MasterSchool

Tiếng Anh lớp 7 · KNTT · Chương 13

Lý thuyết Tiếng Anh 7 Unit 10 · Getting Started (Types of energy)

Chương 13: Unit 10. Energy sources · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt bài học Unit 10: Getting Started (Types of energy) môn Tiếng Anh lớp 7 Global Success. Khám phá các nguồn năng lượng tái tạo và không thể tái tạo qua cuộc trò chuyện giữa Lan và thầy Tân.

Lớp

1. Bài đọc hội thoại: "Types of energy" & Bản dịch chi tiết

Cuộc trò chuyện giữa Lan và thầy Tân (Trang 104 SGK):

Original Dialogue (Tiếng Anh)Vietnamese Translation (Bản dịch tiếng Việt)
Lan: Good morning, Mr. Tan. What is our science lesson about today?Lan: Em chào thầy Tân ạ. Bài học khoa học hôm nay của chúng ta nói về chủ đề gì thế thầy?
Mr. Tan: Today we are learning about different energy sources that power our modern world.Thầy Tân: Hôm nay chúng ta sẽ tìm hiểu về các nguồn năng lượng khác nhau đang cung cấp năng lượng cho thế giới hiện đại của chúng ta.
Lan: What are the main sources of energy, sir?Lan: Thưa thầy, các nguồn năng lượng chính gồm những loại nào ạ?
Mr. Tan: We divide them into two categories: renewable and non-renewable energy. Non-renewable sources include coal, oil, and natural gas. They are limited and release harmful emissions when burned.Thầy Tân: Chúng ta chia chúng thành hai nhóm: năng lượng tái tạo và năng lượng không tái tạo. Các nguồn không tái tạo gồm than đá, dầu mỏ và khí đốt tự nhiên. Chúng có hạn và thải ra khí thải độc hại khi bị đốt cháy.
Lan: And what about renewable sources like the sun and wind?Lan: Còn các nguồn tái tạo như mặt trời và gió thì sao ạ thầy?
Mr. Tan: They are abundant, clean, and never run out! Solar panels collect sunlight to create electricity, and wind turbines turn wind power into energy.Thầy Tân: Chúng rất dồi dào, sạch sẽ và không bao giờ cạn kiệt! Các tấm pin mặt trời thu ánh sáng để tạo ra điện, và các tuabin gió biến sức gió thành năng lượng.
Lan: That's wonderful! We are developing more solar and wind projects to replace fossil fuels!Lan: Tuyệt vời quá thầy ơi! Chúng ta đang phát triển thêm nhiều dự án điện mặt trời và điện gió để thay thế nhiên liệu hóa thạch!

2. Từ vựng cốt lõi Unit 10 (Energy Sources)

Từ vựngPhiên âm IPATừ loạiNghĩa tiếng ViệtVí dụ minh họa
renewable/rɪˈnjuːəbl/adjcó thể tái tạo, vô tậnSolar and wind are renewable energy sources.
non-renewable/ˌnɒn rɪˈnjuːəbl/adjkhông thể tái tạo, có hạnCoal is a non-renewable fossil fuel.
fossil fuel/ˈfɒsl fjuːəl/n phrnhiên liệu hóa thạchBurning fossil fuels causes serious air pollution.
solar panel/ˈsəʊlə ˈpænl/n phrtấm pin năng lượng mặt trờiMany houses install solar panels on their roofs.
wind turbine/wɪnd ˈtɜːbaɪn/n phrtuabin gióGiant wind turbines generate clean electricity.
hydropower/ˈhaɪdrəʊpaʊə(r)/nthủy điệnHydropower uses the power of flowing water.
carbon footprint/ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/n phrdấu chân carbon (lượng phát thải)Cycling to school reduces your carbon footprint.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Khám phá chủ đề Các nguồn năng lượng (Energy sources): năng lượng mặt trời (solar), năng lượng gió (wind), thủy điện (hydropower), than đá (coal), dầu mỏ (oil).
  • Phân biệt năng lượng tái tạo (renewable energy) và năng lượng không thể tái tạo (non-renewable energy).
  • Luyện tập mẫu câu hỏi và trao đổi về tác động của năng lượng đến môi trường: 'What happens when fossil fuels run out?'.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Tại sao năng lượng mặt trời và năng lượng gió được gọi là 'clean energy'?
Bởi vì trong quá trình sản xuất điện, năng lượng mặt trời và gió hoàn toàn không đốt cháy nhiên liệu, không thải ra khí CO2 độc hại và không gây ô nhiễm bầu khí quyển.