Tiếng Anh lớp 7 · KNTT · Chương 13
Lý thuyết Tiếng Anh 7 Unit 10 · A Closer Look 2 (Grammar: Present Continuous)
Toàn bộ ngữ pháp trọng tâm Unit 10: Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) diễn tả các xu hướng thay đổi và hành động đang diễn ra xung quanh thời điểm nói.
1. Thì Hiện tại tiếp diễn diễn tả sự thay đổi (Changing Situations)
Công thức cấu trúc: S + am / is / are + V-ing
Cách dùng: Bên cạnh việc diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói, thì Hiện tại tiếp diễn còn được dùng để miêu tả một quá trình thay đổi, tiến triển hoặc xu hướng mới của xã hội.
| Thể câu | Ví dụ xu hướng năng lượng |
|---|---|
| Khẳng định (+) | The earth is getting warmer due to global warming. Scientists are looking for clean alternative energy. |
| Phủ định (-) | Countries are not using as much coal as before. |
| Nghi vấn (?) | Is solar power becoming more affordable? - Yes, it is. |
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Cách dùng mở rộng của Thì Hiện tại tiếp diễn: Diễn tả một sự phát triển, xu hướng thay đổi đang diễn ra ở thời điểm hiện tại (changing situations).
- Công thức: (+) S + am/is/are + V-ing | (-) S + am/is/are not + V-ing | (?) Am/Is/Are + S + V-ing?
- Các cụm từ chỉ xu hướng: get warmer, become cheaper, increase, develop, look for alternatives.
- Dấu hiệu nhận biết: now, at present, currently, these days, at the moment.
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Tại sao câu 'The climate is changing fast' lại dùng thì Hiện tại tiếp diễn mà không dùng Hiện tại đơn?
Vì câu này diễn tả một xu hướng biến chuyển đang liên tục diễn ra và thay đổi từng ngày (quá trình biến đổi khí hậu), nên ngữ pháp tiếng Anh bắt buộc dùng Thì Hiện tại tiếp diễn.