MasterSchool

Lịch sử & Địa lý lớp 9 · KNTT · Chương 9

Lý thuyết Lịch sử và Địa lí 9 Bài 28: Lâm nghiệp và thuỷ sản

Chương 9: Địa lí các ngành kinh tế · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt lý thuyết Lịch sử và Địa lí 9 Bài 28: Lâm nghiệp và thuỷ sản theo chương trình SGK Kết nối tri thức với cuộc sống. Hệ thống hoá kiến thức trọng tâm, tranh ảnh tư liệu và bản đồ minh họa, bảng so sánh và câu hỏi trắc nghiệm tự luận có lời giải chi tiết.

Lớp

Lâm nghiệp và thuỷ sản có vai trò quan trọng đối với phát triển kinh tế – xã hội, bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu. Ngành lâm nghiệp và thuỷ sản nước ta có điều kiện phát triển như thế nào, phát triển và phân bố ra sao?

Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Bình chọn:
4.9 trên 7 phiếu

Bảng tổng hợp & so sánh kiến thức trọng tâm

Tiêu chíNgành Lâm nghiệpNgành Thủy sản
Cơ cấu ngànhLâm sinh (trồng, chăm sóc và bảo vệ rừng) và Khai thác, chế biến gỗ, lâm sảnKhai thác hải sản (đánh bắt xa bờ và gần bờ) và Nuôi trồng thủy sản (nước ngọt, nước lợ, nước mặn)
Tài nguyên phát triểnĐộ che phủ rừng đạt trên 42%; phân chia thành 3 loại rừng: Rừng đặc dụng, Rừng phòng hộ, Rừng sản xuấtVùng biển rộng trên 1 triệu km2, 4 ngư trường trọng điểm; hàng nghìn bãi triều, đầm phá, vũng vịnh thuận lợi nuôi trồng
Địa bàn trọng điểmTrung du và miền núi Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ, Tây Nguyên, Duyên hải Nam Trung BộĐồng bằng sông Cửu Long (dẫn đầu cả nước về nuôi trồng và đánh bắt); Duyên hải Nam Trung Bộ (mạnh về đánh bắt hải sản xa bờ)
Ý nghĩa kinh tế - sinh tháiCung cấp gỗ, nguyên liệu giấy, dược liệu; bảo vệ nguồn nước, chống xói mòn lũ quét, bảo tồn đa dạng sinh họcCung cấp nguồn đạm thực phẩm chất lượng cao; tạo kim ngạch xuất khẩu hàng tỉ USD (tôm, cá tra, cá ngừ); khẳng định chủ quyền biển đảo

Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"

📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:

