MasterSchool

Tiếng Anh lớp 6 · KNTT · Chương 5

Lý thuyết Tiếng Anh 6 Unit 4 · A Closer Look 1 (Vocabulary & Pronunciation)

Chương 5: Unit 4. My neighbourhood · Kết nối tri thức với cuộc sống

Khám phá các tính từ miêu tả đặc điểm khu phố (peaceful, crowded, noisy, historic) và luyện phát âm cặp nguyên âm /iː/ và /ɪ/.

Lớp

1. Ngữ âm chuẩn: Phân biệt cặp âm /iː/ và /ɪ/

Âm /iː/ (Long 'e' - Nguyên âm dài)

Miệng mở sang hai bên như nụ cười nhẹ, đầu lưỡi chạm chân răng hàm dưới, phát âm kéo dài: /iː/.

  • peaceful /ˈpiːsfl/ (yên bình)
  • cheap /tʃiːp/ (rẻ)
  • street /striːt/ (đường phố)
  • convenient /kənˈviːniənt/ (tiện lợi)
Âm /ɪ/ (Short 'i' - Nguyên âm ngắn)

Miệng mở tự nhiên, lưỡi thư giãn, phát âm ngắn gọn và trầm hơn, nửa 'i' nửa 'ê': /ɪ/.

  • historic /hɪˈstɒrɪk/ (cổ kính)
  • busy /ˈbɪzi/ (nhộn nhịp, bận rộn)
  • city /ˈsɪti/ (thành phố)
  • village /ˈvɪlɪdʒ/ (ngôi làng)

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Bộ tính từ miêu tả khu phố: peaceful, quiet, noisy, crowded, modern, historic, convenient, boring, exciting.
  • Phân biệt cặp nguyên âm: /iː/ (nguyên âm dài, miệng bè như đang cười) và /ɪ/ (nguyên âm ngắn, phát âm gọn dứt khoát).
  • Luyện tập phát âm từ vựng chứa âm /iː/ (peaceful, cheap, street) và /ɪ/ (historic, busy, city, village).

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Từ 'convenient' có trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
'Convenient' /kənˈviːniənt/ có 4 âm tiết và trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai (-ve- /viː/). Âm này là âm /iː/ dài.