Tiếng Anh lớp 7 · KNTT · Chương 7
Lý thuyết Tiếng Anh 7 Unit 6 · A Closer Look 1 (Vocabulary & Pronunciation)
Khám phá từ vựng về cơ sở vật chất trường học hiện đại và hướng dẫn phát âm chuẩn cặp phụ âm /tʃ/ (vô thanh) và /dʒ/ (hữu thanh).
1. Từ vựng các phòng ban và cơ sở vật chất trường học
| Cơ sở vật chất | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Chức năng sử dụng |
|---|---|---|---|
| school library | /ˈlaɪbrəri/ | thư viện trường | Reading reference books, studying quietly. |
| science laboratory | /ˈlæbrətri/ | phòng thí nghiệm khoa học | Doing physics and biology experiments. |
| computer room | /kəmˈpjuːtə ruːm/ | phòng tin học | Practicing coding, IT skills. |
| sports ground | /spɔːts ɡraʊnd/ | sân tập thể thao | Playing football, running, morning exercises. |
| canteen | /kænˈtiːn/ | nhà ăn, căn tin trường | Having lunch and healthy snacks. |
2. Ngữ âm chuẩn: Phân biệt cặp phụ âm /tʃ/ và /dʒ/
Âm /tʃ/ (Voiceless - Vô thanh)
Khẩu hình miệng mở chu ra trước, đầu lưỡi chạm vòm miệng cứng rồi bật luồng hơi dứt khoát, KHÔNG rung cổ.
- chair /tʃeə(r)/ (cái ghế)
- cheap /tʃiːp/ (rẻ)
- teacher /ˈtiːtʃə(r)/ (giáo viên)
- culture /ˈkʌltʃə(r)/ (văn hóa)
- watch /wɒtʃ/ (xem, theo dõi)
Âm /dʒ/ (Voiced - Hữu thanh)
Khẩu hình tương tự nhưng bật âm đồng thời làm RUNG MẠNH dây thanh quản trong cổ họng.
- jump /dʒʌmp/ (nhảy lên)
- gym /dʒɪm/ (phòng thể dục)
- orange /ˈɒrɪndʒ/ (quả cam)
- bridge /brɪdʒ/ (cây cầu)
- project /ˈprɒdʒekt/ (dự án)
🌟 Em đã học (Ghi nhớ kiến thức trọng tâm)
- Từ vựng cơ sở vật chất: library, computer room, gym, laboratory, school garden, sports ground.
- Phân biệt cặp phụ âm tắc xát vòm miệng: /tʃ/ (vô thanh, bật hơi mạnh: ch, tch) và /dʒ/ (hữu thanh, rung mạnh dây thanh: j, g, ge, dge).
- Luyện tập phát âm từ vựng chứa âm /tʃ/ (chair, cheap, culture) và /dʒ/ (gym, jump, orange, bridge).
Câu hỏi ôn tập & củng cố bài học
Từ 'culture' có chứa âm /tʃ/ hay /dʒ/?
'Culture' /ˈkʌltʃə(r)/ có chữ cái 't' được phát âm là /tʃ/ (giống âm trong nature, future, picture).