  • Kiến thức then chốt 1: Rừng là tài nguyên vô giá; cơ cấu lâm nghiệp gồm trồng, chăm sóc bảo vệ rừng (lâm sinh) và khai thác, chế biến gỗ, lâm sản.
  • Kiến thức then chốt 2: Tỉ lệ che phủ rừng nước ta đạt trên 42%, được phân chia khoa học thành 3 loại: Rừng đặc dụng, Rừng phòng hộ và Rừng sản xuất.
  • Kiến thức then chốt 3: Thủy sản gồm hai phân ngành: Khai thác hải sản (xa bờ, gần bờ) và Nuôi trồng thủy sản (nước ngọt, nước lợ, nước mặn).
  • Kiến thức then chốt 4: Đồng bằng sông Cửu Long là vùng trọng điểm thủy sản lớn nhất nước, dẫn đầu cả về diện tích nuôi tôm nước lợ và cá tra xuất khẩu.
  • Kiến thức then chốt 5: Phát triển bền vững lâm nghiệp và thủy sản đòi hỏi bảo vệ nghiêm ngặt hệ sinh thái rừng đầu nguồn, chống khai thác kiệt quệ và bảo vệ nguồn lợi ven bờ.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Rừng là tài nguyên vô giá; cơ cấu lâm nghiệp gồm trồng, chăm sóc bảo vệ rừng (lâm sinh) và khai thác, chế biến gỗ, lâm sản.
  • Tỉ lệ che phủ rừng nước ta đạt trên 42%, được phân chia khoa học thành 3 loại: Rừng đặc dụng, Rừng phòng hộ và Rừng sản xuất.
  • Thủy sản gồm hai phân ngành: Khai thác hải sản (xa bờ, gần bờ) và Nuôi trồng thủy sản (nước ngọt, nước lợ, nước mặn).
  • Đồng bằng sông Cửu Long là vùng trọng điểm thủy sản lớn nhất nước, dẫn đầu cả về diện tích nuôi tôm nước lợ và cá tra xuất khẩu.
  • Phát triển bền vững lâm nghiệp và thủy sản đòi hỏi bảo vệ nghiêm ngặt hệ sinh thái rừng đầu nguồn, chống khai thác kiệt quệ và bảo vệ nguồn lợi ven bờ.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Phân tích vai trò kinh tế và sinh thái vô giá của tài nguyên rừng đối với đất nước ta?
Vai trò kinh tế: Cung cấp gỗ cho công nghiệp chế biến, xây dựng và xuất khẩu đồ gỗ; cung cấp nguồn lâm sản ngoài gỗ phong phú (dược liệu quý như sâm Ngọc Linh, nấm lim xanh, song mây, măng trúc); tạo cảnh quan phát triển du lịch sinh thái và nghỉ dưỡng. Vai trò sinh thái: Là lá phổi xanh điều hòa khí hậu và cân bằng sinh thái; giữ nước ngầm, chống xói mòn, rửa trôi đất dốc ở vùng đồi núi; cắt giảm dòng chảy lũ quét, hạn chế ngập lụt ở đồng bằng; rừng ngập mặn chắn sóng biển, bảo vệ đê điều và bờ biển khỏi xâm thực.
Nêu cơ cấu và đặc điểm của 3 loại rừng ở nước ta hiện nay?
Cơ cấu 3 loại rừng: 1. Rừng đặc dụng: Bao gồm các vườn quốc gia (Cúc Phương, Phong Nha - Kẻ Bàng, Ba Vì...), các khu bảo tồn thiên nhiên và di tích lịch sử nhằm bảo tồn nguồn gen sinh vật quý hiếm, nghiên cứu khoa học và bảo vệ di sản; 2. Rừng phòng hộ: Gồm rừng phòng hộ đầu nguồn sông lớn (chống xói mòn, điều tiết nước) và rừng phòng hộ ven biển (rừng phi lao chắn cát, rừng ngập mặn chắn sóng); 3. Rừng sản xuất: Được giao cho người dân và doanh nghiệp trồng, khai thác gỗ, tre nứa, nguyên liệu giấy và củi theo quy hoạch bền vững.
Tại sao ngành nuôi trồng thủy sản ở nước ta lại phát triển nhanh và chiếm tỉ trọng ngày càng cao hơn ngành khai thác hải sản?
Phát triển nhanh hơn vì: 1. Nước ta có tiềm năng mặt nước nuôi trồng vô cùng lớn (hàng triệu hecta bãi triều, đầm phá, vũng vịnh ven biển, cùng hàng vạn hecta sông, hồ thủy điện nước ngọt); 2. Nhu cầu tiêu thụ thủy sản nuôi trồng (tôm thẻ, tôm sú, cá tra, cá rô phi) trên thị trường trong nước và quốc tế tăng vọt; 3. Nuôi trồng giúp chủ động được sản lượng, chủng loại và kiểm soát chất lượng an toàn thực phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của các thị trường khó tính (Mỹ, EU, Nhật Bản); 4. Trong khi nguồn lợi hải sản ven bờ đang có nguy cơ suy giảm do khai thác quá mức.
Những thách thức lớn đối với ngành thủy sản nước ta và giải pháp tháo gỡ 'thẻ vàng' IUU của Ủy ban châu Âu (EC)?
Thách thức: Nguy cơ cạn kiệt nguồn lợi thủy sản ven bờ; biến đổi khí hậu gây xâm nhập mặn và dịch bệnh ở vùng nuôi tôm; tình trạng ô nhiễm môi trường nước; cảnh báo 'thẻ vàng' IUU của EC về khai thác hải sản bất hợp pháp. Giải pháp tháo gỡ thẻ vàng IUU: Lắp đặt 100% thiết bị giám sát hành trình (VMS) cho tàu cá đánh bắt xa bờ; ghi chép nhật kí khai thác và truy xuất nguồn gốc hải sản rõ ràng; xử phạt nghiêm các trường hợp tàu cá vi phạm vùng biển nước ngoài; chuyển dần từ đánh bắt sang nuôi biển công nghệ cao ngoài khơi xa.