MasterSchool

Khoa học tự nhiên lớp 7 · KNTT · Chương 8

Lý thuyết KHTN 7 Bài 27: Thực hành: Hô hấp ở thực vật

Chương 8: Trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng ở sinh vật · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt lý thuyết Khoa học tự nhiên 7 Bài 27: Thực hành: Hô hấp ở thực vật theo chương trình SGK Kết nối tri thức với cuộc sống. Hệ thống hoá kiến thức trọng tâm, sơ đồ minh hoạ, bảng so sánh và câu hỏi ôn tập có lời giải chi tiết.

Lớp

1. Thiết bị, dụng cụ

- Tủ ấm (nếu có), đĩa Petri, cốc thủy tinh, nhiệt kế, nhãn dán, nước ấm (khoảng 40 oC), bông y tế, chuông thủy tinh, giấy thấm.

Thực hành: Hô hấp ở thực vật (KHTN 7 Kết nối tri thức Bài 27)
Hình 1: Thực hành: Hô hấp ở thực vật (KHTN 7 Kết nối tri thức Bài 27)

Thực hành: Hô hấp ở thực vật (KHTN 7 Kết nối tri thức Bài 27)
Hình 1: Thực hành: Hô hấp ở thực vật (KHTN 7 Kết nối tri thức Bài 27)

Một số dụng cụ thí nghiệm

2. Mẫu vật, hóa chất

- Mẫu vật: Hạt đậu xanh, đậu đỏ,… Có thể dùng các loại hạt khác nhau tùy thuộc vào điều kiện địa phương và tùy theo thời vụ. Nên chọn loại hạt có vỏ mềm như hạt lạc, hạt đậu đen, đậu xanh, đậu đỏ, hạt cải, hạt vừng,…

- Hóa chất: Nước vôi trong (Nước vôi trong tác dụng với CO2 tạo thành kết tủa).

II. CÁCH TIẾN HÀNH

- Bước 1: Chuẩn bị hạt nảy mầm.

Thực hành: Hô hấp ở thực vật (KHTN 7 Kết nối tri thức Bài 27)
Hình 2: Thực hành: Hô hấp ở thực vật (KHTN 7 Kết nối tri thức Bài 27)

+ Chọn những hạt chắc, không bi vỡ, không bị mọt.

Thực hành: Hô hấp ở thực vật (KHTN 7 Kết nối tri thức Bài 27)
Hình 3: Thực hành: Hô hấp ở thực vật (KHTN 7 Kết nối tri thức Bài 27)

+ Ngâm hạt ngập trong cốc nước ấm khoảng 40 oC trong 2 giờ.

Thực hành: Hô hấp ở thực vật (KHTN 7 Kết nối tri thức Bài 27)
Hình 4: Thực hành: Hô hấp ở thực vật (KHTN 7 Kết nối tri thức Bài 27)

Thực hành: Hô hấp ở thực vật (KHTN 7 Kết nối tri thức Bài 27)
Hình 5: Thực hành: Hô hấp ở thực vật (KHTN 7 Kết nối tri thức Bài 27)

+ Chuẩn bị đĩa Petri có lót bông hoặc giấy thấm đã thấm nước. Lấy hạt vừa ngâm rải đều trên lớp giấy thấm hoặc bông, đậy tờ giấy thấm hoặc bông đã thấm nước lên phía trên.

Thực hành: Hô hấp ở thực vật (KHTN 7 Kết nối tri thức Bài 27)
Hình 6: Thực hành: Hô hấp ở thực vật (KHTN 7 Kết nối tri thức Bài 27)

+ Để đĩa hạt trong điều kiện nhiệt độ phòng hoặc trong tủ ấm nhiệt độ khoảng 30 oC đến 35 oC để hạt nảy mầm.

- Bước 2: Tiến hành thí nghiệm.

Thực hành: Hô hấp ở thực vật (KHTN 7 Kết nối tri thức Bài 27)
Hình 7: Thực hành: Hô hấp ở thực vật (KHTN 7 Kết nối tri thức Bài 27)

+ Sử dụng 2 chuông thủy tinh (có dán nhãn chuông A và B).

+ Đặt đĩa có hạt nảy mầm cùng cốc nước vôi trong vào trong chuông A (có dán nhãn cốc A). Đặt cốc nước vôi trong (có dãn nhãn cốc B) vào trong chuông B và để trong điều kiện ánh sáng phòng thí nghiệm.

