MasterSchool

Tiếng Anh lớp 7 · KNTT · Chương 10

Lý thuyết Tiếng Anh 7 Unit 8 · Getting Started (Let's go to the cinema!)

Chương 10: Unit 8. Films · Kết nối tri thức với cuộc sống

Tóm tắt bài học Unit 8: Getting Started (Let's go to the cinema!) môn Tiếng Anh lớp 7 Global Success. Khám phá các thể loại phim điện ảnh, rạp chiếu phim và cảm xúc xem phim qua hội thoại giữa Dương và Mai.

Lớp

1. Bài đọc hội thoại: "Let's go to the cinema!" & Bản dịch chi tiết

Cuộc trò chuyện giữa Dương và Mai (Trang 82 SGK):

Original Dialogue (Tiếng Anh)Vietnamese Translation (Bản dịch tiếng Việt)
Duong: What are you doing this evening, Mai? Let's go to the cinema!Dương: Tối nay cậu có làm gì không Mai? Chúng mình đi xem phim rạp đi!
Mai: That sounds great, Duong! What film is showing tonight?Mai: Nghe tuyệt đấy Dương ơi! Tối nay đang chiếu phim gì thế?
Duong: There is a new science fiction film called "Planet of the Future" and a comedy called "Crazy Summer".Dương: Có một bộ phim khoa học viễn tưởng mới tên là "Hành tinh tương lai" và một phim hài tên là "Mùa hè điên rồ".
Mai: Which one is better? Did you read the reviews?Mai: Phim nào hay hơn? Cậu đã đọc bài đánh giá chưa?
Duong: Yes! Critics say "Planet of the Future" has gripping visual effects, although the plot is a bit complicated.Dương: Rồi! Các nhà phê bình nhận xét rằng "Hành tinh tương lai" có kỹ xảo hình ảnh rất cuốn hút, mặc dù cốt truyện hơi phức tạp một chút.
Mai: What about the comedy?Mai: Còn bộ phim hài thì sao?
Duong: It is starring Tom Holland, and it's said to be absolutely hilarious!Dương: Phim có Tom Holland đóng chính, và được khen là cực kỳ hài hước, cười vỡ bụng luôn!
Mai: Awesome! I love funny movies. Let's watch "Crazy Summer" at 7:30 p.m.!Mai: Tuyệt vời! Mình rất mê phim hài hước. Chúng mình cùng đi xem "Mùa hè điên rồ" vào lúc 7 rưỡi tối nhé!

2. Từ vựng cốt lõi Unit 8 (Film Genres & Adjectives)

Từ vựngPhiên âm IPATừ loạiNghĩa tiếng ViệtVí dụ minh họa
science fiction (sci-fi)/ˌsaɪəns ˈfɪkʃn/n phrphim khoa học viễn tưởngStar Wars is a classic sci-fi film.
comedy/ˈkɒmədi/nphim hàiWe laughed throughout the whole comedy.
thriller/ˈθrɪlə(r)/nphim ly kỳ rùng rợn, giật gânThe thriller kept audiences on the edge of their seats.
gripping/ˈɡrɪpɪŋ/adjhấp dẫn, cuốn hút từng phútThe detective story has a gripping plot.
hilarious/hɪˈleəriəs/adjvui nhộn, cười nghiêng ngảHis comedy performance was absolutely hilarious.
review/rɪˈvjuː/n, vbài đánh giá; phê bìnhThe movie received five-star reviews from critics.
star/stɑː(r)/vđóng vai chínhEmma Watson starred in Harry Potter.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Khám phá chủ đề Điện ảnh (Films): các thể loại phim (science fiction, comedy, animation, thriller, documentary).
  • Làm quen với tính từ miêu tả cảm xúc và tính chất của phim: gripping (hấp dẫn cuốn hút), hilarious (hài hước đau ruột), frightening (đáng sợ).
  • Luyện tập mẫu câu rủ bạn đi xem phim và hỏi về đánh giá của các nhà phê bình (film reviews).

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Từ 'star' ngoài nghĩa là 'ngôi sao' thì khi làm động từ có ý nghĩa gì?
Khi làm động từ, 'star' mang nghĩa là 'đóng vai chính trong một bộ phim hoặc vở kịch' (Ví dụ: Tom Cruise starred in Mission Impossible).