Tiếng Anh lớp 7 · KNTT · Chương 14
Lý thuyết Tiếng Anh 7 Unit 11 · Getting Started (Predictions about future transport)
Tóm tắt bài học Unit 11: Getting Started (Predictions about future transport) môn Tiếng Anh lớp 7 Global Success. Khám phá các phương tiện giao thông tương lai kỳ diệu qua hội thoại giữa Phong và Tom.
1. Bài đọc hội thoại: "Predictions about future transport" & Bản dịch chi tiết
Cuộc trò chuyện giữa Phong và Tom (Trang 114 SGK):
| Original Dialogue (Tiếng Anh) | Vietnamese Translation (Bản dịch tiếng Việt) |
|---|---|
| Phong: Tom, look at this magazine article about futuristic transport! It looks unbelievable! | Phong: Tom ơi, hãy xem bài báo về các phương tiện giao thông tương lai này! Trông thật khó tin! |
| Tom: Wow, is that a flying car zooming over skyscrapers? | Tom: Oa, đó có phải là một chiếc ô tô bay đang lướt vèo vèo qua các tòa nhà chọc trời không? |
| Phong: Yes, it is called a sky car. Scientists predict that in 2050, we will have flying cars to avoid all traffic gridlock on the ground. | Phong: Đúng vậy, nó được gọi là ô tô bay trên không. Các nhà khoa học dự đoán rằng vào năm 2050, chúng ta sẽ có ô tô bay để tránh mọi vụ kẹt xe tắc nghẽn dưới mặt đất. |
| Tom: Will they need drivers? | Tom: Liệu chúng có cần tài xế lái không? |
| Phong: No, they will be completely automated and driverless! You just enter your destination, and artificial intelligence will fly you there safely. | Phong: Không, chúng sẽ hoàn toàn tự động và không người lái! Cậu chỉ cần nhập điểm đến, và trí tuệ nhân tạo sẽ bay đưa cậu tới nơi an toàn. |
| Tom: And what fuel will they run on? Petrol? | Tom: Và chúng sẽ chạy bằng nhiên liệu gì? Xăng à? |
| Phong: No, they won't use petrol. They will be powered by solar energy and electricity, so they will be completely eco-friendly! | Phong: Không, chúng sẽ không dùng xăng. Chúng sẽ chạy bằng năng lượng mặt trời và điện năng, vì vậy chúng hoàn toàn thân thiện với môi trường! |
2. Từ vựng cốt lõi Unit 11 (Future Transport)
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|---|
| flying car | /ˈflaɪɪŋ kɑː(r)/ | n phr | ô tô bay | Flying cars will take off and land vertically. |
| driverless | /ˈdraɪvələs/ | adj | không người lái, tự hành | Driverless vehicles will reduce human driving errors. |
| hyperloop | /ˈhaɪpəluːp/ | n | hệ thống tàu siêu tốc đường ống | The Hyperloop travels inside a vacuum tube. |
| automated | /ˈɔːtəmeɪtɪd/ | adj | tự động hóa | Automated trains run on magnetic tracks. |
| eco-friendly | /ˌiːkəʊ ˈfrendli/ | adj | thân thiện với môi trường | Electric scooters are eco-friendly vehicles. |
| gridlock | /ˈɡrɪdlɒk/ | n | tình trạng tắc nghẽn giao thông tê liệt | Sky transport will eliminate city gridlock. |
| destination | /ˌdestɪˈneɪʃn/ | n | điểm đến, đích đến | We reached our holiday destination safely. |
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Khám phá chủ đề Giao thông tương lai (Travelling in the future): ô tô bay (flying car), tàu siêu tốc Hyperloop, xe tự hành (driverless car), tàu vũ trụ cá nhân.
- Luyện tập mẫu câu dự đoán tương lai: 'What will future transport look like?', 'People will travel in driverless cars.'.
- Làm quen với các đặc tính công nghệ cao: automated, eco-friendly, solar-powered, crash-proof.
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Tàu Hyperloop hoạt động dựa trên nguyên lý công nghệ nào?
Hyperloop vận hành các khoang tàu chở khách di chuyển bên trong đường ống chân không (vacuum tube) nhờ đệm từ trường (magnetic levitation), loại bỏ gần như hoàn toàn ma sát và lực cản không khí, đạt tốc độ lên tới hơn 1.000 km/h.