Lịch sử & Địa lý lớp 9 · KNTT · Chương 10
Lý thuyết Lịch sử và Địa lí 9 Bài 43: Vùng Đồng bằng sông Cửu Long
Tóm tắt lý thuyết Lịch sử và Địa lí 9 Bài 43: Vùng Đồng bằng sông Cửu Long theo chương trình SGK Kết nối tri thức với cuộc sống. Hệ thống hoá kiến thức trọng tâm, tranh ảnh tư liệu và bản đồ minh họa, bảng so sánh và câu hỏi trắc nghiệm tự luận có lời giải chi tiết.
Đồng bằng sông Cửu Long là vùng châu thổ trù phú, nơi sản xuất lương thực, nuôi trồng thuỷ sản và trồng cây ăn quả nhiệt đới lớn nhất cả nước. Vậy, điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên của vùng có những thế mạnh và hạn chế gì? Dân cư và một số vấn đề xã hội của vùng ra sao? Các ngành kinh tế nào được xác định là thế mạnh của vùng?
Bảng tổng hợp & so sánh kiến thức trọng tâm
| Tiêu chí | Vùng Đồng bằng sông Cửu Long | Giải pháp thích ứng biến đổi khí hậu |
|---|---|---|
| Tài nguyên tự nhiên | Đồng bằng châu thổ rộng hơn 4 triệu hecta; mạng lưới sông ngòi, kênh rạch chằng chịt; đất phù sa màu mỡ dọc sông Tiền, sông Hậu; hệ sinh thái đất ngập nước, rừng ngập mặn Cà Mau | Phát huy lợi thế tự nhiên: Giữ vững vị thế vựa lương thực, thủy sản và trái cây nhiệt đới lớn nhất cả nước (chiếm trên 50% sản lượng lúa, 70% sản lượng trái cây, trên 60% sản lượng thủy sản nuôi trồng) |
| Thách thức gay gắt | Chịu tác động nặng nề nhất của biến đổi khí hậu: Nước biển dâng, sạt lở bờ sông bờ biển; xâm nhập mặn sâu vào đất liền trong mùa khô; suy giảm lượng phù sa và nguồn lợi thủy sản do đập thủy điện thượng nguồn Mê Kông | Chuyển từ tư duy "chống chọi" sang "thuận thiên" (Nghị quyết 120/NQ-CP): Phân chia không gian kinh tế thành 3 vùng sinh thái: Vùng ngọt, Vùng mặn - lợ và Vùng chuyển tiếp |
| Mô hình kinh tế thích ứng | Tình trạng thiếu nước ngọt sinh hoạt và tưới tiêu trong các tháng mùa khô hạn; ngập lụt vào mùa nước nổi | - Vùng ven biển: Chuyển đổi đất lúa kém hiệu quả sang nuôi tôm công nghệ cao, mô hình tôm - lúa, tôm - rừng ngập mặn. - Vùng ngập lũ: Phát triển mô hình "sống chung với lũ", khai thác nguồn lợi thủy sản, trồng sen, du lịch mùa nước nổi. - Xây dựng hệ thống công trình kiểm soát mặn (cống Cái Lớn - Cái Bé) |
Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"
📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Kiến thức then chốt 1: Đồng bằng sông Cửu Long là châu thổ hạ lưu sông Mê Kông màu mỡ rộng hơn 4 triệu hecta, mạng lưới sông ngòi kênh rạch chằng chịt.
- Kiến thức then chốt 2: Vùng là vựa lúa, vựa thủy sản và vựa cây ăn quả nhiệt đới lớn nhất cả nước, đóng góp phần lớn sản lượng gạo và thủy sản xuất khẩu của Việt Nam.
- Kiến thức then chốt 3: Vùng đối mặt với thách thức sinh thái nghiêm trọng: Nước biển dâng, sạt lở bờ sông bờ biển, khô hạn mùa khô và xâm nhập mặn ngày càng gay gắt.
- Kiến thức then chốt 4: Thực hiện chuyển đổi mô hình kinh tế 'thuận thiên' theo Nghị quyết 120/NQ-CP: Phân vùng sinh thái ngọt, lợ, mặn; phát triển mô hình tôm - lúa, sống chung với lũ.
- Kiến thức then chốt 5: Xây dựng các công trình kiểm soát mặn hiện đại (cống Cái Lớn - Cái Bé) kết hợp nâng cao giá trị chuỗi sản xuất nông nghiệp hàng hóa chất lượng cao.
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Đồng bằng sông Cửu Long là châu thổ hạ lưu sông Mê Kông màu mỡ rộng hơn 4 triệu hecta, mạng lưới sông ngòi kênh rạch chằng chịt.
- Vùng là vựa lúa, vựa thủy sản và vựa cây ăn quả nhiệt đới lớn nhất cả nước, đóng góp phần lớn sản lượng gạo và thủy sản xuất khẩu của Việt Nam.
