MasterSchool

Tiếng Anh lớp 6 · KNTT · Chương 13

Lý thuyết Tiếng Anh 6 Unit 10 · Getting Started (My future house)

Chương 13: Unit 10. Our houses in the future · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt bài học Unit 10: Getting Started (My future house) môn Tiếng Anh lớp 6 Global Success. Tìm hiểu về ngôi nhà mơ ước trong tương lai qua hội thoại giữa Phong và Nick, từ vựng và câu hỏi ôn tập.

Lớp

1. Bài đọc hội thoại: "My future house" & Bản dịch chi tiết

Cuộc trò chuyện giữa Phong và Nick (Trang 38 SGK):

Original Dialogue (Tiếng Anh)Vietnamese Translation (Bản dịch tiếng Việt)
Phong: What are you drawing, Nick?Phong: Cậu đang vẽ gì thế Nick?
Nick: My future house! It will be in space, shaped like a giant UFO.Nick: Ngôi nhà tương lai của mình đấy! Nó sẽ ở ngoài không gian, có hình dáng như một chiếc đĩa bay UFO khổng lồ.
Phong: Wow! What will it have inside?Phong: Oa! Bên trong nhà sẽ có những gì?
Nick: It will have twenty rooms and a big garden. It will use solar energy for electricity.Nick: Nó sẽ có 20 phòng và một khu vườn lớn. Nhà sẽ dùng năng lượng mặt trời để phát điện.
Phong: Will you have any robot helpers?Phong: Cậu sẽ có robot giúp việc chứ?
Nick: Yes, smart robots will cook my meals, clean the floors, and wash my clothes.Nick: Có chứ, những chú robot thông minh sẽ nấu ăn, lau sàn và giặt quần áo cho mình.
Phong: That sounds amazing! My future house will be on an island surrounded by tall trees and blue sea.Phong: Nghe tuyệt vời thật đấy! Còn ngôi nhà tương lai của mình sẽ nằm trên một hòn đảo bao quanh bởi cây xanh và biển xanh.

2. Từ vựng cốt lõi Unit 10 (Future Houses & Smart Appliances)

Từ vựngPhiên âm IPATừ loạiNghĩa tiếng ViệtVí dụ minh họa
UFO (Unidentified Flying Object)/ˌjuː ef ˈəʊ/nđĩa bay, vật thể bay không xác địnhHis future house looks like a UFO.
solar energy/ˈsəʊlə(r) ˈenədʒi/n phrnăng lượng mặt trờiMany houses will use solar energy in the future.
houseboat/ˈhaʊsbəʊt/nnhà thuyền, nhà nổiThey live on a comfortable houseboat on the river.
skyscraper/ˈskaɪskreɪpə(r)/ntòa nhà chọc trờiLandmark 81 is the tallest skyscraper in Vietnam.
appliance/əˈplaɪəns/nthiết bị, đồ gia dụngSmart appliances save a lot of time.
space/speɪs/nvũ trụ, không gianAstronauts travel into outer space.
surrounded/səˈraʊndɪd/adjđược bao quanh, vây quanhThe villa is surrounded by green gardens.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Khám phá chủ đề Ngôi nhà trong tương lai (Our houses in the future): UFO, houseboat, palace, skyscraper, solar energy.
  • Luyện tập mẫu câu hỏi và dự đoán về tương lai: 'What will your future house be like?', 'Where will it be located?'.
  • Làm quen với các thiết bị thông minh và năng lượng sạch bảo vệ môi trường.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Tại sao nhà trong tương lai thường được thiết kế dùng 'solar energy'?
Năng lượng mặt trời (solar energy) là nguồn năng lượng tái tạo sạch, vô tận và thân thiện với môi trường, giúp giảm thiểu khí thải nhà kính và tiết kiệm chi phí năng lượng.