Tiếng Anh lớp 6 · KNTT · Chương 2
Lý thuyết Tiếng Anh 6 Unit 2 · Getting Started (A look inside)
Tóm tắt bài học Unit 2: Getting Started (A look inside) môn Tiếng Anh lớp 6 Global Success. Hướng dẫn dịch bài hội thoại giữa Mi và Nick, từ vựng các phòng trong nhà và đồ đạc thiết yếu.
1. Bài đọc hội thoại SGK: "A look inside" & Dịch nghĩa
Cuộc trò chuyện giữa Mi và Nick (Trang 16 SGK):
| Original Dialogue (Tiếng Anh) | Vietnamese Translation (Bản dịch tiếng Việt) |
|---|---|
| Mi: Wow, Nick! Your house is so big! Is it a town house? | Mi: Ồ Nick! Nhà cậu to quá! Đây là nhà phố à? |
| Nick: Yes, it is. There are six rooms: a living room, a kitchen, three bedrooms, and two bathrooms. | Nick: Đúng vậy. Có sáu phòng: một phòng khách, một phòng bếp, ba phòng ngủ và hai phòng tắm. |
| Mi: Where is your bedroom? | Mi: Phòng ngủ của cậu ở đâu? |
| Nick: It's upstairs, next to my parents' bedroom. Come in and see! | Nick: Ở trên lầu, cạnh phòng ngủ của bố mẹ mình. Vào xem đi! |
| Mi: I love your room! There is a comfortable bed, a desk next to the window, and a big wardrobe. | Mi: Mình thích phòng của cậu quá! Có một chiếc giường êm ái, bàn học cạnh cửa sổ và một tủ quần áo lớn. |
| Nick: My favourite place is the window. I can see the garden from here. | Nick: Chỗ mình thích nhất là cửa sổ. Mình có thể ngắm khu vườn từ đây. |
2. Bảng từ vựng các phòng và kiểu nhà (Types of houses & Rooms)
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|---|
| town house | /ˈtaʊn haʊs/ | n | nhà phố, nhà ống | They live in a modern town house. |
| country house | /ˈkʌntri haʊs/ | n | nhà ở vùng quê | My grandparents have a quiet country house. |
| stilt house | /ˈstɪlt haʊs/ | n | nhà sàn | Many ethnic minority people live in stilt houses. |
| villa | /ˈvɪlə/ | n | biệt thự | There are luxury villas near the beach. |
| apartment | /əˈpɑːtmənt/ | n | căn hộ chung cư | Our apartment is on the fifth floor. |
| attic | /ˈætɪk/ | n | gác xép, tầng áp mái | We keep old boxes in the attic. |
| living room | /ˈlɪvɪŋ ruːm/ | n | phòng khách | There is a sofa in the living room. |
| kitchen | /ˈkɪtʃɪn/ | n | nhà bếp | Mom is cooking dinner in the kitchen. |
3. Lời giải chi tiết bài tập SGK Trang 17
Activity 2: Which family members does Nick live with?
→ Nick lives with his parents and his sister.
Activity 3: Read again and complete the sentences:
- 1. There are six rooms in Nick's house.
- 2. His bedroom is next to his parents' bedroom.
- 3. There is a bed, a desk, and a wardrobe in his room.
- 4. Nick can see the garden from his window.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Khám phá chủ đề ngôi nhà và các phòng sinh hoạt: living room, bedroom, kitchen, bathroom, hall, attic.
- Ghi nhớ các từ chỉ đồ gia dụng và nội thất: sofa, fridge, wardrobe, dishwasher, microwave, chest of drawers.
- Làm quen với giới từ chỉ vị trí cơ bản: in, on, under, behind, in front of, next to, between.
- Thực hành hỏi vị trí đồ vật trong gia đình: 'Where is / Where are...?'
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Khái niệm 'stilt house' (nhà sàn) có đặc trưng gì?
'Stilt house' là kiểu nhà dựng trên các cột trụ cao cách mặt đất (stilts), rất phổ biến tại các vùng miền núi Việt Nam và vùng ngập nước để tránh ẩm ướt và thú dữ.