Tiếng Anh lớp 7 · KNTT · Chương 2
Lý thuyết Tiếng Anh 7 Unit 2 · A Closer Look 1 (Vocabulary & Pronunciation)
Mở rộng từ vựng về các vấn đề sức khỏe và lối sống lành mạnh; Hướng dẫn phát âm chuẩn cặp phụ âm /f/ (vô thanh) và /v/ (hữu thanh).
1. Từ vựng các vấn đề sức khỏe và thói quen sinh hoạt
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt | Giải pháp khắc phục |
|---|---|---|---|---|
| flu (influenza) | /fluː/ | n | bệnh cảm cúm | Drink warm water and get plenty of rest. |
| allergy | /ˈælədʒi/ | n | dị ứng | Avoid seafood or pollen that causes sneezing. |
| stay in shape | /steɪ ɪn ʃeɪp/ | v phr | giữ dáng, giữ cơ thể cân đối | Exercise regularly and eat balanced meals. |
| weight gain | /weɪt ɡeɪn/ | n phr | tăng cân | Cut down on fast food and sugary soft drinks. |
| coloured vegetables | /ˈkʌləd ˈvedʒtəblz/ | n phr | rau củ nhiều màu sắc | Rich in vitamins and antioxidants. |
2. Ngữ âm chuẩn: Phân biệt cặp phụ âm /f/ và /v/
Cả hai âm /f/ và /v/ đều là âm răng - môi (Labiodental): Răng cửa hàm trên chạm nhẹ vào phần trong của môi dưới.
Âm /f/ (Voiceless - Vô thanh)
Đẩy luồng hơi thoát ra qua kẽ răng và môi, dây thanh quản KHÔNG rung.
- fat /fæt/ (chất béo, mỡ)
- fast /fɑːst/ (nhanh nhẹn)
- life /laɪf/ (cuộc sống)
- leaf /liːf/ (chiếc lá)
- food /fuːd/ (thức ăn)
Âm /v/ (Voiced - Hữu thanh)
Đẩy luồng hơi thoát ra đồng thời làm RUNG MẠNH dây thanh quản trong cổ họng.
- vat /væt/ (thùng chứa lớn)
- vast /vɑːst/ (rộng lớn, bao la)
- live /lɪv/ (sống)
- leave /liːv/ (rời khỏi)
- vitamin /ˈvɪtəmɪn/ (vi-ta-min)
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Bộ từ vựng triệu chứng sức khỏe: flu (cúm), allergy (dị ứng), sickness (ốm nghén), weight gain, stay in shape.
- Phân biệt cặp phụ âm môi-răng: /f/ (răng trên chạm môi dưới, thổi hơi vô thanh) và /v/ (khẩu hình tương tự nhưng rung dây thanh hữu thanh).
- Luyện tập phát âm cặp từ đối chiếu (minimal pairs): fat - vat, life - live, leaf - leave, fast - vast.
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Làm thế nào để kiểm tra mình đã phát âm âm /v/ chuẩn hay chưa?
Đặt hai ngón tay lên cổ họng khi phát âm âm /v/. Bạn sẽ cảm nhận rõ rệt độ rung của dây thanh quản (vibration). Ngược lại, khi phát âm âm /f/, cổ họng hoàn toàn đứng yên không rung.