MasterSchool

Khoa học tự nhiên lớp 7 · KNTT · Chương 8

Lý thuyết KHTN 7 Bài 22: Quang hợp ở thực vật

Chương 8: Trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng ở sinh vật · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt lý thuyết Khoa học tự nhiên 7 Bài 22: Quang hợp ở thực vật theo chương trình SGK Kết nối tri thức với cuộc sống. Hệ thống hoá kiến thức trọng tâm, sơ đồ minh hoạ, bảng so sánh và câu hỏi ôn tập có lời giải chi tiết.

Lớp

I. KHÁI QUÁT VỀ QUANG HỢP

- Quag hợp là một trong những quá trình trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng quan trọng ở thực vật.

1. Khái niệm quang hợp

- Khái niệm quang hợp: Quang hợp là quá trình lá cây sử dụng nước và khí carbon dioxide nhờ năng lượng ánh sáng đã được diệp lục hấp thu để tổng hợp chất hữu cơ và giải phóng oxygen.

Quang hợp ở thực vật (KHTN 7 Kết nối tri thức Bài 22)
Hình 1: Quang hợp ở thực vật (KHTN 7 Kết nối tri thức Bài 22)

Quang hợp ở thực vật (KHTN 7 Kết nối tri thức Bài 22)
Hình 1: Quang hợp ở thực vật (KHTN 7 Kết nối tri thức Bài 22)

Quang hợp ở thực vật

2. Phương trình tổng quát

- Phương trình tổng quát cho quá trình quang hợp:

Quang hợp ở thực vật (KHTN 7 Kết nối tri thức Bài 22)
Hình 2: Quang hợp ở thực vật (KHTN 7 Kết nối tri thức Bài 22)

Quang hợp ở thực vật (KHTN 7 Kết nối tri thức Bài 22)
Hình 2: Quang hợp ở thực vật (KHTN 7 Kết nối tri thức Bài 22)

- Các phân tử glucose tạo thành trong quang hợp liên kết với nhau hình thành nên tinh bột là chất dữ trữ đặc trưng của thực vật.

Quang hợp ở thực vật (KHTN 7 Kết nối tri thức Bài 22)
Hình 3: Quang hợp ở thực vật (KHTN 7 Kết nối tri thức Bài 22)

Quang hợp ở thực vật (KHTN 7 Kết nối tri thức Bài 22)
Hình 3: Quang hợp ở thực vật (KHTN 7 Kết nối tri thức Bài 22)

Một số loại củ giàu tinh bột

3. Mối quan hệ giữa trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng trong quang hợp

Trong quang hợp, trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng luôn diễn ra đồng thời:

- Nước và carbon dioxide được lấy từ môi trường ngoài để tổng hợp thành chất hữu cơ và giải phóng ra khí oxygen.

- Đồng thời, trong quá trình này, năng lượng từ ánh sáng mặt trời (quang năng) được chuyển hóa thành năng lượng hóa học (hóa năng) tích lũy trong các chất hữu cơ.

Quang hợp ở thực vật (KHTN 7 Kết nối tri thức Bài 22)
Hình 4: Quang hợp ở thực vật (KHTN 7 Kết nối tri thức Bài 22)

Quang hợp ở thực vật (KHTN 7 Kết nối tri thức Bài 22)
Hình 4: Quang hợp ở thực vật (KHTN 7 Kết nối tri thức Bài 22)

Mối quan hệ giữa trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng trong quang hợp

II. VAI TRÒ CỦA LÁ CÂY VỚI CHỨC NĂNG QUANG HỢP

- Quang hợp ở thực vật diễn ra chủ yếu ở lá, trong bào quan quang hợp là lục lạp.

- Các đặc điểm của lá cây phù hợp với chức năng quang hợp:

Quang hợp ở thực vật (KHTN 7 Kết nối tri thức Bài 22)
Hình 5: Quang hợp ở thực vật (KHTN 7 Kết nối tri thức Bài 22)

Quang hợp ở thực vật (KHTN 7 Kết nối tri thức Bài 22)
Hình 5: Quang hợp ở thực vật (KHTN 7 Kết nối tri thức Bài 22)

Sơ đồ mô tả vai trò của lá với chức năng quang hợp

Bộ phận

Đặc điểm

Vai trò trong quang hợp

Phiến lá

Dạng bản mỏng, diện tích bề mặt lớn

Giúp hấp thu được nhiều ánh sáng.

Lục lạp

Chứa diệp lục

Giúp hấp thu và chuyển hóa năng lượng ánh sáng.

Gân lá

Phân bố khắp phiến lá

Giúp vận chuyển nước, muối khoáng đến các tế bào lá để thực hiện quá trình quang hợp đồng thời vận chuyển chất hữu cơ do quang hợp tổng hợp ra đến bộ phận khác của cây.

Khí khổng

Phân bố nhiều ở lớp biểu bì, có khả năng đóng mở

Giúp trao đổi khí: Khí khổng là nơi carbon dioxide từ bên ngoài vào trong lá để cung cấp cho quá trình quang hợp đồng thời cũng là nơi khí oxygen được tạo ra trong quang hợp đi từ trong lá ra ngoài môi trường.

