Tiếng Anh lớp 6 · KNTT · Chương 10
Lý thuyết Tiếng Anh 6 Unit 8 · A Closer Look 2 (Grammar: Past Simple & Imperatives)
Toàn bộ ngữ pháp trọng tâm Unit 8: Thì Quá khứ đơn (Past Simple Tense) của động từ to be và động từ thường; Câu mệnh lệnh (Imperatives).
1. Thì Quá khứ đơn (Past Simple Tense) - Công thức & Dấu hiệu
A. Động từ "to be" (was / were)
| Thể khẳng định (+) | Thể phủ định (-) | Thể nghi vấn (?) |
|---|---|---|
| S + was / were... Ví dụ: She was at the gym yesterday. | S + was not (wasn't) / were not (weren't)... Ví dụ: They weren't tired. | Was / Were + S...? Ví dụ: Were you at the stadium? - Yes, I was. |
B. Động từ thường (Ordinary Verbs)
| Thể khẳng định (+) | Thể phủ định (-) | Thể nghi vấn (?) |
|---|---|---|
| S + V2/ed... Ví dụ: Vietnam won the championship last year. | S + did not (didn't) + V(nguyên thể)... Ví dụ: We didn't play football yesterday. | Did + S + V(nguyên thể)...? Ví dụ: Did you watch the match? - Yes, I did. |
Dấu hiệu nhận biết thì Quá khứ đơn:
Trong câu thường có các trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ: yesterday (hôm qua), last week / month / year (tuần/tháng/năm trước), two days ago (2 ngày trước), in 2020 (vào năm 2020).
2. Câu mệnh lệnh (Imperatives) trong thể thao
| Loại câu mệnh lệnh | Cấu trúc | Mục đích | Ví dụ trong thể thao |
|---|---|---|---|
| Khẳng định (Positive) | V (nguyên thể) + (O/A)! | Yêu cầu, ra lệnh làm việc gì | Pass the ball! (Chuyền bóng đi!) Run faster! (Chạy nhanh hơn!) |
| Phủ định (Negative) | Don't + V (nguyên thể) + (O/A)! | Cấm đoán, yêu cầu không làm gì | Don't drop the ball! (Đừng làm rơi bóng!) Don't give up! (Đừng bỏ cuộc!) |
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Thì Quá khứ đơn: Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ.
- Động từ to be ở quá khứ: was (I, he, she, it, số ít) và were (you, we, they, số nhiều).
- Động từ thường: Có quy tắc thêm -ed (play → played) và Bất quy tắc (win → won, see → saw, do → did, go → went).
- Câu mệnh lệnh (Imperatives): Thể khẳng định (V-nguyên thể!) và Thể phủ định (Don't + V-nguyên thể!).
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Khi làm câu phủ định hoặc nghi vấn trong thì quá khứ đơn, động từ chính có chia -ed nữa không?
TUYỆT ĐỐI KHÔNG. Khi đã mượn trợ động từ 'did' hoặc 'didn't', động từ chính phía sau bắt buộc phải quay về dạng NGUYÊN THỂ không chia (Ví dụ: He didn't GO, không viết He didn't went).