Tiếng Anh lớp 7 · KNTT · Chương 1
Lý thuyết Tiếng Anh 7 Unit 1 · A Closer Look 2 (Grammar: Present Simple & Verbs of liking)
Toàn bộ ngữ pháp trọng tâm Unit 1: Ôn tập Thì Hiện tại đơn (Present Simple) và Nhóm động từ chỉ sở thích/ghét đi với danh động từ V-ing.
1. Hệ thống Thì Hiện tại đơn (Present Simple Tense)
| Thể câu | Chủ ngữ số nhiều (I/You/We/They) | Chủ ngữ số ít (He/She/It/Danh từ số ít) |
|---|---|---|
| Khẳng định (+) | S + V (nguyên thể) Ví dụ: They collect coins. | S + V-s / V-es Ví dụ: She collects rare stamps. |
| Phủ định (-) | S + do not (don't) + V (inf) Ví dụ: We don't like judo. | S + does not (doesn't) + V (inf) Ví dụ: He doesn't like cooking. |
| Nghi vấn (?) | Do + S + V (inf)...? - Yes, S do. / No, S don't. | Does + S + V (inf)...? - Yes, S does. / No, S doesn't. |
2. Động từ chỉ cảm xúc yêu/ghét đi với V-ing (Gerunds)
Quy tắc cấu trúc: Verb of liking/disliking + V-ing
| Mức độ cảm xúc | Động từ | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| Yêu thích (Liking) | adore (cực kỳ thích, mê mẩn) | She adores making dollhouses. |
| love (yêu thích tha thiết) | They love playing chess together. | |
| enjoy / fancy (thích thú) | I fancy going cycling in the park. | |
| like (thích) | My brother likes gardening on Sundays. | |
| Không thích / Ghét (Disliking) | dislike (không thích) | I dislike doing chores in the morning. |
| hate (ghét) | He hates washing the dirty dishes. | |
| detest (căm ghét, cực ghét) | They detest getting up early on cold days. |
Quy tắc thêm đuôi -ing vào sau động từ:
- Hầu hết động từ: thêm -ing trực tiếp (read → reading, watch → watching).
- Tận cùng bằng 1 chữ "e": bỏ "e" rồi thêm -ing (make → making, ride → riding).
- Động từ 1 âm tiết có 1 nguyên âm đứng giữa 2 phụ âm: gấp đôi phụ âm cuối (swim → swimming, run → running).
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Thì Hiện tại đơn: Diễn tả chân lý, sự thật hiển nhiên, thói quen hoặc sở thích lặp đi lặp lại.
- Công thức Hiện tại đơn: S + V(s/es) | S + don't/doesn't + V(inf) | Do/Does + S + V(inf)?
- Nhóm động từ chỉ sự yêu thích (Verbs of liking): like, love, enjoy, fancy, adore + V-ing.
- Nhóm động từ chỉ sự ghét (Verbs of disliking): hate, dislike, detest + V-ing.
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Sau 'love', 'like', 'hate' có thể dùng 'to V' được không?
Có thể. Các động từ 'love, like, hate, prefer' có thể đi với cả V-ing (chỉ sở thích lâu dài theo thói quen) hoặc to-V (chỉ hành động cụ thể tại thời điểm). Tuy nhiên, 'enjoy', 'fancy', và 'detest' CHỈ ĐƯỢC ĐI VỚI V-ing.