooms.
S + will not (won't) + V(nguyên thể)...
We won't live in a noisy city.
Will + S + V(nguyên thể)...?
- Yes, S + will. / No, S + won't.
Will robots do all the housework?

2. Động từ khuyết thiếu "Might" chỉ khả năng trong tương lai

Cấu trúc và cách dùng của "Might":

Công thức: S + might / might not + V (nguyên thể)

  • Ý nghĩa: Diễn tả một sự việc có thể xảy ra trong tương lai nhưng người nói không hoàn toàn chắc chắn (khoảng 50% khả năng, tương đương với perhaps / maybe).
  • Ví dụ khẳng định: We might travel to the moon for our summer holiday. (Có thể chúng tôi sẽ du lịch lên mặt trăng vào kỳ nghỉ hè.)
  • Ví dụ phủ định: It might not rain tomorrow. (Ngày mai có thể trời sẽ không mưa.)
Từ khuyết thiếuMức độ chắc chắnVí dụ minh họa
WILLRất chắc chắn (Gần như 100%)I will pass the English exam. (Tôi chắc chắn sẽ đỗ.)
MIGHTKhông chắc chắn (Khoảng 50%)I might visit Da Nang next year. (Có thể tôi sẽ đi, nhưng chưa chắc.)

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Thì Tương lai đơn với 'Will': Diễn tả dự đoán hoặc kế hoạch nảy sinh tại thời điểm nói.
  • Công thức Tương lai đơn: (+) S + will + V(inf) | (-) S + won't + V(inf) | (?) Will + S + V(inf)?
  • Động từ khuyết thiếu 'Might': Diễn tả điều có thể xảy ra trong tương lai nhưng không chắc chắn (50% khả năng).
  • So sánh sự khác biệt then chốt giữa 'Will' (chắc chắn xảy ra) và 'Might' (có thể xảy ra, có thể không).

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Sau 'will' và 'might' động từ chia ở dạng nào?
Sau cả 'will' và 'might', động từ luôn ở dạng NGUYÊN THỂ không 'to' (Bare infinitive), không chia -s/es, không chia -ed, không chia -ing.