- Bước 3: Quan sát hiện tượng, kết quả thí nghiệm

Sau 1 giờ, mở 2 chuông ra và quan sát hiện tượng trên bề mặt 2 cốc nước vôi trong. Ghi lại kết quả thí nghiệm.

III. KẾT QUẢ

1. Hoàn thành bảng ghi kết quả thí nghiệm theo mẫu bên.

Thực hành: Hô hấp ở thực vật (KHTN 7 Kết nối tri thức Bài 27)
Hình 8: Thực hành: Hô hấp ở thực vật (KHTN 7 Kết nối tri thức Bài 27)

Thực hành: Hô hấp ở thực vật (KHTN 7 Kết nối tri thức Bài 27)
Hình 8: Thực hành: Hô hấp ở thực vật (KHTN 7 Kết nối tri thức Bài 27)

2. Giải thích kết quả thí nghiệm và rút ra kết luận từ thí nghiệm trong bài.

3. Trả lời các câu hỏi sau

3.1. Trong bước chuẩn bị hạt nảy mầm:

- Mục đích của việc ngâm hạt trong nước là gì?

- Lót bông hoặc giấy đã thấm nước rồi đặt trong đĩa Petri có tác dụng gì?

- Tại sao sau khi hạt được ngâm nước lại để trong tủ ấm nhiệt độ khoảng từ 30 oC đến 35 oC hoặc điều kiện nhiệt độ phòng?

3.2. Tại sao hạt giống để lâu sau khi thu hoạch thì sức nảy mầm giảm?

3.3. Vào kì nghỉ hè, Lan thường được mẹ hướng dẫn làm giá đỗ từ hạt đậu xanh để có thêm nguồn rau sạch, các bước Lan được hướng dẫn như sau:

Bước 1: Lọc bỏ những hạt lép, mọt hoặc vỡ.

Bước 2: Để hạt đậu trong rổ (rá) và chà xát.

Bước 3: Ngâm hạt đậu trong nước ấm (40oC đến 45oC) khoảng 2 đến 3 giờ.

Bước 4: Cho hạt vào dụng cụ làm giá, để trong chỗ tối và cho hạt đậu “uống nước” mỗi ngày 2 lần.

Dựa trên những hiểu của mình, em hãy giải thích ý nghĩa của các bước làm trên.

Bảng tổng hợp & so sánh kiến thức trọng tâm

Thí nghiệmMẫu vật sử dụngHiện tượng nhận biếtKết luận bản chất sinh học
Thải khí CO2CO_2Hạt đậu đang nảy mầm trong bình kín, nước vôi trongNước vôi trong chuyển sang vẩn đục màu trắng vôiHô hấp ở hạt nảy mầm tạo ra khí carbon dioxide
Tiêu thụ khí O2O_2Hạt nảy mầm trong bình kín 1 ngày, que đóm đang cháyQue đóm đưa vào miệng bình bị dập tắt ngay lập tứcHô hấp ở hạt nảy mầm đã tiêu thụ hết khí oxygen
Tỏa nhiệt năngBình xốp chứa hạt nảy mầm so với hạt đã luộc chínNhiệt kế cắm trong bình hạt nảy mầm tăng thêm vài độ CQuá trình hô hấp tế bào giải phóng một phần năng lượng dưới dạng nhiệt

Ghi nhớ trọng tâm "Em đã học"

📌 Các điểm then chốt cần ghi nhớ:

  • Kiến thức then chốt 1: Mục đích thực hành: Chứng minh quá trình hô hấp tế bào ở thực vật có tiêu thụ khí oxygen, thải ra khí carbon dioxide và tỏa nhiệt.
  • Kiến thức then chốt 2: Thí nghiệm thải khí CO2CO_2: Hạt nảy mầm hô hấp thải khí CO2CO_2 dẫn qua cốc đựng nước vôi trong (Ca(OH)2Ca(OH)_2), làm nước vôi trong bị vẩn đục kết tủa trắng (CaCO3CaCO_3).
  • Kiến thức then chốt 3: Thí nghiệm tiêu thụ khí O2O_2: Bình chứa hạt đang nảy mầm đậy kín sau một thời gian, khi đưa que đóm đang cháy vào thì que đóm bị tắt ngay vì O2O_2 đã bị hấp thụ hết.
  • Kiến thức then chốt 4: Thí nghiệm tỏa nhiệt: Nhiệt kế cắm vào bình xốp chứa hạt đậu đang nảy mầm ghi nhận nhiệt độ tăng cao rõ rệt so với bình chứa hạt luộc chín.
  • Kiến thức then chốt 5: Mẫu vật tối ưu cho thí nghiệm hô hấp ở thực vật là các loại hạt giàu chất dinh dưỡng đang trong giai đoạn nảy mầm mạnh (hạt đậu xanh, hạt ngô, hạt lúa).