- Vùng đối mặt với thách thức sinh thái nghiêm trọng: Nước biển dâng, sạt lở bờ sông bờ biển, khô hạn mùa khô và xâm nhập mặn ngày càng gay gắt.
- Thực hiện chuyển đổi mô hình kinh tế 'thuận thiên' theo Nghị quyết 120/NQ-CP: Phân vùng sinh thái ngọt, lợ, mặn; phát triển mô hình tôm - lúa, sống chung với lũ.
- Xây dựng các công trình kiểm soát mặn hiện đại (cống Cái Lớn - Cái Bé) kết hợp nâng cao giá trị chuỗi sản xuất nông nghiệp hàng hóa chất lượng cao.
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Phân tích những thế mạnh tự nhiên vượt trội của vùng Đồng bằng sông Cửu Long trong sản xuất nông nghiệp và thủy sản?
Thế mạnh tự nhiên: 1. Đất đai: Đồng bằng châu thổ rộng lớn hơn 4 triệu hecta, địa hình bằng phẳng; đất phù sa ngọt màu mỡ ven sông Tiền và sông Hậu rộng 1,2 triệu hecta là dải đất màu mỡ nhất nước ta; 2. Mạng lưới sông ngòi: Hệ thống sông Cửu Long cùng mạng lưới kênh rạch chằng chịt cung cấp nước ngọt dồi dào, thau chua rửa mặn và bồi đắp phù sa hàng năm; 3. Khí hậu: Cận xích đạo nóng ẩm quanh năm, số giờ nắng nhiều thuận lợi canh tác cây trồng nhiệt đới; 4. Hệ sinh thái phong phú: Diện tích rừng ngập mặn lớn nhất nước (rừng U Minh, Cà Mau), nhiều bãi triều và vùng biển ấm giàu tôm cá thuận lợi nuôi trồng và đánh bắt thủy sản.
Những thách thức và tác động tiêu cực nghiêm trọng của biến đổi khí hậu đối với Đồng bằng sông Cửu Long hiện nay là gì?
Thách thức nghiêm trọng: 1. Nước biển dâng làm gia tăng ngập lụt tại các vùng trũng thấp ven biển; 2. Hiện tượng hạn hán kết hợp xâm nhập mặn ngày càng khốc liệt và lấn sâu vào nội đồng hàng chục kilômét trong các tháng mùa khô, làm thiếu hụt nước ngọt sinh hoạt và tưới tiêu trầm trọng; 3. Hiện tượng sạt lở bờ sông, sụt lún bờ biển diễn ra nghiêm trọng làm mất đất đai và nhà cửa của người dân; 4. Các đập thủy điện ở thượng nguồn sông Mê Kông giữ lại lượng lớn phù sa và làm suy giảm nghiêm trọng nguồn lợi thủy sản tự nhiên đổ về đồng bằng.
Mô hình thích ứng 'thuận thiên' theo Nghị quyết 120/NQ-CP của Chính phủ tại Đồng bằng sông Cửu Long được triển khai như thế nào?
Triển khai thích ứng thuận thiên: 1. Chuyển từ tư duy 'chống chọi' sang 'chủ động thích ứng' và coi nước lợ, nước mặn cũng là tài nguyên để phát triển kinh tế; 2. Phân chia không gian kinh tế thành 3 vùng sinh thái: Vùng nước ngọt (chuyên canh lúa gạo chất lượng cao, cây ăn trái, thủy sản nước ngọt), Vùng nước lợ (chuyển đổi sang mô hình tôm - lúa luân canh), Vùng nước mặn ven biển (nuôi tôm công nghệ cao kết hợp bảo vệ rừng ngập mặn); 3. Phát triển mô hình 'sống chung với lũ' ở vùng Đồng Tháp Mười và Tứ giác Long Xuyên, khai thác nguồn lợi thủy sản, trồng sen và phát triển du lịch mùa nước nổi; 4. Vận hành công trình cống thủy lợi Cái Lớn - Cái Bé để điều tiết linh hoạt nguồn nước.
Nêu vị thế của Đồng bằng sông Cửu Long trong việc đảm bảo an ninh lương thực quốc gia và xuất khẩu nông sản của Việt Nam?
Vị thế số một: 1. Là vựa lúa lớn nhất cả nước: Đóng góp trên 50% sản lượng lúa và hơn 90% sản lượng gạo xuất khẩu của toàn quốc, đảm bảo an ninh lương thực vững chắc cho đất nước và đưa Việt Nam thành cường quốc xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới; 2. Là vựa trái cây nhiệt đới lớn nhất nước: Chiếm trên 65 - 70% sản lượng trái cây cả nước với nhiều đặc sản nổi tiếng (xoài cát Hòa Lộc, sầu riêng Chợ Lách, bưởi da xanh, vú sữa Lò Rèn); 3. Là vùng xuất khẩu thủy sản lớn nhất: Chiếm hơn 60% sản lượng thủy sản nuôi trồng cả nước, dẫn đầu về xuất khẩu cá tra, cá ba sa và tôm nước lợ.