Tiếng Anh lớp 7 · KNTT · Chương 3
Lý thuyết Tiếng Anh 7 Unit 3 · Getting Started (Sounds like great work!)
Tóm tắt bài học Unit 3: Getting Started (Sounds like great work!) môn Tiếng Anh lớp 7 Global Success. Khám phá các hoạt động phục vụ cộng đồng, thiện nguyện của Tom và Mai, từ vựng và câu hỏi củng cố.
1. Bài đọc hội thoại: "Sounds like great work!" & Bản dịch chi tiết
Cuộc trò chuyện giữa Tom và Mai (Trang 28 SGK):
| Original Dialogue (Tiếng Anh) | Vietnamese Translation (Bản dịch tiếng Việt) |
|---|---|
| Tom: Hi Mai, what did you do last weekend? | Tom: Chào Mai, cuối tuần vừa rồi bạn đã làm những gì thế? |
| Mai: I took part in our school's community service project. We visited a nursing home in our town. | Mai: Mình đã tham gia dự án phục vụ cộng đồng của trường. Chúng mình đã đến thăm một viện dưỡng lão trong thị trấn. |
| Tom: Sounds like great work! What did you do there? | Tom: Nghe thật là một công việc tuyệt vời! Các bạn đã làm những gì ở đó? |
| Mai: We talked to the elderly people, read books for them, and cleaned the rooms. They were very happy! | Mai: Chúng mình trò chuyện cùng các cụ già, đọc sách cho các cụ nghe và dọn dẹp các phòng. Các cụ vui lắm! |
| Tom: That's so meaningful! Last month, my club collected warm clothes and donated hundreds of textbooks to children in flooded areas. | Tom: Thật là ý nghĩa! Tháng trước, câu lạc bộ của mình đã thu gom quần áo ấm và quyên góp hàng trăm cuốn sách giáo khoa cho trẻ em ở vùng lũ lụt. |
| Mai: Wonderful! We also tutor homeless children every Sunday morning. | Mai: Tuyệt quá! Chúng mình còn dạy học cho các em nhỏ vô gia cư vào mỗi sáng Chủ nhật nữa đấy. |
| Tom: Can I join your club next weekend? | Tom: Mình có thể tham gia câu lạc bộ cùng các bạn vào cuối tuần tới được không? |
| Mai: Of course, you are always welcome! | Mai: Tất nhiên rồi, bạn luôn luôn được chào đón! |
2. Từ vựng cốt lõi Unit 3 (Community Service)
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|---|
| community service | /kəˈmjuːnəti ˈsɜːvɪs/ | n phr | hoạt động phục vụ cộng đồng | Students do community service to help the town. |
| donate | /dəʊˈneɪt/ | v | quyên góp, ủng hộ | They donated warm clothes to poor children. |
| volunteer | /ˌvɒlənˈtɪə(r)/ | n, v | tình nguyện viên; tình nguyện làm | He volunteered at the local animal shelter. |
| tutor | /ˈtjuːtə(r)/ | v, n | dạy kèm; gia sư | Mai tutors primary students in English. |
| nursing home | /ˈnɜːsɪŋ həʊm/ | n phr | viện dưỡng lão | We sang songs for the elderly at the nursing home. |
| homeless | /ˈhəʊmləs/ | adj | vô gia cư, không có nhà ở | They built shelters for homeless families. |
| flooded area | /ˈflʌdɪd ˈeəriə/ | n phr | khu vực bị lũ lụt, vùng lũ | Volunteers sent food packages to flooded areas. |
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Khám phá chủ đề Phục vụ cộng đồng (Community service): quyên góp sách vở (donate books), dạy kèm trẻ em đường phố (tutor children), dọn rác công viên.
- Làm quen với các đối tượng cần hỗ trợ: homeless children, elderly people, flooded areas.
- Luyện tập mẫu câu hỏi và chia sẻ về các việc làm thiện nguyện đã thực hiện trong quá khứ.
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Tại sao thanh thiếu niên nên tham gia các hoạt động tình nguyện 'community service'?
Tham gia tình nguyện giúp học sinh hiểu được giá trị của sự sẻ chia, rèn luyện kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm, đồng thời nuôi dưỡng lòng nhân ái và sự thấu cảm với những hoàn cảnh khó khăn.