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Mục đích thực hành: Chứng minh quá trình hô hấp tế bào ở thực vật có tiêu thụ khí oxygen, thải ra khí carbon dioxide và tỏa nhiệt.
  • Thí nghiệm thải khí CO2CO_2: Hạt nảy mầm hô hấp thải khí CO2CO_2 dẫn qua cốc đựng nước vôi trong (Ca(OH)2Ca(OH)_2), làm nước vôi trong bị vẩn đục kết tủa trắng (CaCO3CaCO_3).
  • Thí nghiệm tiêu thụ khí O2O_2: Bình chứa hạt đang nảy mầm đậy kín sau một thời gian, khi đưa que đóm đang cháy vào thì que đóm bị tắt ngay vì O2O_2 đã bị hấp thụ hết.
  • Thí nghiệm tỏa nhiệt: Nhiệt kế cắm vào bình xốp chứa hạt đậu đang nảy mầm ghi nhận nhiệt độ tăng cao rõ rệt so với bình chứa hạt luộc chín.
  • Mẫu vật tối ưu cho thí nghiệm hô hấp ở thực vật là các loại hạt giàu chất dinh dưỡng đang trong giai đoạn nảy mầm mạnh (hạt đậu xanh, hạt ngô, hạt lúa).

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Trong thí nghiệm hô hấp ở thực vật, vì sao người ta lại chọn đối tượng là hạt đậu đang nảy mầm?
Vì trong giai đoạn nảy mầm, phôi hạt phân chia tế bào cực kì mãnh liệt, các quá trình trao đổi chất diễn ra sôi động nên cường độ hô hấp tế bào ở hạt nảy mầm đạt mức cao nhất, giải phóng nhiều khí CO2CO_2, hấp thụ nhiều O2O_2 và tỏa nhiều nhiệt, giúp hiện tượng thí nghiệm xuất hiện nhanh và rõ ràng.
Giải thích hiện tượng nước vôi trong bị vẩn đục khi dẫn khí từ bình chứa hạt nảy mầm vào cốc nước vôi trong.
Khi hạt hô hấp, nó phân giải đường và thải ra khí carbon dioxide (CO2CO_2). Khí CO2CO_2 phản ứng với dung dịch nước vôi trong (Ca(OH)2Ca(OH)_2) tạo thành kết tủa canxi cacbonat (CaCO3CaCO_3) màu trắng không tan: CO2+Ca(OH)2→CaCO3↓+H2OCO_2 + Ca(OH)_2 \rightarrow CaCO_3\downarrow + H_2O, làm nước vôi trong bị vẩn đục rõ rệt.
Tại sao que đóm đang cháy bị tắt khi đưa vào miệng bình chứa hạt đang nảy mầm đậy kín sau 1 ngày?
Vì trong suốt 24 giờ đậy kín bình, các hạt đậu nảy mầm đã thực hiện quá trình hô hấp tế bào hiếu khí, hấp thụ và tiêu thụ gần như toàn bộ lượng khí oxygen (O2O_2) có trong bình. Khi không còn đủ dưỡng khí oxygen duy trì sự cháy, ngọn lửa của que đóm lập tức bị dập tắt.
Trong thí nghiệm đo nhiệt độ của bình hạt nảy mầm, vai trò của bình xốp chứa hạt đã luộc chín là gì?
Bình chứa hạt luộc chín đóng vai trò là **mẫu đối chứng**. Hạt luộc chín đã chết hoàn toàn nên không còn hô hấp tế bào, nhiệt kế ở bình này không tăng nhiệt độ. So sánh đối chứng giữa hai bình chứng minh sự tăng nhiệt độ ở bình thứ nhất là do hoạt động sống hô hấp của hạt nảy mầm gây ra.