Tiếng Anh lớp 7 · KNTT · Chương 5
Lý thuyết Tiếng Anh 7 Unit 4 · A Closer Look 1 (Vocabulary & Pronunciation)
Khám phá từ vựng về các danh xưng nghệ thuật và hướng dẫn phát âm chuẩn cặp phụ âm /ʃ/ (vô thanh) và /ʒ/ (hữu thanh).
1. Từ vựng chỉ người hoạt động nghệ thuật
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt | Tác phẩm tạo ra |
|---|---|---|---|---|
| composer | /kəmˈpəʊzə(r)/ | n | nhạc sĩ sáng tác | Writes musical pieces, symphonies, songs. |
| painter | /ˈpeɪntə(r)/ | n | họa sĩ | Creates paintings, portraits, landscapes. |
| musician | /mjuˈzɪʃn/ | n | nhạc công, nhạc sĩ biểu diễn | Plays instruments in bands or orchestras. |
| sculptor | /ˈskʌlptə(r)/ | n | nhà điêu khắc | Carves statues out of wood, stone, or clay. |
| photographer | /fəˈtɒɡrəfə(r)/ | n | nhiếp ảnh gia | Takes artistic photos with cameras. |
2. Ngữ âm chuẩn: Phân biệt cặp phụ âm /ʃ/ và /ʒ/
Cả hai âm /ʃ/ và /ʒ/ đều có cùng khẩu hình: Môi chu tròn hướng ra phía trước, thân lưỡi nâng cao chạm vòm họng.
Âm /ʃ/ (Voiceless - Vô thanh)
Thổi luồng hơi mạnh ra ngoài, dây thanh quản KHÔNG rung (giống tiếng 'suỵt' nhắc giữ trật tự).
- show /ʃəʊ/ (buổi biểu diễn)
- musician /mjuˈzɪʃn/ (nhạc sĩ)
- anxious /ˈæŋkʃəs/ (lo âu)
- condition /kənˈdɪʃn/ (điều kiện)
- wash /wɒʃ/ (giặt, rửa)
Âm /ʒ/ (Voiced - Hữu thanh)
Thổi luồng hơi thoát ra đồng thời làm RUNG MẠNH dây thanh quản trong cổ họng.
- pleasure /ˈpleʒə(r)/ (niềm vui thích)
- television /ˈtelɪvɪʒn/ (ti-vi)
- usual /ˈjuːʒuəl/ (bình thường)
- decision /dɪˈsɪʒn/ (quyết định)
- measure /ˈmeʒə(r)/ (đo lường)
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Từ vựng chỉ nghệ sĩ và ngành nghề: composer (nhạc sĩ sáng tác), painter (họa sĩ), musician (nhạc công), actress, photographer.
- Phân biệt cặp phụ âm vòm miệng: /ʃ/ (âm 's' nặng vô thanh, chu tròn môi) và /ʒ/ (âm 'd-z' hữu thanh rung cổ).
- Luyện tập phát âm từ vựng chứa âm /ʃ/ (show, anxious, musician) và /ʒ/ (pleasure, television, usual).
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Các đuôi chữ cái nào trong tiếng Anh thường được phát âm là /ʃ/?
Các đuôi phổ biến: -tion (action, nation), -ssion (mission), -cian (musician, politician), -cious (delicious), và chữ ghép 'sh' (share, show).