Tiếng Anh lớp 7 · KNTT · Chương 6
Lý thuyết Tiếng Anh 7 Unit 5 · A Closer Look 1 (Vocabulary & Pronunciation)
Khám phá từ vựng về gia vị, động từ nấu ăn và hướng dẫn phát âm chuẩn cặp nguyên âm /ɒ/ (ngắn) và /ɔː/ (dài).
1. Từ vựng gia vị và động từ thao tác nấu nướng
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt | Minh họa hành động |
|---|---|---|---|---|
| pour | /pɔː(r)/ | v | rót, đổ (chất lỏng) | Pour the milk into the bowl. |
| heat | /hiːt/ | v | làm nóng, đun nóng | Heat the pan over medium heat. |
| fold | /fəʊld/ | v | gập lại, cuộn lại | Fold the omelette in half. |
| beat | /biːt/ | v | đánh (trứng), khuấy đều | Beat two eggs with a fork. |
| flour | /ˈflaʊə(r)/ | n | bột mì | Mix flour with water to make dough. |
| pepper | /ˈpepə(r)/ | n | hạt tiêu, ớt tiêu | Add a pinch of black pepper for aroma. |
2. Ngữ âm chuẩn: Phân biệt cặp nguyên âm /ɒ/ và /ɔː/
Âm /ɒ/ (Short 'o' - O ngắn)
Miệng mở vừa tròn, hạ cằm thấp, phát âm dứt khoát: /ɒ/.
- pot /pɒt/ (cái nồi)
- bottle /ˈbɒtl/ (cái chai)
- soft /sɒft/ (mềm mại)
- hot /hɒt/ (nóng)
- broth /brɒθ/ (nước dùng)
Âm /ɔː/ (Long 'or' - O dài)
Môi thu tròn nhỏ, lưỡi hơi kéo về phía sau cuống họng, kéo dài âm: /ɔː/.
- fork /fɔːk/ (cái nĩa)
- pork /pɔːk/ (thịt lợn)
- water /ˈwɔːtə(r)/ (nước uống)
- sauce /sɔːs/ (nước xốt)
- pour /pɔː(r)/ (rót, đổ)
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Từ vựng gia vị và hành động nấu ăn: pepper, salt, sugar, flour, pour, heat, fold, beat, serve.
- Phân biệt cặp nguyên âm: /ɒ/ (Short 'o' - tròn môi hở, phát âm nhanh) và /ɔː/ (Long 'or' - tròn môi hẹp, kéo dài âm).
- Luyện tập các cặp từ đối chiếu (minimal pairs): pot - port, spot - sport, cod - cord, fox - forks.
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Từ 'water' phát âm âm /ɒ/ hay /ɔː/?
Trong tiếng Anh - Anh chuẩn, 'water' phát âm là /ˈwɔːtə(r)/ với âm /ɔː/ dài.