Tiếng Anh lớp 7 · KNTT · Chương 3
Lý thuyết Tiếng Anh 7 Unit 3 · A Closer Look 2 (Grammar: Past Simple Tense)
Toàn bộ ngữ pháp trọng tâm Unit 3: Thì Quá khứ đơn (Past Simple Tense) diễn tả các hoạt động thiện nguyện đã hoàn thành trong quá khứ.
1. Công thức Thì Quá khứ đơn (Past Simple Tense)
| Thể câu | Công thức | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| Khẳng định (+) | S + V2 / V-ed | Last weekend, our class planted 50 trees in the park. We sent books to flooded areas. |
| Phủ định (-) | S + did not (didn't) + V (nguyên thể) | They didn't have enough warm blankets. She didn't join the project yesterday. |
| Nghi vấn (?) | Did + S + V (nguyên thể)...? - Yes, S + did. / No, S + didn't. | Did you tutor the young children last Sunday? - Yes, we did. |
Bảng động từ bất quy tắc thông dụng chủ đề Community Service:
| Động từ nguyên thể (V1) | Quá khứ (V2) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| give | gave | cho, tặng, trao |
| send | sent | gửi đi |
| build | built | xây dựng |
| teach | taught | dạy học, giảng dạy |
| feed | fed | cho ăn (chăm sóc động vật) |
| make | made | làm, chế tạo |
| buy | bought | mua sắm |
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Cách dùng: Diễn tả hành động đã diễn ra và kết thúc hoàn toàn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
- Cấu trúc động từ thường: S + V2/ed | S + didn't + V(inf) | Did + S + V(inf)?
- Bảng động từ bất quy tắc (Irregular verbs) hay gặp nhất trong chủ đề tình nguyện: give → gave, send → sent, build → built, teach → taught.
- Dấu hiệu nhận biết: yesterday, last week, ago, in 2022, when I was...
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Khi nào thì động từ có quy tắc chỉ cần thêm -d thay vì -ed?
Khi động từ đã có tận cùng bằng chữ 'e' sẵn (ví dụ: donate → donated, volunteer → volunteered, provide → provided, love → loved).