Tiếng Anh lớp 6 · KNTT · Chương 6
Lý thuyết Tiếng Anh 6 Unit 5 · A Closer Look 2 (Countable Nouns & Modal Verb 'Must')
Nắm trọn ngữ pháp Unit 5: Phân biệt Danh từ đếm được & không đếm được và Động từ khuyết thiếu Must / Mustn't diễn tả sự bắt buộc, điều cấm.
1. Danh từ đếm được và không đếm được (Countable & Uncountable Nouns)
| Tiêu chí | Danh từ đếm được (Countable) | Danh từ không đếm được (Uncountable) |
|---|---|---|
| Định nghĩa | Đếm được bằng số nguyên (1, 2, 3...) | Không đếm được trực tiếp bằng số lượng |
| Dạng số nhiều | Có dạng số ít và số nhiều (thêm -s/-es) a book → two books | CHỈ có dạng số ít, KHÔNG bao giờ thêm -s water, milk, sand, rice |
| Từ đi kèm | a, an, many, few, several | much, little, a bottle of, a kilo of |
2. Động từ khuyết thiếu: Must và Mustn't
MUST + V (nguyên thể): Bắt buộc phải làm theo quy định, luật lệ.
VD: You must arrive at the exam room on time. (Bạn bắt buộc phải đến phòng thi đúng giờ).
MUSTN'T + V (nguyên thể): Tuyệt đối không được phép làm (Cấm đoán).
VD: You mustn't litter in the national park. (Bạn không được xả rác trong vườn quốc gia).
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Khái niệm Danh từ đếm được (Countable nouns: an apple, three islands) và Danh từ không đếm được (Uncountable nouns: water, sand, suncream).
- Động từ khuyết thiếu 'Must' (phải làm gì - bắt buộc): S + must + V (nguyên thể).
- Động từ khuyết thiếu 'Mustn't' (không được phép - điều cấm): S + mustn't + V (nguyên thể).
- Luyện tập giải bài tập SGK xác định danh từ và điền must / mustn't.
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Khác nhau giữa 'Mustn't' và 'Don't have to'?
'Mustn't' là điều CẤM (làm sẽ bị phạt/phạm luật). Còn 'don't have to' nghĩa là KHÔNG CẦN PHẢI làm (nếu muốn làm thì vẫn được, không bị cấm).