Tiếng Anh lớp 7 · KNTT · Chương 2
Lý thuyết Tiếng Anh 7 Unit 2 · Getting Started (Let's go out!)
Tóm tắt bài học Unit 2: Getting Started (Let's go out!) môn Tiếng Anh lớp 7 Global Success. Khám phá lối sống lành mạnh, các vấn đề sức khỏe thường gặp như cháy nắng, mụn trứng cá qua hội thoại giữa Mi và Mark.
1. Bài đọc hội thoại: "Let's go out!" & Bản dịch chi tiết
Cuộc trò chuyện giữa Mi và Mark (Trang 18 SGK):
| Original Dialogue (Tiếng Anh) | Vietnamese Translation (Bản dịch tiếng Việt) |
|---|---|
| Mi: Hi Mark, it's such a lovely sunny day. Let's go outside and play badminton! | Mi: Chào Mark, hôm nay trời nắng đẹp quá. Chúng mình ra ngoài chơi cầu lông đi! |
| Mark: I'd love to, Mi, but I have sunburn on my face and arms. It really hurts. | Mark: Mình cũng muốn lắm Mi ơi, nhưng mình đang bị cháy nắng ở mặt và cánh tay. Nó đau rát lắm. |
| Mi: Oh dear! Did you wear a hat and put on suncream when you went swimming yesterday? | Mi: Ôi trời! Hôm qua lúc đi bơi cậu có đội mũ và thoa kem chống nắng không? |
| Mark: No, I forgot. And look, I also have some acne on my forehead. | Mark: Không, mình quên mất. Mà nhìn này, mình còn nổi vài nốt mụn trứng cá trên trán nữa. |
| Mi: You should wash your face twice a day with clean water and avoid touching your face with dirty hands. | Mi: Cậu nên rửa mặt hai lần một ngày bằng nước sạch và tránh chạm tay bẩn lên mặt nhé. |
| Mark: Thank you, Mi. What about staying indoors? It's safe from the sun! | Mark: Cảm ơn Mi nhé. Hay là chúng mình ở trong nhà đi? Ở trong nhà an toàn khỏi ánh nắng mặt trời! |
| Mi: But sitting indoors all day in front of computer screens causes eye strain. Outdoor exercise makes us fit and cheerful! | Mi: Nhưng ngồi trong nhà cả ngày trước màn hình máy tính sẽ gây mỏi mắt đấy. Vận động ngoài trời giúp chúng ta vừa khỏe khoắn vừa vui tươi! |
2. Từ vựng cốt lõi Unit 2 (Healthy Living & Health Problems)
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|---|
| sunburn | /ˈsʌnbɜːn/ | n | cháy nắng, bỏng nắng | Wear a hat to prevent painful sunburn. |
| acne | /ˈækni/ | n | mụn trứng cá | Many teenagers suffer from acne. |
| chapped lips | /tʃæpt lɪps/ | n phr | môi nứt nẻ, khô nẻ | Use lip balm when you have chapped lips. |
| dim light | /dɪm laɪt/ | n phr | ánh sáng mờ, thiếu sáng | Reading in dim light harms your eyes. |
| eye strain | /aɪ streɪn/ | n phr | mỏi mắt, căng mắt | Take short breaks to reduce eye strain. |
| suncream / sunscreen | /ˈsʌnkriːm/ | n | kem chống nắng | Apply suncream 20 minutes before going outside. |
| vegetarian | /ˌvedʒəˈteəriən/ | n, adj | người ăn chay; thuần chay | A vegetarian diet includes vegetables, fruits, and tofu. |
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Khám phá chủ đề Lối sống lành mạnh (Healthy living): hoạt động ngoài trời, chế độ dinh dưỡng, chăm sóc da và mắt.
- Tìm hiểu các vấn đề sức khỏe học đường: sunburn (cháy nắng), acne (mụn trứng cá), chapped lips (môi nứt nẻ), eye strain.
- Luyện tập mẫu câu đề nghị và lời khuyên: 'Why don't we go out?', 'You should put on some suncream.'.
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Tại sao đọc sách trong điều kiện thiếu sáng ('dim light') lại có hại cho mắt?
Đọc sách trong ánh sáng yếu buộc cơ đồng tử mắt phải giãn nở cực đại và các cơ mắt phải điều tiết liên tục, gây căng thẳng thị giác, mỏi mắt (eye strain) và đẩy nhanh nguy cơ bị cận thị.