MasterSchool

Tiếng Anh lớp 6 · KNTT · Chương 5

Lý thuyết Tiếng Anh 6 Unit 4 · Getting Started (Lost in the old town)

Chương 5: Unit 4. My neighbourhood · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt bài học Unit 4: Getting Started (Lost in the old town) môn Tiếng Anh lớp 6 Global Success. Hướng dẫn dịch bài hội thoại hỏi đường tại phố cổ, từ vựng địa điểm và chỉ đường.

Lớp

1. Bài đọc hội thoại: "Lost in the old town" & Bản dịch

Cuộc trò chuyện giữa Nick, Khang và Phong (Trang 38 SGK):

Original Dialogue (Tiếng Anh)Vietnamese Translation (Bản dịch tiếng Việt)
Nick: Where are we, Phong? I think we're lost!Nick: Chúng ta đang ở đâu vậy Phong? Mình nghĩ chúng ta bị lạc rồi!
Phong: Let's look at the map. Here is Tan Ky House, and there is the museum.Phong: Hãy nhìn vào bản đồ xem nào. Đây là Nhà cổ Tấn Ký, và đằng kia là bảo tàng.
Khang: We want to go to the art gallery. Let's ask that girl over there.Khang: Chúng mình muốn đến phòng trưng bày nghệ thuật. Hãy hỏi bạn gái đằng kia đi.
Phong: Excuse me, can you tell us the way to the art gallery, please?Phong: Xin lỗi bạn, bạn có thể chỉ đường giúp chúng mình đến phòng trưng bày tranh được không?
Girl: Go straight, then turn left at the second corner. It's on your right.Bạn gái: Các bạn cứ đi thẳng, sau đó rẽ trái ở ngã rẽ thứ hai. Nó nằm ở phía bên tay phải nhé.
Nick: Thank you very much!Nick: Cảm ơn bạn rất nhiều!

2. Từ vựng các địa điểm và cụm từ chỉ đường

Từ vựngIPATừ loạiNghĩa tiếng ViệtVí dụ
square/skweə(r)/nquảng trườngPeople gather in the town square.
art gallery/ˈɑːt ɡæləri/nphòng trưng bày tranh ảnhWe saw beautiful paintings at the art gallery.
temple/ˈtempl/nđền, miếu thờThey visit the ancient temple every month.
memorial/məˈmɔːriəl/nđài tưởng niệmThere is a war memorial in the park.
railway station/ˈreɪlweɪ steɪʃn/nga tàu hỏaThe train arrives at the railway station at 8 a.m.
go straight/ɡəʊ streɪt/v phraseđi thẳngGo straight ahead for 200 metres.
turn left / right/tɜːn left / raɪt/v phraserẽ trái / rẽ phảiTurn left at the traffic lights.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Khám phá chủ đề khu phố và các địa điểm công cộng: square, temple, art gallery, memorial, railway station.
  • Luyện tập mẫu câu hỏi và chỉ đường thông dụng: 'Excuse me, could you show me the way to...?' và 'Turn left / Turn right / Go straight'.
  • Làm quen với tính từ miêu tả đặc điểm khu phố: peaceful, historic, narrow, crowded.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Làm thế nào để hỏi đường lịch sự trong tiếng Anh?
Nên bắt đầu bằng 'Excuse me, can/could you tell me the way to [địa điểm], please?' hoặc 'Excuse me, how do I get to [địa điểm]?' để tạo sự nhã nhặn, tôn trọng.