MasterSchool

Tiếng Anh lớp 7 · KNTT · Chương 3

Lý thuyết Tiếng Anh 7 Unit 3 · Skills 1 (Reading & Speaking)

Chương 3: Unit 3. Community service · Kết nối tri thức với cuộc sống

Rèn luyện kỹ năng Đọc hiểu về Câu lạc bộ học sinh xanh (Green School Club) và Kỹ năng Nói phỏng vấn về các trải nghiệm thiện nguyện.

Lớp

1. Bài đọc: "Green School Club" & Bản dịch

Green School Club Projects

Last year, the Green School Club launched a wonderful campaign named "Green Actions, Bright Future". Over two hundred students participated actively. In the first term, members collected five hundred kilograms of waste paper and exchanged them for small succulent plants. In the second term, they organised a charity fair, selling handmade greeting cards to raise money. The club raised ten million dong and used the funds to buy warm clothes and stationery for fifty students in mountain areas. The club not only cleaned up the local environment but also brought warm smiles to many children in need.


Bản dịch tiếng Việt:

Năm ngoái, Câu lạc bộ Trường học Xanh đã phát động một chiến dịch tuyệt vời mang tên "Hành động xanh, Tương lai sáng". Hơn hai trăm học sinh đã tham gia nhiệt tình. Trong học kỳ một, các thành viên đã thu gom được năm trăm ki-lô-gam giấy phế liệu và đổi lấy những chậu cây sen đá nhỏ xinh. Trong học kỳ hai, các bạn đã tổ chức một hội chợ từ thiện, bán thiệp mừng tự làm thủ công để gây quỹ. Câu lạc bộ đã gây quỹ được mười triệu đồng và dùng số tiền đó để mua quần áo ấm, dụng cụ học tập cho năm mươi bạn học sinh vùng cao. Câu lạc bộ không chỉ làm sạch môi trường địa phương mà còn mang lại nụ cười ấm áp cho nhiều em nhỏ có hoàn cảnh khó khăn.

🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)

  • Đọc hiểu bài viết về các dự án của Green School Club: Đổi giấy vụn lấy cây xanh, dọn rác bãi biển, gây quỹ giúp đỡ trẻ em nghèo.
  • Khai thác chi tiết về kết quả của dự án: Số lượng cây xanh trồng được, số học sinh được nhận học bổng.
  • Kỹ năng Nói: Phỏng vấn bạn bè về những hoạt động thiện nguyện mà bạn đã từng tham gia.

Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học

Từ 'stationery' trong bài đọc nghĩa là gì?
'Stationery' /ˈsteɪʃənri/ là danh từ không đếm được chỉ 'văn phòng phẩm, đồ dùng học tập' (bút, vở, thước kẻ, tẩy...). Cần tránh nhầm với tính từ 'stationary' (đứng yên một chỗ, bất động).