Tiếng Anh lớp 7 · KNTT · Chương 5
Lý thuyết Tiếng Anh 7 Unit 4 · Getting Started (Making music)
Tóm tắt bài học Unit 4: Getting Started (Making music) môn Tiếng Anh lớp 7 Global Success. Khám phá các loại hình nghệ thuật và nhạc cụ qua cuộc trò chuyện hào hứng giữa Nick và Mai.
1. Bài đọc hội thoại: "Making music" & Bản dịch chi tiết
Cuộc trò chuyện giữa Nick và Mai (Trang 40 SGK):
| Original Dialogue (Tiếng Anh) | Vietnamese Translation (Bản dịch tiếng Việt) |
|---|---|
| Nick: What are you doing this weekend, Mai? | Nick: Cuối tuần này bạn dự định làm gì thế Mai? |
| Mai: I'm going to an art exhibition with my sister. There are many famous paintings and sculptures. | Mai: Mình sẽ đi xem triển lãm nghệ thuật cùng chị gái. Ở đó có nhiều bức tranh và tác phẩm điêu khắc nổi tiếng. |
| Nick: That sounds interesting! I love painting, but I'm not as good as my brother. He can paint realistic portraits. | Nick: Nghe thú vị thật đấy! Mình rất thích vẽ tranh, nhưng mình vẽ không giỏi bằng anh trai mình. Anh ấy có thể vẽ những bức chân dung sống động như thật. |
| Mai: Really? What musical instruments can you play, Nick? | Mai: Thật á? Cậu có thể chơi được nhạc cụ nào không Nick? |
| Nick: I can play the guitar and the piano. Music helps me relax after school. Have you ever seen a water puppet show? | Nick: Mình chơi được đàn ghi-ta và đàn piano. Âm nhạc giúp mình thư giãn sau giờ học. Cậu đã bao giờ xem múa rối nước chưa? |
| Mai: Yes, I saw it at Thang Long Theatre! The puppeteers stand behind a bamboo screen in water to control the puppets. It's truly unique! | Mai: Rồi, mình đã xem ở Nhà hát Thăng Long! Các nghệ nhân múa rối đứng sau một tấm rèm tre dưới nước để điều khiển con rối. Thực sự rất độc đáo! |
2. Từ vựng cốt lõi Unit 4 (Music and Arts)
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|---|
| exhibition | /ˌeksɪˈbɪʃn/ | n | triển lãm, buổi trưng bày | The modern art exhibition opened yesterday. |
| portrait | /ˈpɔːtreɪt/ | n | tranh chân dung | The Mona Lisa is a famous portrait painting. |
| sculpture | /ˈskʌlptʃə(r)/ | n | tác phẩm điêu khắc, bức tượng | There are marble sculptures in the garden. |
| water puppet | /ˈwɔːtə ˈpʌpɪt/ | n phr | con rối nước | Water puppets are made of fig wood. |
| puppeteer | /ˌpʌpɪˈtɪə(r)/ | n | nghệ nhân điều khiển con rối | Puppeteers perform behind a bamboo screen. |
| musical instrument | /ˈmjuːzɪkl ˈɪnstrəmənt/ | n phr | nhạc cụ | The piano is my favourite musical instrument. |
| unique | /juˈniːk/ | adj | độc nhất vô nhị, đặc sắc | Water puppetry is a unique Vietnamese art form. |
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Khám phá chủ đề Âm nhạc và Nghệ thuật (Music and arts): nhạc cụ, phòng tranh nghệ thuật, múa rối nước.
- Luyện tập mẫu câu hỏi và chia sẻ về sở thích nghệ thuật: 'Can you play any musical instruments?', 'I prefer pop music to classical music.'.
- Làm quen với các từ vựng chỉ nghệ sĩ và tác phẩm: painter, musician, composer, exhibition.
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Con rối nước trong nghệ thuật múa rối nước Việt Nam thường được làm bằng loại gỗ gì?
Con rối nước truyền thống thường được đẽo từ gỗ sung (fig wood) vì loại gỗ này nhẹ, nổi tốt trên mặt nước và có độ bền dẻo cao khi ngâm trong nước lâu ngày.