Tiếng Anh lớp 7 · KNTT · Chương 14
Lý thuyết Tiếng Anh 7 Unit 11 · Communication
Luyện tập cách bày tỏ sự đồng ý và không đồng ý về các dự đoán tương lai (Expressing agreement and disagreement) và tranh luận về xe tự lái.
1. Mẫu câu bày tỏ đồng ý / không đồng ý (Everyday English)
Đồng ý hoàn toàn (Agreement)
- I completely agree with you. (Mình hoàn toàn đồng ý với bạn.)
- I think so too. (Mình cũng nghĩ như thế.)
- That's very true. (Điều đó rất đúng.)
- I couldn't agree more. (Mình không thể đồng ý hơn được nữa.)
Không đồng ý (Disagreement)
- I don't think so. (Mình không nghĩ vậy.)
- I doubt that will happen. (Mình nghi ngờ điều đó sẽ xảy ra.)
- I disagree because... (Mình không đồng ý bởi vì...)
- That sounds impossible! (Điều đó nghe có vẻ bất khả thi!)
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Mẫu câu đồng tình: 'I totally agree with you', 'I couldn't agree more', 'That's very true'.
- Mẫu câu phản bác: 'I don't think so', 'I doubt that...', 'That sounds unlikely'.
- Tranh luận theo nhóm: Liệu ô tô không người lái có thực sự an toàn hơn con người?
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Câu 'I couldn't agree more' mang nghĩa khẳng định hay phủ định?
Đây là câu mang nghĩa KHẲNG ĐỊNH TUYỆT ĐỐI (tôi đồng ý tới mức không thể đồng ý hơn được nữa = hoàn toàn đồng ý 100%). Cần lưu ý để không nhầm sang nghĩa phủ định.