Bảng tổng hợp & so sánh kiến thức trọng tâm

Thành phần trong quang hợpNguồn gốc / Bản chấtVai trò trong quá trình quang hợp
Nước (H2OH_2O)Hút từ đất qua lông hút của rễ, dẫn qua mạch gỗ lên láNguyên liệu tham gia phản ứng tổng hợp chất hữu cơ
Carbon dioxide (CO2CO_2)Khuếch tán từ không khí vào lá qua khí khổngNguyên liệu cung cấp nguyên tử carbon và oxygen tạo glucose
Năng lượng ánh sángÁnh sáng Mặt Trời (hoặc ánh sáng nhân tạo phù hợp)Nguồn năng lượng sơ cấp kích hoạt phản ứng quang hóa
Chất diệp lục (Chlorophyll)Sắc tố quang hợp nằm trong màng thylakoid của lục lạpHấp thụ photon ánh sáng và truyền năng lượng
Glucose & Tinh bộtSản phẩm chất hữu cơ được tạo thành sau quang hợpThức ăn nuôi dưỡng cây và dự trữ cho sinh quyển
Khí Oxygen (O2O_2)Sản phẩm giải phóng qua khí khổng ra bầu khí quyểnCung cấp khí duy trì sự sống cho động vật và con người

Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"

📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:

  • Kiến thức then chốt 1: Quang hợp là quá trình lá cây hấp thụ năng lượng ánh sáng Mặt Trời để tổng hợp chất hữu cơ (glucose, tinh bột) từ nước và khí carbon dioxide, đồng thời giải phóng khí oxygen.
  • Kiến thức then chốt 2: Phương trình quang hợp tổng quát: Nước + Carbon dioxide →cha^ˊt diệp lụcaˊnh saˊng\xrightarrow[chất\ diệp\ lục]{ánh\ sáng} Glucose + Oxygen.
  • Kiến thức then chốt 3: Lá cây là cơ quan quang hợp chủ yếu của thực vật; lục lạp chứa chất diệp lục là bào quan trực tiếp thực hiện chức năng quang hợp.
  • Kiến thức then chốt 4: Lá có các đặc điểm giải phẫu thích nghi quang hợp: phiến lá mỏng rộng thu nhận ánh sáng, mạng gân lá dẫn nước và khoáng, biểu bì có nhiều khí khổng giúp trao đổi khí CO2CO_2 và O2O_2.
  • Kiến thức then chốt 5: Ý nghĩa của quang hợp: Cung cấp nguồn thức ăn và năng lượng cho hầu hết sinh vật trên Trái Đất, cân bằng hàm lượng khí O2O_2 và CO2CO_2 trong khí quyển và điều hòa khí hậu toàn cầu.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Quang hợp là quá trình lá cây hấp thụ năng lượng ánh sáng Mặt Trời để tổng hợp chất hữu cơ (glucose, tinh bột) từ nước và khí carbon dioxide, đồng thời giải phóng khí oxygen.
  • Phương trình quang hợp tổng quát: Nước + Carbon dioxide →cha^ˊt diệp lụcaˊnh saˊng\xrightarrow[chất\ diệp\ lục]{ánh\ sáng} Glucose + Oxygen.
  • Lá cây là cơ quan quang hợp chủ yếu của thực vật; lục lạp chứa chất diệp lục là bào quan trực tiếp thực hiện chức năng quang hợp.
  • Lá có các đặc điểm giải phẫu thích nghi quang hợp: phiến lá mỏng rộng thu nhận ánh sáng, mạng gân lá dẫn nước và khoáng, biểu bì có nhiều khí khổng giúp trao đổi khí CO2CO_2 và O2O_2.
  • Ý nghĩa của quang hợp: Cung cấp nguồn thức ăn và năng lượng cho hầu hết sinh vật trên Trái Đất, cân bằng hàm lượng khí O2O_2 và CO2CO_2 trong khí quyển và điều hòa khí hậu toàn cầu.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Quang hợp là gì và viết phương trình tổng quát của quá trình quang hợp ở thực vật?
Quang hợp là quá trình lá cây sử dụng năng lượng ánh sáng Mặt Trời được diệp lục hấp thụ để tổng hợp chất hữu cơ (glucose) từ nước và khí carbon dioxide, đồng thời giải phóng khí oxygen. Phương trình tổng quát: Nước + Carbon dioxide →cha^ˊt diệp lụcaˊnh saˊng\xrightarrow[chất\ diệp\ lục]{ánh\ sáng} Glucose + Oxygen.
Lá cây có những đặc điểm giải phẫu nào thích nghi với chức năng quang hợp?
Lá có 4 đặc điểm thích nghi xuất sắc: 1. Phiến lá rộng, mỏng giúp thu nhận được nhiều ánh sáng; 2. Lớp tế bào biểu bì trong suốt, có nhiều khí khổng giúp CO2CO_2 và O2O_2 khuếch tán dễ dàng; 3. Lớp tế bào thịt lá chứa vô số lục lạp với chất diệp lục hấp thụ ánh sáng; 4. Hệ thống gân lá dẫn nước và muối khoáng đến từng tế bào quang hợp.
Tại sao nói quang hợp ở cây xanh có ý nghĩa quyết định đối với sự tồn tại của sinh quyển trên Trái Đất?
Vì quang hợp là nguồn sản sinh chất hữu cơ duy nhất nuôi sống toàn bộ sinh vật dị dưỡng (động vật, nấm, con người) thông qua chuỗi thức ăn. Hơn nữa, quang hợp hấp thụ lượng lớn khí nhà kính CO2CO_2 và thải ra dưỡng khí O2O_2, duy trì sự cân bằng của bầu khí quyển và điều hòa khí hậu toàn cầu.
Tại sao mặt trên của lá cây thường có màu xanh lục đậm hơn mặt dưới của lá?
Vì mặt trên của lá là nơi trực tiếp tiếp xúc và đón nhận ánh sáng Mặt Trời nhiều nhất. Do đó, các tế bào thịt lá ở mặt trên (mô giậu) chứa mật độ hạt lục lạp dày đặc và xếp sát nhau theo chiều thẳng đứng để hấp thụ tối đa ánh sáng, trong khi mặt dưới (mô xốp) có mật độ lục lạp thưa thớt hơn.