MasterSchool

Tiếng Anh lớp 7 · KNTT · Chương 10

Lý thuyết Tiếng Anh 7 Unit 8 · A Closer Look 1 (Vocabulary & Pronunciation)

Chương 10: Unit 8. Films · Kết nối tri thức với cuộc sống

Khám phá từ vựng về các thể loại phim và tính từ đánh giá tác phẩm; Hướng dẫn phát âm chuẩn cặp nguyên âm đôi /ɪə/ và /eə/.

Lớp

1. Từ vựng các thể loại phim và tính từ miêu tả

Thể loại phimPhiên âm IPATính từ miêu tả đặc trưngNghĩa tiếng Việt
horror film/ˈhɒrə fɪlm/frightening, scaryphim kinh dị (gây sợ hãi)
documentary/ˌdɒkjuˈmentri/educational, factualphim tài liệu (mang tính giáo dục)
animation/ˌænɪˈmeɪʃn/cute, entertainingphim hoạt hình đồ họa
action film/ˈækʃn fɪlm/fast-paced, excitingphim hành động võ thuật
romantic film/rəʊˈmæntɪk/moving, emotionalphim tình cảm lãng mạn (gây xúc động)
dull/dʌl/boring, uninterestingtẻ nhạt, chán ngắt

2. Ngữ âm chuẩn: Phân biệt cặp nguyên âm đôi /ɪə/ và /eə/

Nguyên âm đôi /ɪə/ (Âm 'i - ơ')

Bắt đầu từ âm /ɪ/ ngắn, sau đó thả lỏng hàm lướt nhẹ về âm /ə/: /ɪə/.

  • fear /fɪə(r)/ (nỗi sợ hãi)
  • near /nɪə(r)/ (ở gần)
  • hear /hɪə(r)/ (nghe thấy)
  • cheer /tʃɪə(r)/ (cổ vũ, hoan hô)
  • idea /aɪˈdɪə/ (ý tưởng)
Nguyên âm đôi /eə/ (Âm 'e - ơ')

Bắt đầu từ âm /e/ mở vừa, sau đó lướt nhẹ về âm /ə/: /eə/.

  • care /keə(r)/ (chăm sóc)
  • share /ʃeə(r)/ (chia sẻ)
  • stare /steə(r)/ (nhìn chằm chằm)
  • hair /heə(r)/ (mái tóc)
  • there /ðeə(r)/ (ở đằng kia)

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Thể loại phim: horror film, documentary, animation, action, romantic comedy, fantasy.
  • Bộ tính từ đánh giá: entertaining, dull (nhạt nhẽo), frightening (đáng sợ), violent, moving (cảm động).
  • Phân biệt cặp nguyên âm đôi: /ɪə/ (lướt từ /ɪ/ về /ə/) và /eə/ (lướt từ /e/ về /ə/).
  • Luyện tập phát âm cặp từ đối chiếu (minimal pairs): hear - hair, cheer - chair, fear - fair, peer - pair.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Làm thế nào để phân biệt từ 'hear' (/ɪə/) và 'hair' (/eə/)?
Khi phát âm 'hear' /hɪə(r)/ (nghe), miệng bắt đầu khép hẹp ở âm /ɪ/. Khi phát âm 'hair' /heə(r)/ (tóc), miệng mở rộng hơn ở âm /e/ trước khi lướt về /ə/.