MasterSchool

Tiếng Anh lớp 6 · KNTT · Chương 1

Lý thuyết Tiếng Anh 6 Unit 1 · A Closer Look 2 (Grammar: The Present Simple)

Chương 1: Unit 1. My new school · Kết nối tri thức với cuộc sống

Nắm vững toàn diện Thì Hiện tại đơn (The Present Simple Tense): Công thức khẳng định, phủ định, nghi vấn, quy tắc thêm s/es và trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of frequency).

Lớp

1. Hệ thống công thức Thì Hiện tại đơn (The Present Simple)

A. Công thức với động từ thường (Ordinary Verbs):

ThểChủ ngữ số nhiều (I / You / We / They / N số nhiều)Chủ ngữ số ít (He / She / It / N số ít)
Khẳng định (+)S + V (nguyên thể)
VD: We walk to school every day.
S + V-s / V-es
VD: He walks to school every day.
Phủ định (-)S + do not (don't) + V (nguyên thể)
VD: They don't wear uniform on Friday.
S + does not (doesn't) + V (nguyên thể)
VD: She doesn't like maths.
Nghi vấn (?)Do + S + V (nguyên thể)?
→ Yes, S + do. / No, S + don't.
Does + S + V (nguyên thể)?
→ Yes, S + does. / No, S + doesn't.

B. Quy tắc thêm "-s" hoặc "-es" cho ngôi thứ 3 số ít:

  • Thêm -es khi động từ tận cùng bằng các đuôi: -o, -s, -ch, -x, -sh, -z (Mẹo nhớ: Ong Sáu Chạy Xe Sh Zui).
    VD: go → goes, watch → watches, teach → teaches, wash → washes.
  • Động từ tận cùng bằng phụ âm + y: đổi y thành i rồi thêm -es.
    VD: study → studies, fly → flies. (Nhưng nguyên âm + y thì chỉ thêm -s: play → plays).
  • Các trường hợp còn lại: chỉ cần thêm -s (read → reads, walk → walks).
  • Trường hợp bất quy tắc đặc biệt: have → has.

2. Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of Frequency)

Dùng để diễn tả mức độ thường xuyên của một hành vi/thói quen:

Trạng từMức độNghĩa tiếng ViệtVí dụ
Always100%Luôn luônI always do my homework after dinner.
Usually80 - 90%Thường thườngWe usually walk to school.
Often60 - 70%Thường lệ, hayShe often reads books at break time.
Sometimes40 - 50%Thỉnh thoảng, đôi khiNam sometimes plays badminton.
Rarely / Seldom10 - 20%Hiếm khiThey rarely watch TV on weekdays.
Never0%Không bao giờHe is never late for school.
⚠️ Vị trí của trạng từ chỉ tần suất trong câu:
  1. Đứng TRƯỚC động từ thường: S + Adv + V (VD: Nam always wears uniform).
  2. Đứng SAU động từ To be: S + to be + Adv (VD: She is usually early).

3. Lời giải chi tiết bài tập SGK Trang 9 - 10

Activity 1 (Trang 9): Choose the correct answer A, B, or C:
  • 1. We (have / has) new subjects this year. → have (vì chủ ngữ 'We' là số nhiều).
  • 2. Duy (ride / rides) his bicycle to school. → rides (chủ ngữ 'Duy' là ngôi 3 số ít).
  • 3. They (don't / doesn't) go to school on Sunday. → don't (chủ ngữ 'They').
  • 4. (Do / Does) you like your new school? → Do (chủ ngữ 'you').
  • 5. My teacher (live / lives) near my house. → lives (chủ ngữ 'My teacher' số ít).
Activity 4 (Trang 10): Put the adverb of frequency in the correct place:
  • 1. I always remember to do my homework. (always đứng trước remember)
  • 2. Nick is usually late for school. (usually đứng sau is)
  • 3. We often play football in the schoolyard. (often đứng trước play)
  • 4. Do you sometimes help your mother with cooking? (sometimes đứng trước help)
  • 5. They are never bored in English class. (never đứng sau are)

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Hiểu rõ cách dùng thì Hiện tại đơn để diễn tả thói quen, hành động lặp đi lặp lại hoặc chân lý, sự thật hiển nhiên.
  • Thuộc lòng công thức với động từ To be (am/is/are) và động từ thường (V-inf / V-s/es).
  • Nắm chắc quy tắc thêm đuôi -s/-es vào sau động từ ngôi thứ ba số ít (he/she/it).
  • Vị trí và ý nghĩa của các trạng từ chỉ tần suất: always, usually, often, sometimes, rarely, never.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Dấu hiệu nhận biết thì Hiện tại đơn là gì?
Các dấu hiệu nhận biết bao gồm: trạng từ chỉ tần suất (always, usually, often, sometimes, rarely, never); cụm từ chỉ chu kỳ: every day/week/month, once a week, twice a month; hoặc in the morning/afternoon/evening.
Khi nào dùng 'Does' và khi nào dùng 'Do' trong câu phủ định và nghi vấn?
Dùng 'Does' (doesn't) khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (He, She, It, Nam, My friend, danh từ không đếm được). Dùng 'Do' (don't) khi chủ ngữ là I, You, We, They hoặc danh từ số nhiều. Lưu ý: Khi đã mượn trợ động từ Do/Does, động từ chính luôn ở dạng NGUYÊN THỂ không chia.