Tiếng Anh lớp 7 · KNTT · Chương 14
Lý thuyết Tiếng Anh 7 Unit 11 · A Closer Look 2 (Grammar: Future Simple with Will)
Toàn bộ ngữ pháp trọng tâm Unit 11: Thì Tương lai đơn (Future Simple Tense) với 'Will / Won't' dùng để đưa ra dự đoán và lời hứa hẹn về tương lai.
1. Công thức Thì Tương lai đơn (Future Simple Tense)
| Thể câu | Công thức chuẩn | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| Khẳng định (+) | S + will + V (nguyên thể) (Viết tắt: S'll) | Driverless cars will dominate roads in 2050. People will travel by flying cars. |
| Phủ định (-) | S + will not (won't) + V (nguyên thể) | Vehicles won't use petrol anymore. We won't have traffic jams in the sky. |
| Nghi vấn (?) | Will + S + V (nguyên thể)...? - Yes, S + will. / No, S + won't. | Will hyperloops replace airplanes? - Yes, they will. |
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Ý nghĩa: Diễn tả dự đoán về sự việc sẽ xảy ra trong tương lai dựa trên suy đoán cá nhân.
- Công thức: (+) S + will + V(inf) | (-) S + will not (won't) + V(inf) | (?) Will + S + V(inf)?
- Các cụm từ hay đi kèm: I think, I believe, In the future, in 2050, soon, perhaps.
- Bài tập vận dụng dự đoán các phát minh giao thông tương lai.
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Sau 'I think...' thường chia thì gì?
Sau 'I think / I don't think...', người nói đưa ra quan điểm dự đoán cá nhân về tương lai nên thường chia ở Thì Tương lai đơn với 'will' (Ví dụ: I think flying cars will be common soon).